Xã Phú Lệ, tỉnh Thanh Hóa
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Phú Lệ

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 11:06:48

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 32°C
Mưa nhỏ
Gió
4km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
94%
US AQI
32

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
11:00
26°C
%
12:00
26°C
%
13:00
25°C
%
14:00
25°C
%
15:00
25°C
%
16:00
25°C
%
17:00
25°C
%
18:00
25°C
%
19:00
24°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
23°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
23°C
%
08:00
25°C
%
09:00
27°C
%
10:00
29°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
23° | 26°
21.6 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
23° | 32°
6.8 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
23° | 33°
6.8 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
23° | 33°
2 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
24° | 32°
6.9 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
24° | 33°
2.1 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
24° | 33°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Nắng
25° | 33°
3.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
25° | 33°
0.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
26° | 32°
Không mưa
Thứ Hai
17/08
Có mưa
24° | 28°
4.2 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
23° | 31°
2.4 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
22° | 31°
4.8 mm
Thứ Năm
20/08
Có mưa
22° | 31°
2.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thanh Hóa

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Nông

Ba Đình

Bá Thước

Bát Mọt

Biện Thượng

Bỉm Sơn

phường

Các Sơn

Cẩm Tân

Cẩm Thạch

Cẩm Thủy

Cẩm Tú

Cẩm Vân

Cổ Lũng

Công Chính

Đào Duy Từ

phường

Điền Lư

Điền Quang

Định Hòa

Định Tân

Đồng Lương

Đông Quang

phường

Đông Sơn

phường

Đông Thành

Đông Tiến

phường

Đồng Tiến

Giao An

Hà Long

Hà Trung

Hạc Thành

phường

Hải Bình

phường

Hải Lĩnh

phường

Hàm Rồng

phường

Hậu Lộc

Hiền Kiệt

Hồ Vương

Hoa Lộc

Hóa Quỳ

Hoằng Châu

Hoằng Giang

Hoằng Hóa

Hoằng Lộc

Hoằng Phú

Hoằng Sơn

Hoằng Thanh

Hoằng Tiến

Hoạt Giang

Hồi Xuân

Hợp Tiến

Kiên Thọ

Kim Tân

Lam Sơn

Linh Sơn

Lĩnh Toại

Luận Thành

Lương Sơn

Lưu Vệ

Mậu Lâm

Minh Sơn

Mường Chanh

Mường Lát

Mường Lý

Mường Mìn

Na Mèo

Nam Sầm Sơn

phường

Nam Xuân

Nga An

Nga Sơn

Nga Thắng

Nghi Sơn

phường

Ngọc Lặc

Ngọc Liên

Ngọc Sơn

phường

Ngọc Trạo

Nguyệt Ấn

Nguyệt Viên

phường

Nhi Sơn

Như Thanh

Như Xuân

Nông Cống

Phú Xuân

Pù Luông

Pù Nhi

Quan Sơn

Quảng Bình

Quang Chiểu

Quảng Chính

Quảng Ngọc

Quảng Ninh

Quảng Phú

phường

Quang Trung

phường

Quảng Yên

Quý Lộc

Quý Lương

Sầm Sơn

phường

Sao Vàng

Sơn Điện

Sơn Thủy

Tam Chung

Tam Lư

Tam Thanh

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Tam Chung
111.8 mm
2 Hồ Lâm Danh (xã Lâm Phú, Lang Chánh)
80.8 mm
3 Quan Sơn PCTT
73.4 mm
4 Tân Pheo
72.8 mm
5 Sơn Hà
72.8 mm
6 Tam Lư
67.2 mm
7 Hồ Trọng
64 mm
8 Thủy điện Suối Tráng
59.2 mm
9 Đông Cửu 1
58.4 mm
10 Kỳ Sơn
56.2 mm
11 Sơn Lư
54.4 mm
12 Nam Phong
50 mm
13 Trung Thượng
46.6 mm
14 Mường Khến
42.4 mm
15 Tén Tằn (Mường Lát)
41.8 mm
16 Thành phố Hòa Bình
40 mm
17 Vĩnh Đồng
38.4 mm
18 Yên Khương
37.8 mm
19 Yên Lương
36.2 mm
20 Thủy điện Suối Nhạp
35.4 mm
21 Cao Phong
35.4 mm
22 Yên Thắng
34.4 mm
23 Trung Thành 1
31.6 mm
24 Tân Lạc
31.4 mm
25 Lũng Vân
28.8 mm
26 Km22
28.4 mm
27 Mường Lý
27.4 mm
28 Nam Động 1
26.8 mm
29 Nam Động 2
26.4 mm
30 Chiềng Khoa
26.2 mm
31 Yên Thắng
25.6 mm
32 Lương Nha
24.6 mm
33 Trung Hạ
24.6 mm
34 Trung Thành
23.2 mm
35 Sơn Điện
22.4 mm
36 Tam Văn
21.4 mm
37 Tân Lập 1
19.8 mm
38 Km46
19.6 mm
39 Sơn Thủy
19 mm
40 Nam Động
17.2 mm
41 Bao La
17.2 mm
42 Hiền Chung
17 mm
43 Mường Chiềng
13.8 mm
44 Trung Thành 2
13.4 mm
45 Ba Khan
13.2 mm
46 Hiền Kiệt
13.2 mm
47 Trung Sơn 2
13.2 mm
48 Thành Sơn
12.8 mm
49 Thủy điện So Lo 1
12.2 mm
50 Hiền Chung
11.8 mm
51 Xuân Phong
11.6 mm
52 Trung Lý
11 mm
53 Quý Hòa
9.8 mm
54 Lũng Cao
9.4 mm
55 Đồng Bảng
8.8 mm
56 Hồ thủy điện Trung Sơn
7.8 mm
57 Thủy điện Miền Đồi
6.6 mm
58 Giao An
6.6 mm
59 Trung Sơn 1
6.6 mm
60 Cổ Lũng
5.2 mm
61 Thủy điện Định Cư
4.8 mm
62 Trung Xuân
4.6 mm
63 Kỳ Tân 1
3.2 mm
64 Mường Ngoại
3.2 mm
65 Độc Lập
3 mm
66 Lương Trung
2.8 mm
67 Đồng Lương
2.8 mm
68 BQL Ngọc Sơn
2.4 mm
69 Sông Luồng
2.4 mm
70 Cẩm Liên 2
2.4 mm
71 Phú Sơn 2
1.8 mm
72 Lóng Sập
1.6 mm
73 Thanh Xuân
1.4 mm
74 Thiết Kế
1.2 mm
75 Sông Luồng
0.8 mm
76 Phú Sơn 1
0.6 mm
77 Cẩm Tâm
0.3 mm
78 Lộc Thịnh
0.2 mm
79 Phú Lệ 1
0.2 mm
80 Cẩm Liên 1
0.2 mm
81 Tân Xuân
0 mm
82 Hồ Cạn Thượng
0 mm
83 Cao Sơn
0 mm
84 Quan Sơn
0 mm
85 Phú Xuân
0 mm
86 Hạ Trung
0 mm
87 Tam Thanh
0 mm
88 Tu Lý
0 mm
89 Phú Sơn
0 mm
90 Lang Chánh
0 mm
91 Phú Lệ 2
0 mm
Đã sao chép liên kết!