Xã Lưu Vệ, tỉnh Thanh Hóa
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Lưu Vệ

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 16:05:47

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
29°C
Cảm giác như: 36°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
1km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
81%
US AQI
64

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
16:00
29°C
%
17:00
29°C
%
18:00
28°C
%
19:00
27°C
%
20:00
27°C
%
21:00
27°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
26°C
%
08:00
27°C
%
09:00
29°C
%
10:00
31°C
%
11:00
32°C
%
12:00
33°C
%
13:00
33°C
%
14:00
33°C
%
15:00
33°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
26° | 29°
7.1 mm
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
25° | 33°
1.1 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
26° | 35°
2.1 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
27° | 34°
6.2 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
27° | 33°
5.4 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
27° | 35°
2.7 mm
Thứ Năm
13/08
Nắng
28° | 36°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
28° | 35°
1.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
28° | 35°
3.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
28° | 35°
0.6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
26° | 29°
18 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
26° | 32°
Không mưa
Thứ Tư
19/08
Có mưa
26° | 35°
2.4 mm
Thứ Năm
20/08
Nhiều mây
27° | 36°
1.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thanh Hóa

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Nông

Ba Đình

Bá Thước

Bát Mọt

Biện Thượng

Bỉm Sơn

phường

Các Sơn

Cẩm Tân

Cẩm Thạch

Cẩm Thủy

Cẩm Tú

Cẩm Vân

Cổ Lũng

Công Chính

Đào Duy Từ

phường

Điền Lư

Điền Quang

Định Hòa

Định Tân

Đồng Lương

Đông Quang

phường

Đông Sơn

phường

Đông Thành

Đông Tiến

phường

Đồng Tiến

Giao An

Hà Long

Hà Trung

Hạc Thành

phường

Hải Bình

phường

Hải Lĩnh

phường

Hàm Rồng

phường

Hậu Lộc

Hiền Kiệt

Hồ Vương

Hoa Lộc

Hóa Quỳ

Hoằng Châu

Hoằng Giang

Hoằng Hóa

Hoằng Lộc

Hoằng Phú

Hoằng Sơn

Hoằng Thanh

Hoằng Tiến

Hoạt Giang

Hồi Xuân

Hợp Tiến

Kiên Thọ

Kim Tân

Lam Sơn

Linh Sơn

Lĩnh Toại

Luận Thành

Lương Sơn

Mậu Lâm

Minh Sơn

Mường Chanh

Mường Lát

Mường Lý

Mường Mìn

Na Mèo

Nam Sầm Sơn

phường

Nam Xuân

Nga An

Nga Sơn

Nga Thắng

Nghi Sơn

phường

Ngọc Lặc

Ngọc Liên

Ngọc Sơn

phường

Ngọc Trạo

Nguyệt Ấn

Nguyệt Viên

phường

Nhi Sơn

Như Thanh

Như Xuân

Nông Cống

Phú Lệ

Phú Xuân

Pù Luông

Pù Nhi

Quan Sơn

Quảng Bình

Quang Chiểu

Quảng Chính

Quảng Ngọc

Quảng Ninh

Quảng Phú

phường

Quang Trung

phường

Quảng Yên

Quý Lộc

Quý Lương

Sầm Sơn

phường

Sao Vàng

Sơn Điện

Sơn Thủy

Tam Chung

Tam Lư

Tam Thanh

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Thọ Dân
52 mm
2 Hồ Hón Chè
39.8 mm
3 Hồ Ngô Công (xã Thọ Sơn, Triệu Sơn)
38.6 mm
4 Triệu Sơn
35.5 mm
5 Cẩm Liên 2
33.4 mm
6 Hồ Hố Chu (xã Cán Khê, Như Thanh)
33.2 mm
7 Yên Đồng
32.6 mm
8 Thọ Bình
31.8 mm
9 Ninh Hải
25.4 mm
10 Hồ Nội Sơn (xã Hợp Lý, Triệu Sơn)
24.4 mm
11 Thành Hưng
21 mm
12 Hồ Khe Dài (xã Phúc Đường, Như Thanh)
19.6 mm
13 Đồng Giao
18.6 mm
14 Hải Đường
15.6 mm
15 Hồ Cánh Chim (P. Ba Đình, Tx Bỉm Sơn)
13.2 mm
16 Hồ Đồng Mực (xã Vĩnh Hùng, Vĩnh Lộc)
12.8 mm
17 Hồ Khe Tiên (xã Hà Đông, Hà Trung)
12.2 mm
18 Xuân Lộc
12 mm
19 Yên Sơn
10.8 mm
20 Kim Tân
10.6 mm
21 Vườn Quốc gia Bến En
10 mm
22 Cẩm Tâm
9.5 mm
23 Hồ Rát (xã Vĩnh Thịnh, Vĩnh Lộc)
8 mm
24 Hồ Mậu Lâm (xã Mậu Lâm, Như Thanh)
7.8 mm
25 Hồ Tà Xằng (xã Xuân Thắng, Thường Xuân)
7 mm
26 Tân Thành 1
7 mm
27 Kim Sơn
6.8 mm
28 Hồ Bồ Kết (xã Cẩm Tân, Cẩm Thủy)
6.4 mm
29 Khánh Thành
6.4 mm
30 Thanh Lâm
6.2 mm
31 Thanh Tân 1
6 mm
32 Bắc Sơn
5 mm
33 Liễu Đề
5 mm
34 Lộc Thịnh
4.2 mm
35 Yên Định
4 mm
36 Thăng Thọ
3.8 mm
37 Chi cục thủy lợi Thanh Hóa
3.8 mm
38 Yên Cát
3.6 mm
39 Cẩm Liên 1
2.6 mm
40 Mai Lâm
2.2 mm
41 Xuân Minh
2 mm
42 Xuân Bình
2 mm
43 Hồ Đồng Chùa (phường Hải Thượng, Tx Nghi Sơn)
1.8 mm
44 Thủy văn Giàng
1.4 mm
45 Yên Khánh
0.8 mm
46 Bình Lương
0.4 mm
47 Xuân Quỳ 1
0.4 mm
48 Yên Mô
0.4 mm
49 Thủy văn Lý Nhân
0.3 mm
50 Thiệu Hợp
0.2 mm
51 Nga Thiện
0 mm
52 Hà Lĩnh
0 mm
53 Vĩnh Thịnh
0 mm
54 Hà Hải
0 mm
55 Hoằng Thắng
0 mm
56 Thành Tâm
0 mm
57 Thủy văn Xuân Khánh
0 mm
Đã sao chép liên kết!