Xã Nà Tấu, tỉnh Điện Biên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Nà Tấu

Thứ Tư, 05/08/2026 - 22:15:12

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
23°C
Cảm giác như: 27°C
Mưa phùn
Gió
3km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
96%
US AQI
32

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
22:00
23°C
%
23:00
22°C
%
00:00
22°C
%
01:00
22°C
%
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
22°C
%
08:00
23°C
%
09:00
24°C
%
10:00
25°C
%
11:00
27°C
%
12:00
28°C
%
13:00
24°C
%
14:00
24°C
%
15:00
25°C
%
16:00
25°C
%
17:00
24°C
%
18:00
24°C
%
19:00
23°C
%
20:00
23°C
%
21:00
23°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
22° | 26°
34.1 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
22° | 28°
17.6 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
22° | 26°
41 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
21° | 27°
17 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
22° | 28°
6.4 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
22° | 28°
7.4 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
22° | 28°
9.3 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
22° | 28°
2.2 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
22° | 28°
7.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
23° | 25°
8.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
22° | 28°
14 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
23° | 24°
13.4 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
22° | 24°
32 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
22° | 29°
8.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Điện Biên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

44 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Chiềng Bôm PCTT
77.4 mm
2 Chiềng Bôm
55.4 mm
3 Long Hẹ 1
50.8 mm
4 Long Hẹ 2
46.4 mm
5 Lao Xả Phình
46 mm
6 Tênh Phông
37.8 mm
7 Tả Phìn 1
24 mm
8 Chiềng Khay
23.8 mm
9 Sín Chải (Tủa Chùa, Điện Biên)
23.4 mm
10 Trung Thu
22.8 mm
11 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
22.4 mm
12 Huổi Lèng 1
22 mm
13 Lay Nưa
20.2 mm
14 Mường Chiên 2
18.4 mm
15 Phình Sáng 1
18 mm
16 Quài Nưa
18 mm
17 Mường Đun
17.6 mm
18 Chi cục thủy lợi
17 mm
19 Cà Nàng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
16 mm
20 Mường Tùng 2
15.4 mm
21 Cà Nàng
15.2 mm
22 Pú Nhung
14.2 mm
23 Pha Khinh
13.8 mm
24 Huổi Lèng 2
13.8 mm
25 Hừa Ngài
13.4 mm
26 Xá Nhè (Tủa Chùa, Điện Biên)
13.2 mm
27 Phình Sáng 2
13.2 mm
28 Huổi Lèng
13 mm
29 Tủa Thàng
12.8 mm
30 Xá Tổng
12.4 mm
31 Nậm Hăn 2 (Sìn Hồ, Lai Châu)
11.6 mm
32 Lay Nưa PCTT
10 mm
33 Mường Mùn (Tuần Giáo, Điện Biên)
9.4 mm
34 Mùn Chung PCTT
9 mm
35 Mường Mùn 2
8.4 mm
36 Pắc Ma
8 mm
37 Mường Báng
8 mm
38 Mường Chiên 3
7.6 mm
39 Mùn Chung
7 mm
40 Nậm Hăn 2
6.6 mm
41 P. Na Lay
6.2 mm
42 Mường Thín
5.4 mm
43 Sông Đà
5.4 mm
44 Xuân Lao
5.2 mm
45 Búng Lao 1
5 mm
46 Mường Báng PCTT
5 mm
47 Mường Mùn 1
4.8 mm
48 Mường Tùng
3.8 mm
49 Quài Tở
3.2 mm
50 Pa Ham
2.8 mm
51 Pú Nhung 1
2.2 mm
52 Ẳng Cang 2
2 mm
53 Nà Sáy
1.6 mm
54 Phình Sáng (Tuần Giáo, Điện Biên)
1.6 mm
55 Pú Xi (Tuần Giáo, