Xã Yên Bình, tỉnh Lạng Sơn
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Yên Bình

Thứ Năm, 06/08/2026 - 16:27:37

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 31°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
8km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
95%
US AQI
54

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
16:00
26°C
%
17:00
26°C
%
18:00
26°C
%
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
25°C
%
08:00
27°C
%
09:00
28°C
%
10:00
29°C
%
11:00
30°C
%
12:00
31°C
%
13:00
32°C
%
14:00
30°C
%
15:00
28°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Có mưa
23° | 30°
13 mm
Thứ Sáu
07/08
Nhiều mây
24° | 32°
2.5 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
24° | 33°
2.8 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
25° | 35°
4.7 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
25° | 35°
3.3 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
25° | 35°
2.7 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
25° | 33°
0.6 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
25° | 34°
3 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
25° | 32°
6 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
25° | 28°
6.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
24° | 27°
15.4 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
24° | 26°
39 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
24° | 31°
4.2 mm
Thứ Tư
19/08
Nắng
24° | 34°
0.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lạng Sơn

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

64 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Đổng Xá
76.6 mm
2 Nông Thịnh
52.6 mm
3 Hảo Nghĩa
46 mm
4 Thanh Thịnh
39 mm
5 Hòa Mục
34.6 mm
6 Bình Văn
32 mm
7 Côn Minh
31.4 mm
8 Thanh Mai
30.2 mm
9 Yên Phong
24.4 mm
10 Vũ Chấn
19 mm
11 Tân Sơn
18.4 mm
12 Thần Sa
12.6 mm
13 Chi cục Thủy lợi Bắc Ninh
12 mm
14 Cúc Đường
9.8 mm
15 Thượng Nung
9.2 mm
16 Bố Hạ (NT)
9 mm
17 Nghinh Tường
7.8 mm
18 Na Sầm
7.6 mm
19 Trúc Tay
7.4 mm
20 Phong Minh
5.8 mm
21 Điềm He
5.2 mm
22 Bình Gia
5.2 mm
23 Yên Dũng
3.8 mm
24 Tân Yên
3.2 mm
25 Tân Sơn
3 mm
26 Khuôn Thần
2.8 mm
27 Yên Phong PCTT
2.6 mm
28 Hóa Thượng
2.4 mm
29 Than Khánh Hòa
2 mm
30 Tân Long
2 mm
31 Bình Long
1.6 mm
32 Lạng Giang
1.6 mm
33 Lương Sơn
1 mm
34 Trại Cau
0.8 mm
35 Sông Cầu
0.8 mm
36 Sóc Sơn
0.8 mm
37 La Hiên
0.8 mm
38 Xuân Hương
0.8 mm
39 Nam Hòa
0.6 mm
40 Chi Lăng
0.6 mm
41 Văn Hán
0.6 mm
42 Phương Giao
0.6 mm
43 Đồng Quang
0.6 mm
44 Tràng Xá
0.6 mm
45 Yên Hân
0.6 mm
46 Đình Cả
0.6 mm
47 Tân Khánh
0.4 mm
48 Bình Sơn
0.4 mm
49 Dân Tiến
0.4 mm
50 Bố Hạ (BĐ)
0.4 mm
51 Liên Minh
0.2 mm
52 Cấm Sơn
0.2 mm
53 Tân Thành
0.2 mm
54 Phổ Yên
0.2 mm
55 Phú Bình
0.2 mm
56 Yên Thế
0.2 mm
57 Việt Yên
0.2 mm
58 Mai Sưu
0.2 mm
59 Thượng Đình
0 mm
60 Bến Tắm
0 mm
61 Hợp Tiến
0 mm
62 Vạn Ninh
0 mm
63 Lương Phú
0 mm
64 Sông Công
0 mm
65 Hà Châu
0 mm
66 Cống Trạng
0 mm
67 Cổ Pháp
0 mm
68 Kiên Lao
0 mm
69 Tân Hoa
0 mm
70 Mai Đình
0 mm
71 Đan Hội
0 mm
72 Suối Nứa
0 mm
73 Đá Ong
0 mm
74 Bảo Sơn
0 mm
75 Quế Võ
0 mm
Đã sao chép liên kết!