Xã Tân Thành, tỉnh Lạng Sơn
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tân Thành

Thứ Bảy, 08/08/2026 - 20:22:00

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 36°C
Có mây rải rác
Gió
2km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
92%
US AQI
115

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
20:00
29°C
%
21:00
28°C
%
22:00
28°C
%
23:00
27°C
%
00:00
27°C
%
01:00
27°C
%
02:00
27°C
%
03:00
26°C
%
04:00
26°C
%
05:00
26°C
%
06:00
26°C
%
07:00
28°C
%
08:00
30°C
%
09:00
32°C
%
10:00
33°C
%
11:00
34°C
%
12:00
35°C
%
13:00
34°C
%
14:00
30°C
%
15:00
30°C
%
16:00
31°C
%
17:00
31°C
%
18:00
30°C
%
19:00
29°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
26° | 34°
3.3 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
26° | 35°
4.5 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
27° | 35°
2 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
27° | 35°
0.3 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
27° | 33°
5.4 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
26° | 32°
13.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
26° | 32°
11.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
26° | 32°
11 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
26° | 33°
9 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
25° | 29°
34.2 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
25° | 29°
19.2 mm
Thứ Tư
19/08
Nhiều mây
26° | 34°
0.6 mm
Thứ Năm
20/08
Có mưa
26° | 34°
1.2 mm
Thứ Sáu
21/08
Mưa rào
26° | 28°
25.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lạng Sơn

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

64 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Bình Long
68.8 mm
2 Lương Phú
62.6 mm
3 Hồ Tân Yên
52.4 mm
4 Yên Lập
49.6 mm
5 Phương Giao
49 mm
6 Dân Tiến
43.6 mm
7 Cấm Sơn
38.2 mm
8 Phú Bình
37.2 mm
9 Bảo Sơn
32.4 mm
10 Than Mạo Khê
31 mm
11 Thượng Nung
29.4 mm
12 Tràng Xá
21.8 mm
13 Nghinh Tường
21.4 mm
14 Bến Tắm
19 mm
15 Quế Võ
17.4 mm
16 Bố Hạ (NT)
17 mm
17 Chi cục Thủy lợi Bắc Ninh
16.4 mm
18 Đèo Hạ My
16.2 mm
19 Lạng Giang
16 mm
20 Việt Yên
16 mm
21 Tân Thành
14.2 mm
22 Cúc Đường
12.4 mm
23 Xuân Hương
12.2 mm
24 Thuận Thành
11.6 mm
25 Bình Gia
11 mm
26 Điềm He
9.6 mm
27 Đình Cả
8.4 mm
28 Đông Triều
8.4 mm
29 Liên Minh
7.8 mm
30 Vũ Chấn
6.4 mm
31 Uông Bí
5.6 mm
32 Hợp Tiến
5 mm
33 Hồ Sống Rắn
4.8 mm
34 Lương Tài
4.2 mm
35 Bến Châu
4 mm
36 Trúc Tay
3.4 mm
37 Quế Võ PCTT
2 mm
38 Vạn Ninh
1.8 mm
39 Yên Thế
1.8 mm
40 Yên Dũng
1.6 mm
41 Mai Sưu
1.4 mm
42 Gia Lương
1 mm
43 Vàng Danh
0.8 mm
44 Bằng Cả
0.4 mm
45 Cổ Pháp
0.2 mm
46 Phong Minh
0.2 mm
47 Tiên Du
0.2 mm
48 Tân Yên
0.2 mm
49 Lộc Bình
0 mm
50 Chi Lăng
0 mm
51 Cống Trạng
0 mm
52 Kiên Lao
0 mm
53 Gia Bình
0 mm
54 Tân Hoa
0 mm
55 Đan Hội
0 mm
56 Suối Nứa
0 mm
57 Đá Ong
0 mm
58 Bố Hạ (BĐ)
0 mm
59 Khuôn Thần
0 mm
60 Tân Sơn
0 mm
Đã sao chép liên kết!