Xã Tuấn Sơn, tỉnh Lạng Sơn
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tuấn Sơn

Thứ Năm, 06/08/2026 - 01:03:47

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 31°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
5km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
97%
US AQI
63

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
26°C
%
08:00
27°C
%
09:00
28°C
%
10:00
30°C
%
11:00
31°C
%
12:00
31°C
%
13:00
31°C
%
14:00
27°C
%
15:00
27°C
%
16:00
28°C
%
17:00
28°C
%
18:00
27°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Có mưa
25° | 31°
13.1 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 33°
8.4 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
25° | 34°
2 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
26° | 35°
3.7 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
27° | 34°
2.7 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
27° | 35°
6.3 mm
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
27° | 34°
1.8 mm
Thứ Năm
13/08
Nắng
27° | 34°
1.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
27° | 33°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
27° | 28°
15.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
25° | 28°
15.4 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
26° | 28°
21.8 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
26° | 31°
3 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
25° | 31°
5.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lạng Sơn

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

64 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Vũ Chấn
18.2 mm
2 Cúc Đường
9.6 mm
3 Thần Sa
8.8 mm
4 Thượng Nung
7.4 mm
5 Nghinh Tường
1.8 mm
6 Đông Anh
1.6 mm
7 Sông Cầu
1.2 mm
8 La Hiên
0.8 mm
9 Vàng Danh
0.8 mm
10 Yên Phong
0.6 mm
11 Trại Cau
0.6 mm
12 Văn Hán
0.6 mm
13 Tràng Xá
0.6 mm
14 Bình Long
0.6 mm
15 Thị xã Từ Sơn
0.6 mm
16 Liên Minh
0.4 mm
17 Nam Hòa
0.4 mm
18 Phương Giao
0.4 mm
19 Dân Tiến
0.4 mm
20 Đình Cả
0.4 mm
21 Thuận Thành
0.4 mm
22 Quế Võ PCTT
0.4 mm
23 Bố Hạ (BĐ)
0.4 mm
24 Điềm He
0.2 mm
25 Chi Lăng
0.2 mm
26 Tân Khánh
0.2 mm
27 Phú Bình
0.2 mm
28 Uông Bí
0.2 mm
29 Chi cục Thủy lợi Bắc Ninh
0.2 mm
30 Tiên Du
0.2 mm
31 Yên Phong PCTT
0.2 mm
32 Yên Thế
0.2 mm
33 Tân Yên
0.2 mm
34 Khuôn Thần
0.2 mm
35 Quế Võ
0.2 mm
36 Việt Yên
0.2 mm
37 Bố Hạ (NT)
0.2 mm
38 Tân Sơn
0.2 mm
39 Lương Sơn
0 mm
40 Thượng Đình
0 mm
41 Bến Tắm
0 mm
42 Hợp Tiến
0 mm
43 Vạn Ninh
0 mm
44 Cấm Sơn
0 mm
45 Trâu Quỳ
0 mm
46 Lương Phú
0 mm
47 Tân Thành
0 mm
48 Hà Châu
0 mm
49 Phổ Yên
0 mm
50 Bình Văn
0 mm
51 Yên Hân
0 mm
52 Hồ Tân Yên
0 mm
53 Than Mạo Khê
0 mm
54 Đông Triều
0 mm
55 Bến Châu
0 mm
56 Hồ Sống Rắn
0 mm
57 Trúc Tay
0 mm
58 Cống Trạng
0 mm
59 Cổ Pháp
0 mm
60 Kiên Lao
0 mm
61 Xuân Hương
0 mm
62 Gia Bình
0 mm
63 Tân Hoa
0 mm
64 Phong Minh
0 mm
65 Mai Đình
0 mm
66 Đan Hội
0 mm
67 Suối Nứa
0 mm
68 Lương Tài
0 mm
69 Đá Ong
0 mm
70 Bảo Sơn
0 mm
71 Gia Lương
0 mm
72 Yên Dũng
0 mm
73 Lạng Giang
0 mm
74 Mai Sưu
0 mm
Đã sao chép liên kết!