Xã Pa Ham, tỉnh Điện Biên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Pa Ham

Chủ Nhật, 09/08/2026 - 06:07:24

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
16°C
Cảm giác như: 18°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
1km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
100%
US AQI
61

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
06:00
16°C
%
07:00
18°C
%
08:00
19°C
%
09:00
20°C
%
10:00
22°C
%
11:00
23°C
%
12:00
23°C
%
13:00
23°C
%
14:00
22°C
%
15:00
22°C
%
16:00
23°C
%
17:00
20°C
%
18:00
19°C
%
19:00
19°C
%
20:00
18°C
%
21:00
18°C
%
22:00
18°C
%
23:00
18°C
%
00:00
17°C
%
01:00
17°C
%
02:00
17°C
%
03:00
17°C
%
04:00
17°C
%
05:00
17°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
16° | 23°
6.2 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
17° | 25°
10.1 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
16° | 25°
17.8 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
16° | 25°
24.5 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
16° | 25°
7.5 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
17° | 25°
5.3 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
16° | 24°
3.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
16° | 24°
21.4 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
17° | 24°
15.4 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
16° | 18°
30.2 mm
Thứ Tư
19/08
Mưa rào
17° | 19°
23.2 mm
Thứ Năm
20/08
Mưa rào
17° | 21°
20.4 mm
Thứ Sáu
21/08
Có mưa
16° | 24°
2.4 mm
Thứ Bảy
22/08
Có mưa
16° | 24°
8.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Điện Biên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

44 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Nậm Cuổi 4
58.4 mm
2 Nậm Cuổi
57.2 mm
3 Nậm Sỏ 2
33.6 mm
4 Chăn Nưa 1
21.8 mm
5 Chi cục thủy lợi
17 mm
6 Noong Hẻo
15.6 mm
7 Huổi Cuổng (Mường Tè, Lai Châu)
9.2 mm
8 Nậm Cuổi 2
7.4 mm
9 Căn Co 2
6.2 mm
10 Pu Sam Cáp
2 mm
11 Chăn Nưa (Sìn Hồ, Lai Châu)
1.8 mm
12 Si Pa Phìn
1.6 mm
13 Căn Co 3
1.4 mm
14 Nậm Khao (Mường Tè, Lai Châu)
0.8 mm
15 Nà Tấu
0.8 mm
16 Mường Lạn 2
0.8 mm
17 Long Hẹ 2
0.6 mm
18 Nậm Tăm 3
0.6 mm
19 Tả Ngảo
0.4 mm
20 Mường Phăng 3
0.2 mm
21 Nà Tấu 3
0.2 mm
22 Mường Pồn 1
0.2 mm
23 Si Pha Phìn
0.2 mm
24 Tủa Sín Chải (Sìn Hồ, Lai Châu)
0.2 mm
25 Nậm Tăm 2
0.2 mm
26 Mường Phăng 1
0.2 mm
27 Mường Pồn 2
0.2 mm
28 Mường Tùng
0.2 mm
29 Thanh Nưa 1
0.2 mm
30 Nà Tấu 2
0.2 mm
31 Nà Tấu 1
0.2 mm
32 Xá Tổng
0.2 mm
33 Mường Mùn 1
0 mm
34 Chiềng Bôm
0 mm
35 Pa Ham
0 mm
36 Mường Sại
0 mm
37 Púng Tra
0 mm
38 Huổi Lèng 1
0 mm
39 Ta Ma (Tuần Giáo, Điện Biên)
0 mm
40 Mường Chiên 3
0 mm
41 Mường Phăng 2
0 mm
42 Lay Nưa PCTT
0 mm
43 Phỏng Lái 1
0 mm
44 Ẳng Nưa
0 mm
45 Quài Tở
0 mm
46 Mường Mơn
0 mm
47 Pắc Ma
0 mm
48 Chiềng Sinh
0 mm
49 Cà Nàng
0 mm
50 Pú Nhung 1
0 mm
51 Thuận Châu
0 mm
52 Nậm Khăn (Nậm Pồ, Điện Biên)
0 mm
53 Mường Mùn (Tuần Giáo, Điện Biên)
0 mm
54 Mường Mùn 2
0 mm
55 Mường Mươn
0 mm
56 Nà Hỳ
0 mm
57 Huổi Só
0 mm
58 Chiềng Khoang
0 mm
59 Mường Thín
0 mm
60 Chiềng Khay
0 mm
61 Mùn Chung
0 mm
62 Phỏng Lái 2
0 mm
63 Phìn Hồ
0 mm
64 Lao Xả Phình
0 mm
65 Mường Chiên 2
0 mm
66 Pa Tần
0 mm
67 Nậm Ngà
0 mm
68 Long Hẹ 1 PCTT
0 mm
69 Pha Khinh
0 mm
70 Xá Nhè (Tủa Chùa, Điện Biên)
0 mm
71 Ẳng Cang 1
0 mm
72 Chiềng Pha
0 mm
73 Na Son 2
0 mm
74 Huổi Lèng
0 mm
75 Tủa Thàng
0 mm
76 Nậm Ét
0 mm
77 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
0 mm
78 Sơn Bình
0 mm
79 Mường Khoa
0 mm
80 Hồ Thầu PCTT
0 mm
81 Kan Hồ 1
0 mm
82 Nậm Cần (Tân Uyên, Lai Châu)
0 mm
83 Nậm Hăn 2 (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
84 Bình Lư 1
0 mm
85 Lùng Thàng (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
86 Bản Bo
0 mm
87 Nùng Nàng
0 mm
88 Bản Giang
0 mm
89 Kan Hồ 2
0 mm
90 Nậm Cha
0 mm
91 Nậm Hàng 2
0 mm
92 Nậm Cha (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
93 Trung Chải
0 mm
94 Mường Mô 2
0 mm
95 Nậm Sỏ (Tân Uyên, Lai Châu)
0 mm
96 Nậm Hàng 2 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
0 mm
97 Bình Lư 2
0 mm
98 Làng Mô 2
0 mm
99 Tả Phìn
0 mm
100 Chăn Nưa 2
0 mm
Đã sao chép liên kết!