Xã Thiện Hòa, tỉnh Lạng Sơn
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Thiện Hòa

Thứ Tư, 05/08/2026 - 15:51:23

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 31°C
Mưa nhỏ
Gió
7km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
95%
US AQI
54

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
15:00
26°C
%
16:00
25°C
%
17:00
25°C
%
18:00
24°C
%
19:00
24°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
24°C
%
08:00
25°C
%
09:00
26°C
%
10:00
27°C
%
11:00
28°C
%
12:00
27°C
%
13:00
26°C
%
14:00
28°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
24° | 30°
13.7 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
23° | 28°
16.4 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
23° | 33°
1.3 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
23° | 34°
0.9 mm
Chủ Nhật
09/08
Mưa rào
25° | 34°
6.3 mm
Thứ Hai
10/08
Nắng
25° | 35°
Không mưa
Thứ Ba
11/08
Nắng
25° | 35°
0.6 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
25° | 35°
3 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
25° | 34°
3.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
25° | 34°
1.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
25° | 27°
7.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
25° | 27°
18 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
24° | 30°
14.4 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
24° | 33°
2.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lạng Sơn

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

64 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Nghiên Loan 2
63 mm
2 Đồng Quang
52.8 mm
3 Nam Hòa
46.2 mm
4 Hòa Mục
46.2 mm
5 Dương Phong 2
44.4 mm
6 Phấn Mễ
43 mm
7 Sông Cầu
42.6 mm
8 Hóa Thượng
40.2 mm
9 Cốc Đán
37.8 mm
10 Cù Vân
36.4 mm
11 Mỹ Thanh
32.8 mm
12 Tràng Xá
31.8 mm
13 Tân Long
31.6 mm
14 Bình Long
31.2 mm
15 Thần Sa
31 mm
16 Chi cục thủy lợi
31 mm
17 Trại Cau
30.6 mm
18 Vũ Chấn
30.6 mm
19 Yến Dương
29.2 mm
20 Thanh Mai
28.8 mm
21 Dương Quang
28.4 mm
22 Cúc Đường
27.2 mm
23 Đức Thông
26 mm
24 Chi Lăng
25.8 mm
25 Thành Công
25.6 mm
26 Yên Lạc PCTT
24.8 mm
27 Bình Gia
24.2 mm
28 Liên Minh
22.2 mm
29 Yến Dương
22.2 mm
30 Đình Cả
22 mm
31 Đôn Phong 2
21.6 mm
32 Thượng Nung
19.6 mm
33 La Hiên
19.4 mm
34 Bình Văn
18.6 mm
35 Bằng Vân
18.4 mm
36 Thanh Thịnh
17.6 mm
37 Lục Bình
17.4 mm
38 Bành Trạch 2
15.8 mm
39 Bành Trạch 1
14.8 mm
40 Côn Minh
13.6 mm
41 Văn Hán
13 mm
42 Phương Giao
13 mm
43 Thượng Quan
12.8 mm
44 Phúc Lộc
12.8 mm
45 Than Khánh Hòa
12.8 mm
46 Vạn Ninh
12.8 mm
47 Tân Sơn
12 mm
48 Điềm He
11.8 mm
49 Phủ Thông
11.6 mm
50 Thượng Quan PCTT
10.8 mm
51 Đôn Phong 3
9.8 mm
52 Đức Vân
9.6 mm
53 Dân Tiến
8.8 mm
54 Cẩm Giàng
8.8 mm
55 Nà Phặc
8.2 mm
56 Đức Long
8 mm
57 Nông Thịnh
7.6 mm
58 Năm Làng
7.2 mm
59 Thạch An
6.4 mm
60 Đổng Xá
4.8 mm
61 Vũ Muộn
4.4 mm
62 Hiệp Lực
4.2 mm
63 Yên Lạc
3.6 mm
64 Hảo Nghĩa
1.4 mm
65 Nghinh Tường
1.2 mm
66 Kim Hỷ
1.2 mm
67 Vũ Loan 1
0.6 mm
68 Vũ Loan
0.4 mm
69 Lương Thượng
0.4 mm
70 Lương Thượng
0.4 mm
71 Yên Hân
0.4 mm
72 Vũ Loan 2
0.2 mm
73 Na Sầm
0 mm
Đã sao chép liên kết!