Xã Lương Sơn, tỉnh Thanh Hóa
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Lương Sơn

Thứ Năm, 06/08/2026 - 12:21:45

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 35°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
3km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
84%
US AQI
40

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
12:00
28°C
%
13:00
28°C
%
14:00
29°C
%
15:00
28°C
%
16:00
27°C
%
17:00
27°C
%
18:00
26°C
%
19:00
26°C
%
20:00
27°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
25°C
%
09:00
26°C
%
10:00
27°C
%
11:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
26° | 29°
23.9 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 30°
6.4 mm
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
24° | 33°
0.5 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
26° | 34°
0.5 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
26° | 31°
15.7 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
25° | 33°
2.9 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
26° | 36°
13.8 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
27° | 37°
3 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
27° | 37°
1.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
28° | 36°
1.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
28° | 34°
Không mưa
Thứ Hai
17/08
Có mưa
27° | 30°
2.4 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
27° | 35°
3.6 mm
Thứ Tư
19/08
Nhiều mây
27° | 31°
0.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thanh Hóa

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Nông

Ba Đình

Bá Thước

Bát Mọt

Biện Thượng

Bỉm Sơn

phường

Các Sơn

Cẩm Tân

Cẩm Thạch

Cẩm Thủy

Cẩm Tú

Cẩm Vân

Cổ Lũng

Công Chính

Đào Duy Từ

phường

Điền Lư

Điền Quang

Định Hòa

Định Tân

Đồng Lương

Đông Quang

phường

Đông Sơn

phường

Đông Thành

Đông Tiến

phường

Đồng Tiến

Giao An

Hà Long

Hà Trung

Hạc Thành

phường

Hải Bình

phường

Hải Lĩnh

phường

Hàm Rồng

phường

Hậu Lộc

Hiền Kiệt

Hồ Vương

Hoa Lộc

Hóa Quỳ

Hoằng Châu

Hoằng Giang

Hoằng Hóa

Hoằng Lộc

Hoằng Phú

Hoằng Sơn

Hoằng Thanh

Hoằng Tiến

Hoạt Giang

Hồi Xuân

Hợp Tiến

Kiên Thọ

Kim Tân

Lam Sơn

Linh Sơn

Lĩnh Toại

Luận Thành

Lưu Vệ

Mậu Lâm

Minh Sơn

Mường Chanh

Mường Lát

Mường Lý

Mường Mìn

Na Mèo

Nam Sầm Sơn

phường

Nam Xuân

Nga An

Nga Sơn

Nga Thắng

Nghi Sơn

phường

Ngọc Lặc

Ngọc Liên

Ngọc Sơn

phường

Ngọc Trạo

Nguyệt Ấn

Nguyệt Viên

phường

Nhi Sơn

Như Thanh

Như Xuân

Nông Cống

Phú Lệ

Phú Xuân

Pù Luông

Pù Nhi

Quan Sơn

Quảng Bình

Quang Chiểu

Quảng Chính

Quảng Ngọc

