Xã Chiềng Sinh, tỉnh Điện Biên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Chiềng Sinh

Thứ Năm, 06/08/2026 - 16:15:44

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 29°C
Mưa phùn
Gió
6km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
88%
US AQI
39

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
16:00
25°C
%
17:00
24°C
%
18:00
23°C
%
19:00
23°C
%
20:00
23°C
%
21:00
23°C
%
22:00
22°C
%
23:00
22°C
%
00:00
22°C
%
01:00
22°C
%
02:00
22°C
%
03:00
21°C
%
04:00
21°C
%
05:00
21°C
%
06:00
21°C
%
07:00
21°C
%
08:00
22°C
%
09:00
22°C
%
10:00
23°C
%
11:00
24°C
%
12:00
25°C
%
13:00
25°C
%
14:00
25°C
%
15:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Có mưa
22° | 27°
11.5 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
21° | 26°
23.5 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
20° | 30°
2.7 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
21° | 30°
1.2 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
22° | 30°
9.4 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
22° | 29°
19.9 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
21° | 29°
6.9 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
22° | 29°
3.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
23° | 28°
7.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
22° | 27°
6.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
23° | 25°
21.6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
22° | 24°
55.2 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
21° | 28°
20.2 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
22° | 28°
9.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Điện Biên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

44 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Bon Phặng
156 mm
2 Chiềng Bôm PCTT
87.8 mm
3 Thuận Châu
78.2 mm
4 Nậm Lầu 3
75.6 mm
5 Long Hẹ 1
75.2 mm
6 Nậm Lầu 2
72 mm
7 Na Son 2
68.4 mm
8 Long Hẹ 2
67.4 mm
9 Chiềng Bôm
65.8 mm
10 Háng Lìa 2
55.2 mm
11 Luân Giới
54.4 mm
12 Na Son 1
54.4 mm
13 Háng Lìa 3
53.4 mm
14 Lao Xả Phình
51.6 mm
15 Tênh Phông
51.4 mm
16 Ẳng Nưa
48 mm
17 Ẳng Tở
46.4 mm
18 Púng Tra
46 mm
19 Búng Lao 1
45.8 mm
20 Mường Phăng 3
45.6 mm
21 Mường Ảng
45.6 mm
22 Nà Tấu 3
45 mm
23 Nà Tấu
44.6 mm
24 Mường Phăng 2
43.6 mm
25 Búng Lao 2
42.8 mm
26 Nậm Sỏ 2
42 mm
27 Ẳng Cang 1
41.6 mm
28 Mường Luân 3
41.6 mm
29 Phì Nhừ 3
41.6 mm
30 Mường Bám 2
40.6 mm
31 Mường Luân 2
40.2 mm
32 Nà Tấu 2
39.4 mm
33 Pú Nhi 3
38.8 mm
34 Háng Lìa 1
38.4 mm
35 Nà Sáy
38 mm
36 Mường Phăng 1
38 mm
37 Mường Lạn 2
36.6 mm
38 Nậm Cuổi 2
35.6 mm
39 Háng Lìa
34.2 mm
40 Búng Lao 3
34 mm
41 Nà Tấu 1
34 mm
42 Hua Thanh (Nậm Khẩu Hú)
33.6 mm
43 Pha Mu (Than Uyên, Lai Châu)
30.8 mm
44 Bản Lầm
29.6 mm
45 Xuân Lao
29.4 mm
46 Pa Thơm
29 mm
47 Sín Chải (Tủa Chùa, Điện Biên)
29 mm
48 Tả Phìn 1
28.6 mm
49 Huổi Lèng 1
28.4 mm
50 Trung Thu
28.4 mm
51 Lay Nưa
28 mm
52 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
26.8 mm
53 Mường Pồn
26.8 mm
54 Phì Nhừ 5
26.4 mm
55 Chiềng Sinh
25.6 mm
56 Mường Tùng 2
25 mm
57 Mường Bám 1
24.2 mm
58 Mường Lạn 1
24 mm
59 Ẳng Cang 2
23.6 mm
60 Na Ư 1
23 mm
61 Chà Tở (Nậm Pồ, Điện Biên)
23 mm
62 Chiềng Pha
22.8 mm
63 Chiềng Khay (Quỳnh Nhai, Sơn La)
22.8 mm
64 Huổi Lèng 2
22.8 mm
65 Huổi Lèng
21.8 mm
66 Co Tòng
21.6 mm
67 Nậm Hăn 1
21.4 mm
68 Mường Tùng
21.2 mm
69 Mường Đun
20.6 mm
70 Na Son
20.4 mm
71 Xá Tổng
20.4 mm
72 Mường Chiên 2
20 mm
73 Lê Lợi
20 mm
74 Mường Chà
19.8 mm
75 Cà Nàng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
19.4 mm
76 Phì Nhừ 2
19.2 mm
77 Hừa Ngài
19.2 mm
78 Pa Thơm PCTT
19 mm
79 Phình Sáng 1
19 mm
80 Mường Thín
18.8 mm
81 Lay Nưa PCTT
18.6 mm
82 Chiềng Khay
18.6 mm
83 Sam Mứn 1
18.4 mm
84 Nậm Khăn - Tà Mít (Tân Uyên, Lai Châu)
18.2 mm
85 Pú Nhi 2
18.2 mm
86 Quài Nưa
18 mm
87 Cà Nàng
17.8 mm
88 Mường Mơn
17.4 mm
89 Tà Mít
17 mm
90 Chi cục thủy lợi
17 mm
91 Pha Khinh
16.6 mm
92 Xá Nhè (Tủa Chùa, Điện Biên)
16.4 mm
93 Phình Giàng 2
16.2 mm
94 Sam Mứn 2
16 mm
95 Mường Mùn (Tuần Giáo, Điện Biên)
15.8 mm
96 Pú Nhung
15.2 mm
97 Tủa Thàng
15 mm
98 Chiềng Ngàm
14.8 mm
99 Nậm Hăn 2 (Sìn Hồ, Lai Châu)
14.6 mm
100 Xín Chải
14.6 mm
Đã sao chép liên kết!