Xã Phú Lệ, tỉnh Thanh Hóa
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Phú Lệ

Thứ Tư, 05/08/2026 - 22:16:54

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 29°C
Mưa nhỏ
Gió
1km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
99%
US AQI
34

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
22:00
24°C
%
23:00
23°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
23°C
%
08:00
24°C
%
09:00
24°C
%
10:00
25°C
%
11:00
26°C
%
12:00
28°C
%
13:00
29°C
%
14:00
26°C
%
15:00
25°C
%
16:00
25°C
%
17:00
25°C
%
18:00
24°C
%
19:00
23°C
%
20:00
23°C
%
21:00
23°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
23° | 27°
16.2 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
23° | 29°
32.2 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
23° | 28°
12.3 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
23° | 32°
1.6 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
22° | 33°
1.2 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
24° | 30°
2.4 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
23° | 33°
6.6 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
24° | 32°
13.2 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
24° | 32°
2 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
24° | 32°
2.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
25° | 28°
3.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
25° | 31°
0.6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
24° | 26°
12.8 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
23° | 32°
6.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thanh Hóa

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Nông

Ba Đình

Bá Thước

Bát Mọt

Biện Thượng

Bỉm Sơn

phường

Các Sơn

Cẩm Tân

Cẩm Thạch

Cẩm Thủy

Cẩm Tú

Cẩm Vân

Cổ Lũng

Công Chính

Đào Duy Từ

phường

Điền Lư

Điền Quang

Định Hòa

Định Tân

Đồng Lương

Đông Quang

phường

Đông Sơn

phường

Đông Thành

Đông Tiến

phường

Đồng Tiến

Giao An

Hà Long

Hà Trung

Hạc Thành

phường

Hải Bình

phường

Hải Lĩnh

phường

Hàm Rồng

phường

Hậu Lộc

Hiền Kiệt

Hồ Vương

Hoa Lộc

Hóa Quỳ

Hoằng Châu

Hoằng Giang

Hoằng Hóa

Hoằng Lộc

Hoằng Phú

Hoằng Sơn

Hoằng Thanh

Hoằng Tiến

Hoạt Giang

Hồi Xuân

Hợp Tiến

Kiên Thọ

Kim Tân

Lam Sơn

Linh Sơn

Lĩnh Toại

Luận Thành

Lương Sơn

Lưu Vệ

Mậu Lâm

Minh Sơn

Mường Chanh

Mường Lát

Mường Lý

Mường Mìn

Na Mèo

Nam Sầm Sơn

phường

Nam Xuân

Nga An

Nga Sơn

Nga Thắng

Nghi Sơn

phường

Ngọc Lặc

Ngọc Liên

Ngọc Sơn

phường

Ngọc Trạo

Nguyệt Ấn

Nguyệt Viên

phường

Nhi Sơn

Như Thanh

Như Xuân

Nông Cống

Phú Xuân

Pù Luông

Pù Nhi

Quan Sơn

Quảng Bình

Quang Chiểu

Quảng Chính

Quảng Ngọc

Quảng Ninh

Quảng Phú

phường

Quang Trung

phường

Quảng Yên

Quý Lộc

Quý Lương

Sầm Sơn

phường

Sao Vàng

Sơn Điện

Sơn Thủy

Tam Chung

Tam Lư

Tam Thanh

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Lộc Thịnh
61.6 mm
2 BQL Ngọc Sơn
57.4 mm
3 Nam Động 1
48.6 mm
4 Sông Luồng
43.6 mm
5 Lũng Cao
38.2 mm
6 Quan Sơn PCTT
37.6 mm
7 Nam Động
35.2 mm
8 Phú Lệ 2
34 mm
9 Sơn Lư
33.4 mm
10 Phú Lệ 1
32.4 mm
11 Cẩm Tâm
31.8 mm
12 Km46
30 mm
13 Thanh Xuân
27.2 mm
14 Cổ Lũng
26.4 mm
15 Lương Trung
25.8 mm
16 Trung Sơn 2
23.8 mm
17 Phú Sơn 1
20.2 mm
18 Thiết Kế
19.6 mm
19 Tam Chung
17.8 mm
20 Trung Sơn 1
16.6 mm
21 Trung Thành 1
16.6 mm
22 Mường Ngoại
16.2 mm
23 Thủy điện Suối Nhạp
15.8 mm
24 Hồ thủy điện Trung Sơn
14.8 mm
25 Sông Luồng
14.8 mm
26 Thủy điện Miền Đồi
14.4 mm
27 Cẩm Liên 1
13.2 mm
28 Mường Khến
12.6 mm
29 Nam Động 2
12.2 mm
30 Tân Lạc
12.2 mm
31 Phú Xuân
12 mm
32 Phú Sơn 2
11.4 mm
33 Lũng Vân
10.4 mm
34 Cẩm Liên 2
10.2 mm
35 Kỳ Tân 1
9.8 mm
36 Tam Lư
9.6 mm
37 Thủy điện Suối Tráng
9.4 mm
38 Trung Thành 2
9.4 mm
39 Trung Thành
9 mm
40 Trung Xuân
8.6 mm
41 Sơn Điện
8.4 mm
42 Thành Sơn
7.8 mm
43 Hồ Trọng
7.4 mm
44 Quý Hòa
7 mm
45 Sơn Hà
6.8 mm
46 Trung Thượng
5.4 mm
47 Tam Văn
5.2 mm
48 Giao An
5.2 mm
49 Hiền Chung
5.2 mm
50 Nam Phong
5 mm
51 Đồng Bảng
4.8 mm
52 Đồng Lương
4.6 mm
53 Trung Lý
4.2 mm
54 Ba Khan
4 mm
55 Sơn Thủy
4 mm
56 Yên Khương
3 mm
57 Mường Lý
2.8 mm
58 Bao La
2.6 mm
59 Hiền Kiệt
2.6 mm
60 Hiền Chung
2.6 mm
61 Yên Thắng
2.6 mm
62 Trung Hạ
2.4 mm
63 Vĩnh Đồng
2.2 mm
64 Hồ Lâm Danh (xã Lâm Phú, Lang Chánh)
1.8 mm
65 Yên Thắng
1.8 mm
66 Hồ Cạn Thượng
1.4 mm
67 Cao Phong
1.4 mm
68 Tam Thanh
0.8 mm
69 Kỳ Sơn
0.6 mm
70 Độc Lập
0.6 mm
71 Chiềng Khoa
0.6 mm
72 Km22
0.6 mm
73 Thành phố Hòa Bình
0.4 mm
74 Thủy điện Định Cư
0.2 mm
75 Mường Chiềng
0.2 mm
76 Tén Tằn (Mường Lát)
0.2 mm
77 Tân Xuân
0 mm
78 Xuân Phong
0 mm
79 Thủy điện So Lo 1
0 mm
80 Cao Sơn
0 mm
81 Tân Pheo
0 mm
82 Quan Sơn
0 mm
83 Lương Nha
0 mm
84 Hạ Trung
0 mm
85 Đông Cửu 1
0 mm
86 Yên Lương
0 mm
87 Tu Lý
0 mm
88 Phú Sơn
0 mm
89 Lang Chánh
0 mm
90 Lóng Sập
0 mm
91 Tân Lập 1
0 mm
Đã sao chép liên kết!