Xã Tân Thành, tỉnh Lạng Sơn
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tân Thành

Thứ Bảy, 08/08/2026 - 08:37:45

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
29°C
Cảm giác như: 36°C
Có mây rải rác
Gió
3km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
86%
US AQI
132

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
08:00
28°C
%
09:00
30°C
%
10:00
32°C
%
11:00
33°C
%
12:00
34°C
%
13:00
34°C
%
14:00
30°C
%
15:00
30°C
%
16:00
30°C
%
17:00
29°C
%
18:00
29°C
%
19:00
28°C
%
20:00
28°C
%
21:00
27°C
%
22:00
27°C
%
23:00
27°C
%
00:00
27°C
%
01:00
27°C
%
02:00
26°C
%
03:00
26°C
%
04:00
26°C
%
05:00
26°C
%
06:00
27°C
%
07:00
28°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
26° | 34°
3.8 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
26° | 35°
4.7 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
26° | 35°
6.9 mm
Thứ Ba
11/08
Nhiều mây
27° | 35°
2 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
27° | 34°
1.2 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
27° | 34°
0.9 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
27° | 32°
3 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
26° | 33°
4.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
27° | 32°
11 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
26° | 28°
26.4 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
25° | 31°
35.2 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
26° | 33°
4.4 mm
Thứ Năm
20/08
Có mưa
25° | 33°
4.4 mm
Thứ Sáu
21/08
Có mưa
25° | 30°
4.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lạng Sơn

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

64 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Bình Long
27.6 mm
2 Nghinh Tường
21.4 mm
3 Phú Bình
20.4 mm
4 Bến Tắm
19.6 mm
5 Chi cục Thủy lợi Bắc Ninh
16.4 mm
6 Phương Giao
15.4 mm
7 Tân Thành
14.2 mm
8 Bình Gia
14 mm
9 Lương Phú
11.2 mm
10 Thượng Nung
10.4 mm
11 Việt Yên
10.2 mm
12 Vũ Chấn
6.4 mm
13 Dân Tiến
6.2 mm
14 Mai Sưu
5.4 mm
15 Tràng Xá
5.2 mm
16 Đình Cả
5.2 mm
17 Quế Võ
4.8 mm
18 Lương Tài
4.4 mm
19 Trúc Tay
3.4 mm
20 Liên Minh
2.8 mm
21 Hợp Tiến
2.2 mm
22 Thuận Thành
1.8 mm
23 Yên Thế
1.8 mm
24 Điềm He
1.2 mm
25 Gia Lương
1 mm
26 Hồ Sống Rắn
0.8 mm
27 Yên Dũng
0.6 mm
28 Tân Yên
0.4 mm
29 Vạn Ninh
0.2 mm
30 Uông Bí
0.2 mm
31 Cổ Pháp
0.2 mm
32 Xuân Hương
0.2 mm
33 Tiên Du
0.2 mm
34 Quế Võ PCTT
0.2 mm
35 Bảo Sơn
0.2 mm
36 Cúc Đường
0 mm
37 Lộc Bình
0 mm
38 Chi Lăng
0 mm
39 Cấm Sơn
0 mm
40 Hồ Tân Yên
0 mm
41 Bằng Cả
0 mm
42 Yên Lập
0 mm
43 Than Mạo Khê
0 mm
44 Đông Triều
0 mm
45 Bến Châu
0 mm
46 Vàng Danh
0 mm
47 Cống Trạng
0 mm
48 Đèo Hạ My
0 mm
49 Kiên Lao
0 mm
50 Gia Bình
0 mm
51 Tân Hoa
0 mm
52 Phong Minh
0 mm
53 Đan Hội
0 mm
54 Suối Nứa
0 mm
55 Đá Ong
0 mm
56 Bố Hạ (BĐ)
0 mm
57 Khuôn Thần
0 mm
58 Lạng Giang
0 mm
59 Bố Hạ (NT)
0 mm
60 Tân Sơn
0 mm
Đã sao chép liên kết!