Xã Thiện Thuật, tỉnh Lạng Sơn
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Thiện Thuật

Thứ Bảy, 08/08/2026 - 11:30:09

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
33°C
Cảm giác như: 39°C
Trời nắng đẹp
Gió
10km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
57%
US AQI
91

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
11:00
32°C
%
12:00
33°C
%
13:00
33°C
%
14:00
33°C
%
15:00
33°C
%
16:00
32°C
%
17:00
31°C
%
18:00
28°C
%
19:00
27°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
25°C
%
07:00
27°C
%
08:00
29°C
%
09:00
30°C
%
10:00
32°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Bảy
08/08
Nắng
24° | 33°
0.5 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
24° | 34°
1.4 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
24° | 34°
13 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
25° | 35°
1.1 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
25° | 34°
1.5 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
24° | 34°
5.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
25° | 33°
1.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
24° | 32°
0.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
24° | 32°
8.6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
24° | 26°
30.2 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
23° | 29°
9.2 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
23° | 31°
5 mm
Thứ Năm
20/08
Có mưa
23° | 31°
2.6 mm
Thứ Sáu
21/08
Mưa rào
23° | 32°
6.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lạng Sơn

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

64 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Bình Long
27.6 mm
2 Nông Thịnh
25.8 mm
3 Nghinh Tường
21.4 mm
4 Vũ Loan
19.8 mm
5 Vũ Loan 1
19.4 mm
6 Đức Long
19 mm
7 Đổng Xá
18.2 mm
8 Bình Văn
17.2 mm
9 Vũ Loan 2
16 mm
10 Yên Lạc
15.6 mm
11 Phương Giao
15.4 mm
12 Yên Hân
15.2 mm
13 Bình Gia
11 mm
14 Thượng Nung
10.4 mm
15 Thạch An
9 mm
16 Đức Thông
8.4 mm
17 Lương Thượng
6.8 mm
18 Lương Thượng
6.6 mm
19 Vũ Chấn
6.4 mm
20 Dân Tiến
6.2 mm
21 Năm Làng
5.6 mm
22 Hảo Nghĩa
5.4 mm
23 Tràng Xá
5.2 mm
24 Đình Cả
5.2 mm
25 Sông Cầu
5 mm
26 Kim Hỷ
5 mm
27 Nam Hòa
4.6 mm
28 Thần Sa
4.6 mm
29 Côn Minh
3.2 mm
30 Liên Minh
2.8 mm
31 Hòa Mục
2.6 mm
32 Thượng Quan PCTT
2.4 mm
33 Tân Khánh
2.4 mm
34 Cẩm Giàng
2.4 mm
35 Hợp Tiến
2.2 mm
36 Thượng Quan
2 mm
37 Vũ Muộn
2 mm
38 Đồng Quang
2 mm
39 Hóa Thượng
1.8 mm
40 Lục Bình
1.8 mm
41 Nà Phặc
1.4 mm
42 Bằng Vân
1.2 mm
43 Điềm He
1.2 mm
44 Văn Hán
1.2 mm
45 Hiệp Lực
0.6 mm
46 Phủ Thông
0.6 mm
47 Đức Vân
0.4 mm
48 Trại Cau
0.4 mm
49 La Hiên
0.4 mm
50 Phúc Lộc
0.2 mm
51 Tân Long
0.2 mm
52 Vạn Ninh
0.2 mm
53 Cốc Đán
0 mm
54 Cúc Đường
0 mm
55 Na Sầm
0 mm
56 Chi Lăng
0 mm
57 Cấm Sơn
0 mm
58 Chi cục thủy lợi
0 mm
59 Dương Quang
0 mm
60 Mỹ Thanh
0 mm
61 Tân Sơn
0 mm
62 Tân Sơn
0 mm
Đã sao chép liên kết!