Xã Đoàn Kết, tỉnh Lạng Sơn
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Đoàn Kết

Thứ Ba, 04/08/2026 - 08:54:28

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 34°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
2km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
87%
US AQI
62

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
08:00
26°C
%
09:00
28°C
%
10:00
30°C
%
11:00
29°C
%
12:00
27°C
%
13:00
28°C
%
14:00
29°C
%
15:00
30°C
%
16:00
28°C
%
17:00
27°C
%
18:00
27°C
%
19:00
26°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Có mưa
24° | 30°
8.4 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
24° | 27°
13.5 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
24° | 30°
18.1 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
23° | 32°
5.6 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
24° | 34°
3 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
24° | 35°
7.8 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
26° | 32°
1.2 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
26° | 36°
0.6 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
25° | 35°
1.2 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
26° | 34°
3 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
25° | 32°
2.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
24° | 34°
6 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
24° | 33°
1.2 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
24° | 30°
3.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lạng Sơn

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

64 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Đôn Phong 2
44.2 mm
2 Tri Phương
34 mm
3 Cẩm Giàng
31.4 mm
4 Phi Hải
22.2 mm
5 Lục Bình
20.6 mm
6 Quảng Uyên
19.6 mm
7 Thông Nông
19 mm
8 Nông Thịnh
18.4 mm
9 Trà Lĩnh
15.4 mm
10 Kim Loan
14.4 mm
11 Phúc Lộc
14.2 mm
12 Bành Trạch 2
12 mm
13 Trương Lương
8 mm
14 Phủ Thông
7.4 mm
15 Tĩnh Túc
6.2 mm
16 Thanh Mai
5.2 mm
17 Năm Làng
4.2 mm
18 Thanh Thịnh
4.2 mm
19 Bành Trạch 1
3.8 mm
20 Minh Thanh
3.6 mm
21 Hạ Lang
3 mm
22 Đàm Thủy
2.8 mm
23 Nà Ràng
2.6 mm
24 Án Lại
2.6 mm
25 Tà Sa
2.4 mm
26 Thành Công
1 mm
27 Cách Linh
1 mm
28 Thượng Quan
1 mm
29 Dương Quang
0.8 mm
30 Côn Minh
0.4 mm
31 Chi cục thủy lợi
0.4 mm
32 Quang Vinh
0.2 mm
33 Đức Thông
0.2 mm
34 Thượng Quan PCTT
0.2 mm
35 Yến Dương
0.2 mm
36 Vũ Loan
0.2 mm
37 Yên Hân
0.2 mm
38 Yến Dương
0.2 mm
39 Tam Kim
0 mm
40 Đức Long
0 mm
41 Thạch An
0 mm
42 Bằng Vân
0 mm
43 Nà Phặc
0 mm
44 Cốc Đán
0 mm
45 Hiệp Lực
0 mm
46 Đức Vân
0 mm
47 Vũ Muộn
0 mm
48 Vũ Loan 2
0 mm
49 Lương Thượng
0 mm
50 Lương Thượng
0 mm
51 Na Sầm
0 mm
52 Điềm He
0 mm
53 Bình Gia
0 mm
54 Bình Văn
0 mm
55 Yên Lạc
0 mm
56 Kim Hỷ
0 mm
57 Hảo Nghĩa
0 mm
58 Vũ Loan 1
0 mm
59 Hòa Mục
0 mm
60 Mỹ Thanh
0 mm
61 Tân Sơn
0 mm
62 Đổng Xá
0 mm
Đã sao chép liên kết!