Quảng Ninh

Quảng Phú

phường

Quang Trung

phường

Quảng Yên

Quý Lộc

Quý Lương

Sầm Sơn

phường

Sao Vàng

Sơn Điện

Sơn Thủy

Tam Chung

Tam Lư

Tam Thanh

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Sơn Lư
101.2 mm
2 Quan Sơn PCTT
91 mm
3 Nam Động 1
81 mm
4 Yên Nhân
75 mm
5 Tam Lư
71.6 mm
6 Vạn Xuân 1
69.4 mm
7 Yên Khương
68.2 mm
8 Nam Động
67.4 mm
9 Hiền Chung
65.2 mm
10 Lộc Thịnh
62.4 mm
11 Xuân Lộc
61.2 mm
12 BQL Ngọc Sơn
58 mm
13 Thanh Phong
57.8 mm
14 Sơn Hà
57.6 mm
15 Nam Động 2
55.8 mm
16 Yên Thắng
55 mm
17 Trung Thượng
51.2 mm
18 Sông Luồng
48.6 mm
19 Thanh Lâm
43.6 mm
20 Yên Thắng
43.2 mm
21 Hiền Chung
43 mm
22 Hồ Tà Xằng (xã Xuân Thắng, Thường Xuân)
39.6 mm
23 Hiền Kiệt
38.2 mm
24 Xuân Quỳ 1
36.6 mm
25 Xuân Lẹ
35.8 mm
26 Cẩm Tâm
33 mm
27 Sơn Điện
30.4 mm
28 Cổ Lũng
30.2 mm
29 Thanh Xuân
30 mm
30 Lương Trung
27.2 mm
31 Hồ chứa nước Cửa Đạt
26.8 mm
32 Thiết Kế
25.2 mm
33 Hồ Lâm Danh (xã Lâm Phú, Lang Chánh)
24 mm
34 Sông Luồng
20.6 mm
35 Tam Thanh
19 mm
36 Trung Hạ
18.8 mm
37 Kỳ Tân 1
18.2 mm
38 Mường Ngoại
17.6 mm
39 Trung Xuân
15.8 mm
40 Cẩm Liên 1
15.2 mm
41 Yên Thủy
13.4 mm
42 Tam Văn
13.2 mm
43 Cẩm Liên 2
12.4 mm
44 Châu Nga
11.6 mm
45 Đồng Lương
10.8 mm
46 Giao An
10 mm
47 Lương Sơn
8.2 mm
48 Tân Thành 1
8.2 mm
49 Thạch Lâm
8 mm
50 An Bình
6.2 mm
51 Hồ Bồ Kết (xã Cẩm Tân, Cẩm Thủy)
6.2 mm
52 Đồng Văn 1
5.2 mm
53 Hồ Khe Dài (xã Phúc Đường, Như Thanh)
4.6 mm
54 Vườn Quốc gia Bến En
3.6 mm
55 Hồ Rát (xã Vĩnh Thịnh, Vĩnh Lộc)
3.4 mm
56 Thành Hưng
3.2 mm
57 Thông Thụ
3.2 mm
58 Đồng Văn 2
3.2 mm
59 Kim Tân
2.8 mm
60 Nậm Giải
2.8 mm
61 Thủy điện Định Cư
2.6 mm
62 Đoàn Kết
2.6 mm
63 Yên Trị
2.6 mm
64 Nậm Giải PCTT
2.6 mm
65 Hồ Đồng Mực (xã Vĩnh Hùng, Vĩnh Lộc)
2.2 mm
66 Yên Định
1.8 mm
67 Hồ Hón Chè
1.8 mm
68 Yên Cát
1.8 mm
69 Vĩnh Thịnh
1.6 mm
70 Hồ Vũng Sú (xã Thành Minh, Thạch Thành)
1.4 mm
71 Hồ Mậu Lâm (xã Mậu Lâm, Như Thanh)
1.4 mm
72 Thiệu Hợp
1.4 mm
73 Thăng Thọ
1.2 mm
74 Thanh Tân 1
1.2 mm
75 Mường Nọc
1 mm
76 Thọ Bình
1 mm
77 Xuân Minh
1 mm
78 Thạch Bình
0.8 mm
79 Châu Bình 1
0.8 mm
80 Châu Bình 2
0.8 mm
81 Triệu Sơn
0.6 mm
82 Thọ Dân
0.6 mm
83 Châu Kim 1
0.6 mm
84 Hồ Nội Sơn (xã Hợp Lý, Triệu Sơn)
0.4 mm
85 Bình Lương
0.4 mm
86 Xã Châu Hoàn
0.4 mm
87 Châu Hoàn
0.4 mm
88 Châu Thuận
0.4 mm
89 Thủy văn Lý Nhân
0.3 mm
90 Hồ Ngô Công (xã Thọ Sơn, Triệu Sơn)
0.2 mm
91 Châu Thắng
0.2 mm
92 Hồ Hố Chu (xã Cán Khê, Như Thanh)
0 mm
93 Quan Sơn
0 mm
94 Xuân Chinh
0 mm
95 Hạ Trung
0 mm
96 Thành Yên
0 mm
97 Thủy văn Xuân Khánh
0 mm
98 Lang Chánh
0 mm
99 Thủy điện Hủa Na
0 mm
100 Châu Thôn
0 mm
Đã sao chép liên kết!