Xã Ba Đình, tỉnh Thanh Hóa
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Ba Đình

Thứ Năm, 06/08/2026 - 17:39:26

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 34°C
Mưa nhỏ
Gió
5km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
95%
US AQI
117

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
17:00
28°C
%
18:00
26°C
%
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
24°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
25°C
%
10:00
26°C
%
11:00
26°C
%
12:00
27°C
%
13:00
27°C
%
14:00
27°C
%
15:00
26°C
%
16:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 31°
21.3 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
24° | 27°
25.9 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
25° | 34°
1.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
26° | 34°
0.2 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
27° | 34°
4.2 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
27° | 34°
4.8 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
26° | 35°
6 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
27° | 35°
1.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
28° | 35°
3.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
27° | 35°
5.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
27° | 35°
1.2 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
27° | 28°
12 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
27° | 27°
13.2 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
27° | 34°
4.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thanh Hóa

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Nông

Bá Thước

Bát Mọt

Biện Thượng

Bỉm Sơn

phường

Các Sơn

Cẩm Tân

Cẩm Thạch

Cẩm Thủy

Cẩm Tú

Cẩm Vân

Cổ Lũng

Công Chính

Đào Duy Từ

phường

Điền Lư

Điền Quang

Định Hòa

Định Tân

Đồng Lương

Đông Quang

phường

Đông Sơn

phường

Đông Thành

Đông Tiến

phường

Đồng Tiến

Giao An

Hà Long

Hà Trung

Hạc Thành

phường

Hải Bình

phường

Hải Lĩnh

phường

Hàm Rồng

phường

Hậu Lộc

Hiền Kiệt

Hồ Vương

Hoa Lộc

Hóa Quỳ

Hoằng Châu

Hoằng Giang

Hoằng Hóa

Hoằng Lộc

Hoằng Phú

Hoằng Sơn

Hoằng Thanh

Hoằng Tiến

Hoạt Giang

Hồi Xuân

Hợp Tiến

Kiên Thọ

Kim Tân

Lam Sơn

Linh Sơn

Lĩnh Toại

Luận Thành

Lương Sơn

Lưu Vệ

Mậu Lâm

Minh Sơn

Mường Chanh

Mường Lát

Mường Lý

Mường Mìn

Na Mèo

Nam Sầm Sơn

phường

Nam Xuân

Nga An

Nga Sơn

Nga Thắng

Nghi Sơn

phường

Ngọc Lặc

Ngọc Liên

Ngọc Sơn

phường

Ngọc Trạo

Nguyệt Ấn

Nguyệt Viên

phường

Nhi Sơn

Như Thanh

Như Xuân

Nông Cống

Phú Lệ

Phú Xuân

Pù Luông

Pù Nhi

Quan Sơn

Quảng Bình

Quang Chiểu

Quảng Chính

Quảng Ngọc

Quảng Ninh

Quảng Phú

phường

Quang Trung

phường

Quảng Yên

Quý Lộc

Quý Lương

Sầm Sơn

phường

Sao Vàng

Sơn Điện

Sơn Thủy

Tam Chung

Tam Lư

Tam Thanh

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Lộc Thịnh
96.8 mm
2 Hồ Rát (xã Vĩnh Thịnh, Vĩnh Lộc)
71.2 mm
3 Cẩm Tâm
63 mm
4 Hồ Hón Chè
62.2 mm
5 Hồ Khe Tiên (xã Hà Đông, Hà Trung)
49.2 mm
6 Thủy văn Giàng
45.8 mm
7 Hồ Bồ Kết (xã Cẩm Tân, Cẩm Thủy)
40 mm
8 Hồ Vũng Sú (xã Thành Minh, Thạch Thành)
36 mm
9 Hồ Đồng Mực (xã Vĩnh Hùng, Vĩnh Lộc)
32.4 mm
10 Yên Thủy
32.2 mm
11 Chi cục thủy lợi Thanh Hóa
28.8 mm
12 Kim Sơn
27.8 mm
13 Thành Hưng
26.6 mm
14 Trung An
25.2 mm
15 Kim Tân
22.6 mm
16 Thạch Lâm
20.4 mm
17 Đa Cốc
19 mm
18 Quang Trung
18.8 mm
19 Hải Đường
17.8 mm
20 Yên Trị
15.8 mm
21 Đại An
13.8 mm
22 Lạc Lương
13.6 mm
23 Thiệu Hợp
13.2 mm
24 Yên Lộc
12.2 mm
25 Đồng Giao
11.8 mm
26 Kiến Xương
11.6 mm
27 Yên Định
11 mm
28 Yên Chính
11 mm
29 Cộng Hòa
10.6 mm
30 Vụ Bản
9.8 mm
31 Đoàn Kết
8.8 mm
32 Xuân Minh
8.2 mm
33 Đồng Sơn
7.8 mm
34 Khánh Thành
7.6 mm
35 Bắc Sơn
7.2 mm
36 Hồ Khe Dài (xã Phúc Đường, Như Thanh)
7 mm
37 An Bình
5.8 mm
38 Hồ Cánh Chim (P. Ba Đình, Tx Bỉm Sơn)
5.6 mm
39 Liễu Đề
5.4 mm
40 Thạch Bình
4.6 mm
41 Trạm bơm Sa Lung
4.4 mm
42 Vườn Quốc gia Bến En
4.2 mm
43 Thọ Dân
4.2 mm
44 Yên Đồng
3.6 mm
45 Yên Khánh
3.6 mm
46 Xuân Thủy
3.4 mm
47 Hồ Hố Chu (xã Cán Khê, Như Thanh)
3.2 mm
48 Gia Viễn
3 mm
49 Đông Quang PCTT
2.8 mm
50 Nga Thiện
2.6 mm
51 Thăng Thọ
2.2 mm
52 Hồ Mậu Lâm (xã Mậu Lâm, Như Thanh)
2 mm
53 Nam Toàn
2 mm
54 Thọ Bình
1.8 mm
55 Triệu Sơn
1.8 mm
56 Yên Mô
1.8 mm
57 Vĩnh Thịnh
1.6 mm
58 Tân Hòa
1.2 mm
59 Hà Lĩnh
0.8 mm
60 Yên Sơn
0.8 mm
61 Hồ Nội Sơn (xã Hợp Lý, Triệu Sơn)
0.4 mm
62 Hồ Ngô Công (xã Thọ Sơn, Triệu Sơn)
0.4 mm
63 Thành Tâm
0.3 mm
64 Thủy văn Lý Nhân
0.3 mm
65 Ninh Hải
0.2 mm
66 Quất Lâm
0.2 mm
67 Hoa Lư
0.2 mm
68 Hà Hải
0 mm
69 Hoằng Thắng
0 mm
70 Thành Yên
0 mm
71 Thủy văn Xuân Khánh
0 mm
72 Trực Đạo
0 mm
Đã sao chép liên kết!