Xã Lương Sơn, tỉnh Thanh Hóa
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Lương Sơn

Thứ Bảy, 08/08/2026 - 19:44:18

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 35°C
Ít mây
Gió
5km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
91%
US AQI
65

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
19:00
29°C
%
20:00
28°C
%
21:00
27°C
%
22:00
27°C
%
23:00
27°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
26°C
%
03:00
26°C
%
04:00
26°C
%
05:00
25°C
%
06:00
26°C
%
07:00
27°C
%
08:00
30°C
%
09:00
32°C
%
10:00
33°C
%
11:00
34°C
%
12:00
34°C
%
13:00
35°C
%
14:00
35°C
%
15:00
33°C
%
16:00
31°C
%
17:00
29°C
%
18:00
29°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
26° | 32°
Không mưa
Chủ Nhật
09/08
Nắng
25° | 35°
1.9 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
25° | 34°
4.1 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
26° | 34°
3.1 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
26° | 32°
4.2 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
25° | 32°
6 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
26° | 33°
6.9 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
27° | 32°
7.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
26° | 34°
2.4 mm
Thứ Hai
17/08
Nhiều mây
27° | 35°
1.2 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
27° | 28°
12.4 mm
Thứ Tư
19/08
Mưa rào
26° | 29°
7.4 mm
Thứ Năm
20/08
Nhiều mây
26° | 32°
Không mưa
Thứ Sáu
21/08
Có mưa
27° | 28°
4.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thanh Hóa

