Xã Linh Sơn, tỉnh Thanh Hóa
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Linh Sơn

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 12:23:04

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 33°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
1km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
86%
US AQI
46

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
12:00
27°C
%
13:00
27°C
%
14:00
28°C
%
15:00
27°C
%
16:00
26°C
%
17:00
26°C
%
18:00
26°C
%
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
25°C
%
08:00
27°C
%
09:00
29°C
%
10:00
31°C
%
11:00
32°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
23° | 28°
9.2 mm
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
23° | 33°
6.5 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
24° | 35°
2.6 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
25° | 34°
5.4 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
25° | 35°
1.8 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
25° | 35°
2.1 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
25° | 36°
2.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
26° | 35°
4.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
25° | 37°
3 mm
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
25° | 36°
0.6 mm
Thứ Hai
17/08
Nhiều mây
26° | 32°
Không mưa
Thứ Ba
18/08
Có mưa
25° | 31°
5.8 mm
Thứ Tư
19/08
Mưa rào
23° | 32°
13.4 mm
Thứ Năm
20/08
Mưa rào
25° | 33°
6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thanh Hóa

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Nông

Ba Đình

Bá Thước

Bát Mọt

Biện Thượng

Bỉm Sơn

phường

Các Sơn

Cẩm Tân

Cẩm Thạch

Cẩm Thủy

Cẩm Tú

Cẩm Vân

Cổ Lũng

Công Chính

Đào Duy Từ

phường

Điền Lư

Điền Quang

Định Hòa

Định Tân

Đồng Lương

Đông Quang

phường

Đông Sơn

phường

Đông Thành

Đông Tiến

phường

Đồng Tiến

Giao An

Hà Long

Hà Trung

Hạc Thành

phường

Hải Bình

phường

Hải Lĩnh

phường

Hàm Rồng

phường

Hậu Lộc

Hiền Kiệt

Hồ Vương

Hoa Lộc

Hóa Quỳ

Hoằng Châu

Hoằng Giang

Hoằng Hóa

Hoằng Lộc

Hoằng Phú

Hoằng Sơn

Hoằng Thanh

Hoằng Tiến

Hoạt Giang

Hồi Xuân

Hợp Tiến

Kiên Thọ

Kim Tân

Lam Sơn

Lĩnh Toại

Luận Thành

Lương Sơn

Lưu Vệ

Mậu Lâm

Minh Sơn

Mường Chanh

Mường Lát

Mường Lý

Mường Mìn

Na Mèo

Nam Sầm Sơn

phường

Nam Xuân

Nga An

Nga Sơn

Nga Thắng

Nghi Sơn

phường

Ngọc Lặc

Ngọc Liên

Ngọc Sơn

phường

Ngọc Trạo

Nguyệt Ấn

Nguyệt Viên

phường

Nhi Sơn

Như Thanh

Như Xuân

Nông Cống

Phú Lệ

Phú Xuân

Pù Luông

Pù Nhi

Quan Sơn

Quảng Bình

Quang Chiểu

Quảng Chính

