Xã Pù Nhi, tỉnh Thanh Hóa
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Pù Nhi

Thứ Sáu, 28/08/2026 - 08:39:10

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 29°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
5km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
92%
US AQI
27

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
08:00
24°C
%
09:00
25°C
%
10:00
26°C
%
11:00
27°C
%
12:00
25°C
%
13:00
25°C
%
14:00
26°C
%
15:00
25°C
%
16:00
24°C
%
17:00
23°C
%
18:00
23°C
%
19:00
23°C
%
20:00
23°C
%
21:00
23°C
%
22:00
23°C
%
23:00
23°C
%
00:00
22°C
%
01:00
22°C
%
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%
04:00
21°C
%
05:00
21°C
%
06:00
21°C
%
07:00
22°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
28/08
Mưa rào
21° | 27°
13.4 mm
Thứ Bảy
29/08
Mưa rào
21° | 25°
29.6 mm
Chủ Nhật
30/08
Mưa rào
21° | 28°
21.1 mm
Thứ Hai
31/08
Có mưa
21° | 26°
13.6 mm
Thứ Ba
01/09
Nhiều mây
21° | 28°
1 mm
Thứ Tư
02/09
Nắng
21° | 28°
Không mưa
Thứ Năm
03/09
Nắng
21° | 28°
Không mưa
Thứ Sáu
04/09
Nắng
21° | 28°
0.6 mm
Thứ Bảy
05/09
Nắng
21° | 27°
0.6 mm
Chủ Nhật
06/09
Có mưa
21° | 28°
3 mm
Thứ Hai
07/09
Có mưa
21° | 28°
1.2 mm
Thứ Ba
08/09
Có mưa
21° | 29°
5 mm
Thứ Tư
09/09
Nhiều mây
21° | 28°
1 mm
Thứ Năm
10/09
Nhiều mây
19° | 26°
Không mưa
Lịch canh tác thông minh Miễn phí

Sắp mưa lớn — đừng phun thuốc, bón phân sai lúc!

Dự báo dồn 64mm mưa trong 3 ngày tới sẽ rửa trôi phân, loãng thuốc. Xem ngay khung giờ khô ráo còn lại để tranh thủ canh tác.

Dự báo 14 ngày Gợi ý giờ vàng Pù Nhi
Tìm giờ vàng né mưa

Nhận Định & Câu Hỏi Thường Gặp

Tổng quan thời tiết Xã Pù Nhi 7 ngày tới

Dựa trên dữ liệu dự báo địa phương

Nhận định thời tiết Xã Pù Nhi trong 7 ngày tới

Từ 28/08/2026 đến 03/09/2026, nhiệt độ tại Xã Pù Nhi dự báo dao động từ 21°C đến 28°C. Mức cao nhất rơi vào Thứ Ba 01/09 (28°C), mức thấp nhất vào Thứ Ba 01/09 (21°C).

Trong 7 ngày có 5 ngày mưa từ 1 mm trở lên; tổng lượng mưa dự báo khoảng 78.7 mm. Ngày mưa lớn nhất là Thứ Bảy 29/08 (~29.6 mm). Tốc độ gió cao nhất ở độ cao 10 m khoảng 12 km/h.

28°
Cao nhất
21°
Thấp nhất
78.7
mm mưa/7 ngày
12
km/h gió max
Trong 24 giờ tới, xác suất mưa tại Xã Pù Nhi ở mức thấp, trời chủ yếu khô ráo. Tuy nhiên mưa rào cục bộ vẫn có thể xảy ra và chênh lệch so với con số tại điểm tọa độ.
Thứ Bảy (29/08): Mưa rào; nhiệt độ từ 21°C đến 25°C; lượng mưa dự báo khoảng 29.6 mm.
Hiện tại Xã Pù Nhi trời u ám, nhiều mây, nhiệt độ khoảng 24°C, độ ẩm 92%. Khả năng mưa trong ngày đáng kể — bạn nên mang theo ô/áo mưa khi ra ngoài.
Trong 7 ngày tới, ngày nóng nhất dự kiến là Thứ Ba (01/09) với nhiệt độ cao nhất khoảng 28°C. Nên hạn chế hoạt động ngoài trời vào giữa trưa và uống đủ nước.
Ngày mát/dịu nhất trong 7 ngày tới dự kiến là Thứ Ba (01/09) với nhiệt độ thấp nhất khoảng 21°C.
Trong 7 ngày có dữ liệu lượng mưa, tổng lượng mưa trong ngày lớn nhất hiện rơi vào Thứ Bảy (29/08), khoảng 29.6 mm tại điểm tọa độ. Đây là dự báo mô hình và có thể thay đổi ở lần cập nhật sau.
Dự báo cuối tuần: Thứ Bảy (29/08): Mưa rào, 21–25°C, mưa ~29.6 mm; Chủ Nhật (30/08): Mưa rào, 21–28°C, mưa ~21.1 mm.
Tốc độ gió dự báo cao nhất ở độ cao 10 m khoảng 12 km/h vào Thứ Ba (01/09). Hướng gió hiện tại: Tây Bắc.
Chỉ số chất lượng không khí (US AQI) hiện tại tại Xã Pù Nhi là 27 – mức Tốt. Chất lượng không khí tốt. Bạn có thể hoạt động ngoài trời bình thường.
Nhiệt độ thực đo hiện tại khoảng 24°C, nhưng do độ ẩm 92% nên cảm giác thực tế khoảng 29°C. Điều kiện tương đối dễ chịu.
Không hoàn toàn. Số liệu được tính cho điểm tọa độ đại diện của Xã Pù Nhi, tỉnh Thanh Hóa; nhiệt độ, gió và đặc biệt là mưa rào có thể chênh lệch giữa các thôn, khu phố hoặc khu vực lân cận. Hãy dùng số liệu này như tham khảo tổng quan.