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Nông

Ba Đình

Bá Thước

Bát Mọt

Biện Thượng

Bỉm Sơn

phường

Các Sơn

Cẩm Tân

Cẩm Thạch

Cẩm Thủy

Cẩm Tú

Cẩm Vân

Cổ Lũng

Công Chính

Đào Duy Từ

phường

Điền Lư

Điền Quang

Định Hòa

Định Tân

Đồng Lương

Đông Quang

phường

Đông Sơn

phường

Đông Thành

Đông Tiến

phường

Đồng Tiến

Giao An

Hà Long

Hà Trung

Hạc Thành

phường

Hải Bình

phường

Hải Lĩnh

phường

Hàm Rồng

phường

Hậu Lộc

Hiền Kiệt

Hồ Vương

Hoa Lộc

Hóa Quỳ

Hoằng Châu

Hoằng Giang

Hoằng Hóa

Hoằng Lộc

Hoằng Phú

Hoằng Sơn

Hoằng Thanh

Hoằng Tiến

Hoạt Giang

Hồi Xuân

Hợp Tiến

Kiên Thọ

Kim Tân

Lam Sơn

Linh Sơn

Lĩnh Toại

Luận Thành

Lưu Vệ

Mậu Lâm

Minh Sơn

Mường Chanh

Mường Lát

Mường Lý

Mường Mìn

Na Mèo

Nam Sầm Sơn

phường

Nam Xuân

Nga An

Nga Sơn

Nga Thắng

Nghi Sơn

phường

Ngọc Lặc

Ngọc Liên

Ngọc Sơn

phường

Ngọc Trạo

Nguyệt Ấn

Nguyệt Viên

phường

Nhi Sơn

Như Thanh

Như Xuân

Nông Cống

Phú Lệ

Phú Xuân

Pù Luông

Pù Nhi

Quan Sơn

Quảng Bình

Quang Chiểu

Quảng Chính

Quảng Ngọc

Quảng Ninh

Quảng Phú

phường

Quang Trung

phường

Quảng Yên

Quý Lộc

Quý Lương

Sầm Sơn

phường

Sao Vàng

Sơn Điện

Sơn Thủy

Tam Chung

Tam Lư

Tam Thanh

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Thiết Kế
32.2 mm
2 An Bình
25.2 mm
3 Châu Thôn
19.2 mm
4 Nậm Giải PCTT
13 mm
5 Nậm Giải
13 mm
6 Kỳ Tân 1
11.6 mm
7 Sơn Hà
7.6 mm
8 Cổ Lũng
5.2 mm
9 Sơn Lư
4.8 mm
10 Mường Nọc
4.6 mm
11 Yên Khương
4.2 mm
12 Châu Kim 1
3 mm
13 Tam Lư
2.4 mm
14 Sông Luồng
2.4 mm
15 Yên Nhân
2.4 mm
16 Thông Thụ
2 mm
17 Quan Sơn PCTT
1.8 mm
18 Trung Xuân
1.2 mm
19 Lương Sơn
1 mm
20 Tam Văn
1 mm
21 Cẩm Tâm
0.9 mm
22 Lộc Thịnh
0.8 mm
23 Trung Hạ
0.8 mm
24 Xuân Lẹ
0.6 mm
25 Giao An
0.6 mm
26 Sông Luồng
0.6 mm
27 Xã Châu Hoàn
0.6 mm
28 Hồ Bồ Kết (xã Cẩm Tân, Cẩm Thủy)
0.4 mm
29 Hồ Lâm Danh (xã Lâm Phú, Lang Chánh)
0.4 mm
30 Hồ chứa nước Cửa Đạt
0.4 mm
31 Thọ Bình
0.4 mm
32 Xuân Lộc
0.4 mm
33 Nam Động 2
0.4 mm
34 Bình Lương
0.4 mm
35 Cẩm Liên 2
0.4 mm
36 Yên Thắng
0.4 mm
37 Châu Hoàn
0.4 mm
38 Châu Thắng
0.4 mm
39 Triệu Sơn
0.3 mm
40 Thủy văn Lý Nhân
0.3 mm
41 Thủy điện Định Cư
0.2 mm
42 Đồng Văn 1
0.2 mm
43 Hồ Vũng Sú (xã Thành Minh, Thạch Thành)
0.2 mm
44 Hồ Đồng Mực (xã Vĩnh Hùng, Vĩnh Lộc)
0.2 mm
45 Yên Định
0.2 mm
46 Thạch Lâm
0.2 mm
47 Hồ Tà Xằng (xã Xuân Thắng, Thường Xuân)
0.2 mm
48 Yên Trị
0.2 mm
49 Vườn Quốc gia Bến En
0.2 mm
50 Lương Trung
0.2 mm
51 Tam Thanh
0.2 mm
52 Thọ Dân
0.2 mm
53 Mường Ngoại
0.2 mm
54 Vạn Xuân 1
0.2 mm
55 Đồng Lương
0.2 mm
56 Châu Thuận
0.2 mm
57 Châu Hội
0.2 mm
58 Châu Bình 2
0.2 mm
59 BQL Ngọc Sơn
0 mm
60 Hồ Nội Sơn (xã Hợp Lý, Triệu Sơn)
0 mm
61 Hồ Ngô Công (xã Thọ Sơn, Triệu Sơn)
0 mm
62 Hồ Hố Chu (xã Cán Khê, Như Thanh)
0 mm
63 Đoàn Kết
0 mm
64 Thăng Thọ
0 mm
65 Hồ Khe Dài (xã Phúc Đường, Như Thanh)
0 mm
66 Vĩnh Thịnh
0 mm
67 Nam Động
0 mm
68 Hồ Mậu Lâm (xã Mậu Lâm, Như Thanh)
0 mm
69 Hồ Hón Chè
0 mm
70 Hồ Rát (xã Vĩnh Thịnh, Vĩnh Lộc)
0 mm
71 Quan Sơn
0 mm
72 Yên Thủy
0 mm
73 Tân Thành 1
0 mm
74 Xuân Chinh
0 mm
75 Hạ Trung
0 mm
76 Thanh Lâm
0 mm
77 Thành Hưng
0 mm
78 Sơn Điện
0 mm
79 Thanh Tân 1
0 mm
80 Yên Cát
0 mm
81 Thanh Phong
0 mm
82 Hiền Kiệt
0 mm
83 Xuân Minh
0 mm
84 Thanh Xuân
0 mm
85 Thành Yên
0 mm
86 Trung Thượng
0 mm
87 Thủy văn Xuân Khánh
0 mm
88 Thiệu Hợp
0 mm
89 Lang Chánh
0 mm
90 Yên Thắng
0 mm
91 Xuân Quỳ 1
0 mm
92 Kim Tân
0 mm
93 Hiền Chung
0 mm
94 Cẩm Liên 1
0 mm
95 Hiền Chung
0 mm
96 Nam Động 1
0 mm
97 Thạch Bình
0 mm
98 Thủy điện Hủa Na
0 mm
99 Châu Bình 1
0 mm
100 Đồng Văn 2
0 mm
Đã sao chép liên kết!