Quảng Ngọc

Quảng Ninh

Quảng Phú

phường

Quang Trung

phường

Quảng Yên

Quý Lộc

Quý Lương

Sầm Sơn

phường

Sao Vàng

Sơn Điện

Sơn Thủy

Tam Chung

Tam Lư

Tam Thanh

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hồ Lâm Danh (xã Lâm Phú, Lang Chánh)
80.8 mm
2 Quan Sơn PCTT
76.6 mm
3 Sơn Hà
73.4 mm
4 Đồng Văn 2
69.2 mm
5 Tam Lư
68.2 mm
6 Sơn Lư
55.8 mm
7 Trung Thượng
46.8 mm
8 Yên Khương
37.8 mm
9 Nam Động 2
36.4 mm
10 Yên Thắng
34.6 mm
11 Nuông Dăm
34.4 mm
12 Đồng Văn 1
34.2 mm
13 Nậm Giải
33.4 mm
14 Nậm Giải PCTT
32.6 mm
15 Trung Thành 1
32 mm
16 Tân Lạc
31.4 mm
17 Ban Hàng Đồi
30.6 mm
18 Lũng Vân
28.8 mm
19 Nam Động 1
28.8 mm
20 Mường Lý
27.4 mm
21 Yên Thắng
26 mm
22 Thanh Hà
25.6 mm
23 Trung Hạ
24.6 mm
24 Sơn Điện
24.2 mm
25 Trung Thành
24 mm
26 Tam Văn
21.4 mm
27 Nam Động
20.2 mm
28 Sơn Thủy
19.4 mm
29 Yên Nhân
19.2 mm
30 Thanh Phong
18.8 mm
31 Vạn Xuân 1
18.2 mm
32 Châu Thuận
17.6 mm
33 Hiền Chung
17 mm
34 Trung Thành 2
14.2 mm
35 Xuân Lẹ
13.4 mm
36 Thành Sơn
13.2 mm
37 Hiền Kiệt
13.2 mm
38 Hồ chứa nước Cửa Đạt
13 mm
39 Lạc Lương
12.4 mm
40 Thông Thụ
12.4 mm
41 Hiền Chung
11.8 mm
42 Quý Hòa
9.8 mm
43 Yên Thủy
9.4 mm
44 Lũng Cao
9.4 mm
45 Đoàn Kết
8.6 mm
46 Xuân Lộc
8.6 mm
47 Hồ thủy điện Trung Sơn
8.2 mm
48 Giao An
7.2 mm
49 Trung Sơn 1
7 mm
50 Thủy điện Miền Đồi
6.6 mm
51 Yên Trị
5.4 mm
52 Cổ Lũng
5.2 mm
53 Thạch Lâm
5 mm
54 Thủy điện Định Cư
4.8 mm
55 Trung Xuân
4.6 mm
56 Lương Sơn
4.2 mm
57 Thanh Lâm
4 mm
58 Vườn Quốc gia Bến En
3.8 mm
59 Kỳ Tân 1
3.2 mm
60 Mường Ngoại
3.2 mm
61 Hồ Vũng Sú (xã Thành Minh, Thạch Thành)
2.8 mm
62 Lương Trung
2.8 mm
63 Đồng Lương
2.8 mm
64 Cẩm Liên 2
2.8 mm
65 Tân Thành 1
2.6 mm
66 BQL Ngọc Sơn
2.4 mm
67 Sông Luồng
2.4 mm
68 Hồ Tà Xằng (xã Xuân Thắng, Thường Xuân)
2 mm
69 Kim Tân
2 mm
70 Phú Sơn 2
1.8 mm
71 Hồ Hón Chè
1.4 mm
72 Thanh Xuân
1.4 mm
73 Thiết Kế
1.2 mm
74 Thành Hưng
1.2 mm
75 Hồ Hố Chu (xã Cán Khê, Như Thanh)
1 mm
76 Hồ Đồng Mực (xã Vĩnh Hùng, Vĩnh Lộc)
0.8 mm
77 Hồ Mậu Lâm (xã Mậu Lâm, Như Thanh)
0.8 mm
78 Sông Luồng
0.8 mm
79 Hồ Bồ Kết (xã Cẩm Tân, Cẩm Thủy)
0.6 mm
80 Yên Định
0.6 mm
81 Triệu Sơn
0.6 mm
82 Yên Cát
0.6 mm
83 Phú Sơn 1
0.6 mm
84 Xuân Chinh
0.4 mm
85 Bình Lương
0.4 mm
86 Cẩm Tâm
0.3 mm
87 Thủy văn Lý Nhân
0.3 mm
88 Lộc Thịnh
0.2 mm
89 Hồ Ngô Công (xã Thọ Sơn, Triệu Sơn)
0.2 mm
90 Phú Lệ 1
0.2 mm
91 Cẩm Liên 1
0.2 mm
92 Hồ Nội Sơn (xã Hợp Lý, Triệu Sơn)
0 mm
93 Thọ Bình
0 mm
94 Quan Sơn
0 mm
95 Phú Xuân
0 mm
96 Hạ Trung
0 mm
97 Tam Thanh
0 mm
98 Phú Sơn
0 mm
99 Thọ Dân
0 mm
100 Xuân Minh
0 mm
Đã sao chép liên kết!