Xã Hoa Thám, tỉnh Lạng Sơn
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Hoa Thám

Thứ Năm, 06/08/2026 - 14:24:21

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 29°C
Mưa phùn
Gió
12km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
80%
US AQI
37

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
14:00
26°C
%
15:00
25°C
%
16:00
24°C
%
17:00
23°C
%
18:00
23°C
%
19:00
23°C
%
20:00
22°C
%
21:00
22°C
%
22:00
22°C
%
23:00
22°C
%
00:00
22°C
%
01:00
22°C
%
02:00
21°C
%
03:00
21°C
%
04:00
21°C
%
05:00
21°C
%
06:00
21°C
%
07:00
22°C
%
08:00
23°C
%
09:00
25°C
%
10:00
27°C
%
11:00
28°C
%
12:00
29°C
%
13:00
30°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
21° | 26°
24 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
21° | 30°
0.9 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
22° | 32°
3 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
22° | 32°
6.1 mm
Thứ Hai
10/08
Nắng
23° | 33°
0.9 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
23° | 34°
0.6 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
23° | 33°
0.6 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
23° | 33°
3.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
23° | 33°
3.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
23° | 31°
3.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
23° | 30°
17.6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
23° | 24°
12 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
22° | 31°
5.2 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
22° | 32°
1.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lạng Sơn

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

64 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Đổng Xá
76.6 mm
2 Mỹ Thanh
51 mm
3 Vũ Loan
50.2 mm
4 Hảo Nghĩa
46 mm
5 Vũ Loan 1
42.4 mm
6 Lương Thượng
39.8 mm
7 Thành Công
38.4 mm
8 Lương Thượng
37.4 mm
9 Vũ Loan 2
35.2 mm
10 Cốc Đán
33.4 mm
11 Tam Kim
32.4 mm
12 Bình Văn
32 mm
13 Côn Minh
31.4 mm
14 Vũ Muộn
24.2 mm
15 Kim Hỷ
21.6 mm
16 Vũ Chấn
19 mm
17 Tân Sơn
18.4 mm
18 Minh Thanh
16.6 mm
19 Cẩm Giàng
16 mm
20 Bằng Vân
14 mm
21 Yên Lạc
13.6 mm
22 Thạch An
13.2 mm
23 Thần Sa
12.6 mm
24 Tĩnh Túc
10.2 mm
25 Nà Phặc
10.2 mm
26 Cúc Đường
10 mm
27 Thượng Quan PCTT
9.2 mm
28 Thượng Nung
9.2 mm
29 Đức Long
8.4 mm
30 Nghinh Tường
7.8 mm
31 Na Sầm
7.6 mm
32 Hiệp Lực
5.8 mm
33 Phủ Thông
5.8 mm
34 Bình Gia
5.2 mm
35 Đức Vân
5 mm
36 Thượng Quan
3.2 mm
37 Điềm He
3.2 mm
38 Năm Làng
2.6 mm
39 Cách Linh
2 mm
40 La Hiên
1 mm
41 Phương Giao
0.8 mm
42 Tràng Xá
0.8 mm
43 Đình Cả
0.8 mm
44 Liên Minh
0.4 mm
45 Yên Hân
0.4 mm
46 Đức Thông
0.2 mm
47 Vạn Ninh
0 mm
Đã sao chép liên kết!