Phường Mường Lay, tỉnh Điện Biên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Mường Lay

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 16:03:27

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 32°C
Mưa phùn
Gió
1km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
83%
US AQI
38

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
16:00
26°C
%
17:00
25°C
%
18:00
24°C
%
19:00
23°C
%
20:00
23°C
%
21:00
23°C
%
22:00
23°C
%
23:00
23°C
%
00:00
22°C
%
01:00
23°C
%
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
22°C
%
08:00
24°C
%
09:00
25°C
%
10:00
27°C
%
11:00
28°C
%
12:00
29°C
%
13:00
29°C
%
14:00
28°C
%
15:00
28°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
21° | 26°
26.2 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
22° | 29°
2.1 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
21° | 30°
2.4 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
21° | 30°
14.6 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
22° | 30°
18.2 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
21° | 31°
8.6 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
22° | 30°
4.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
22° | 30°
7.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
21° | 29°
21.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
21° | 24°
33 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
21° | 25°
32.6 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
21° | 30°
1.8 mm
Thứ Tư
19/08
Nhiều mây
21° | 31°
0.4 mm
Thứ Năm
20/08
Nắng
22° | 31°
1.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Điện Biên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

44 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hồng Thu
126.8 mm
2 Nậm Ban (Sìn Hồ, Lai Châu)
83 mm
3 Trung Chải
81 mm
4 Phỏng Lái 2
76.8 mm
5 Tả Phìn
69.4 mm
6 Pa Tần
65.8 mm
7 Mường Tè
63.6 mm
8 Mường Mô 3
60.8 mm
9 Hua Bum 3
60.6 mm
10 Mường Giàng
60.4 mm
11 Mường Sại
58 mm
12 Pa Tần 2
57.8 mm
13 Chăn Nưa 2
57.6 mm
14 Nậm Hàng 1 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
55.4 mm
15 Kan Hồ 1
55.2 mm
16 Bum Nưa
52 mm
17 Nậm Khao (Mường Tè, Lai Châu)
51 mm
18 Xà Dề Phìn
49.8 mm
19 Pa Vệ Sử 3
49.6 mm
20 Huổi Cuổng (Mường Tè, Lai Châu)
49.4 mm
21 Pa Vệ Sử 2
47.4 mm
22 Mường Mô 1
45.4 mm
23 Hua Bum
45.2 mm
24 Nậm Ban
44.6 mm
25 Tả Ngảo (Sìn Hồ, Lai Châu)
41.2 mm
26 Phìn Hồ 3
40.6 mm
27 Tỏa Tình
40.4 mm
28 Kan Hồ 2
40.2 mm
29 Hua Bum 2
40.2 mm
30 Phỏng Lái 1
39.6 mm
31 Pa Vệ Sử 4
39 mm
32 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
34 mm
33 Huổi Lèng 1
33.2 mm
34 Trung Thu
28.2 mm
35 Mường Mô 2
27.6 mm
36 Tả Ngảo
27.2 mm
37 Nậm Hàng 2
27.2 mm
38 Tỏa Tình (Tuần Giáo, Điện Biên)
26.8 mm
39 Mường Tùng 2
26.8 mm
40 Mường Báng PCTT
26.4 mm
41 Mường É
26.4 mm
42 Nậm Tăm 2
26 mm
43 Quài Tở
25.8 mm
44 Lay Nưa PCTT
25.4 mm
45 Nậm Xe 1
25.4 mm
46 Ma Quai
24.4 mm
47 Lản Nhì Thàng (Phong Thổ, Lai Châu)
24.2 mm
48 Nậm Ngà (Mường Tè, Lai Châu)
24 mm
49 Làng Mô 2
22.6 mm
50 Pa Ham
22 mm
51 Nậm Tăm 3
22 mm
52 Mường Tùng
20.6 mm
53 Mường Mùn 2
20.4 mm
54 Xá Nhè (Tủa Chùa, Điện Biên)
18.2 mm
55 Làng Mô 1
16.8 mm
56 Chăn Nưa (Sìn Hồ, Lai Châu)
16.2 mm
57 Lùng Thàng (Sìn Hồ, Lai Châu)
16.2 mm
58 Mường Đun
16.2 mm
59 Nậm Hàng 3
16 mm
60 Lay Nưa
16 mm
61 Nậm Xe 2
14 mm
62 Huổi Lèng 2
14 mm
63 Xá Tổng
13.6 mm
64 Tủa Sín Chải (Sìn Hồ, Lai Châu)
13.4 mm
65 Bình Lư 1
13.2 mm
66 Nậm Loỏng
12.8 mm
67 Hừa Ngài
12.8 mm
68 Thèn Sin
11.8 mm
69 Nậm Cuổi
11.8 mm
70 Nậm Hàng 2 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
11.6 mm
71 Pú Nhung
11.6 mm
72 P. Na Lay
11.6 mm
73 Nà Sáy
11.4 mm
74 Mường Pồn
11.4 mm
75 Huổi Lèng
11.2 mm
76 Nà Hỳ
10.6 mm
77 Mường Mùn 1
10.4 mm
78 Nậm Khăn (Nậm Pồ, Điện Biên)
10.4 mm
79 Sin Suối Hồ
10.4 mm
80 Bản Giang
10 mm
81 Mường Báng
10 mm
82 Nậm Chà (Nậm Nhùn, Lai Châu)
9.8 mm
83 Chăn Nưa 1
9.6 mm
84 Mường Mơn
9.4 mm
85 Mùn Chung PCTT
8.6 mm
86 Sông Đà
8.4 mm
87 Nậm Ngà
8.2 mm
88 Pu Sam Cáp
8.2 mm
89 Chiềng Sinh
8 mm
90 Búng Lao 1
7.6 mm
91 Mường Pồn 2
7.2 mm
92 Tả Lèng
7 mm
93 Chiềng Ơn (Chiềng Ơn, Sơn La)
7 mm
94 Nậm Manh
6.8 mm
95 Tả Phìn 1
6.6 mm
96 Lao Xả Phình
6.4 mm
97 Tủa Thàng
6.4 mm
98 Nà Tấu 3
6 mm
99 Bình Lư 3
5.8 mm
100 Cà Nàng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
5.6 mm
Đã sao chép liên kết!