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thanh Hóa

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Nông

Ba Đình

Bá Thước

Bát Mọt

Biện Thượng

Bỉm Sơn

phường

Các Sơn

Cẩm Tân

Cẩm Thạch

Cẩm Thủy

Cẩm Tú

Cẩm Vân

Cổ Lũng

Công Chính

Đào Duy Từ

phường

Điền Lư

Điền Quang

Định Hòa

Định Tân

Đồng Lương

Đông Quang

phường

Đông Sơn

phường

Đông Thành

Đông Tiến

phường

Đồng Tiến

Giao An

Hà Long

Hà Trung

Hạc Thành

phường

Hải Bình

phường

Hải Lĩnh

phường

Hàm Rồng

phường

Hậu Lộc

Hiền Kiệt

Hồ Vương

Hoa Lộc

Hóa Quỳ

Hoằng Châu

Hoằng Giang

Hoằng Hóa

Hoằng Lộc

Hoằng Phú

Hoằng Sơn

Hoằng Thanh

Hoằng Tiến

Hoạt Giang

Hồi Xuân

Hợp Tiến

Kiên Thọ

Kim Tân

Lam Sơn

Linh Sơn

Lĩnh Toại

Luận Thành

Lương Sơn

Lưu Vệ

Mậu Lâm

Minh Sơn

Mường Chanh

Mường Lát

Mường Lý

Mường Mìn

Na Mèo

Nam Sầm Sơn

phường

Nam Xuân

Nga An

Nga Sơn

Nga Thắng

Nghi Sơn

phường

Ngọc Lặc

Ngọc Liên

Ngọc Sơn

phường

Ngọc Trạo

Nguyệt Ấn

Nguyệt Viên

phường

Nhi Sơn

Như Thanh

Như Xuân

Nông Cống

Phú Lệ

Phú Xuân

Pù Luông

Quan Sơn

Quảng Bình

Quang Chiểu

Quảng Chính

Quảng Ngọc

Quảng Ninh

Quảng Phú

phường

Quang Trung

phường

Quảng Yên

Quý Lộc

Quý Lương

Sầm Sơn

phường

Sao Vàng

Sơn Điện

Sơn Thủy

Tam Chung

Tam Lư

Tam Thanh

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Sơn Hà
25 mm
2 Quan Sơn PCTT
24.2 mm
3 Sơn Điện
23 mm
4 Quang Chiểu 2
20.6 mm
5 Hiền Kiệt
19.8 mm
6 Tam Lư
16.6 mm
7 Hồ Lâm Danh (xã Lâm Phú, Lang Chánh)
16 mm
8 Sơn Lư
13.8 mm
9 Trung Lý
13 mm
10 Km46
13 mm
11 Tén Tằn (Mường Lát)
12.4 mm
12 Mường Lý
11.2 mm
13 Tân Xuân
10.2 mm
14 Chiềng Khoa
9.8 mm
15 Tam Chung
9.2 mm
16 Quang Chiểu 1
8.8 mm
17 Hiền Chung
8.2 mm
18 Sơn Thủy
7.8 mm
19 Km22
7.6 mm
20 Bao La
7.6 mm
21 Hồ thủy điện Trung Sơn
7.2 mm
22 Trung Thượng
7.2 mm
23 Trung Sơn 1
7.2 mm
24 Trung Sơn 2
7.2 mm
25 Thành Sơn
7 mm
26 Trung Thành
6.6 mm
27 Lóng Sập
6.4 mm
28 Trung Thành 2
6.2 mm
29 Phú Sơn 2
5 mm
30 Thủy điện So Lo 1
4.8 mm
31 Sông Luồng
4.8 mm
32 Nam Động
4.4 mm
33 Tam Thanh
4.4 mm
34 Phú Sơn 1
4.4 mm
35 Trung Thành 1
4.4 mm
36 Hiền Chung
4.2 mm
37 Lóng Phiêng
4.2 mm
38 Tân Lập 1
4 mm
39 Phú Lệ 1
3.8 mm
40 Phú Xuân
3.6 mm
41 Đồng Bảng
2.4 mm
42 Nam Động 2
2 mm
43 Nam Động 1
2 mm
44 Quang Chiểu 3
1.8 mm
45 Thủy điện Suối Nhạp
1.6 mm
46 Thanh Xuân
1.4 mm
47 Tân Xuân
0 mm
48 Chiềng Khừa
0 mm
Đã sao chép liên kết!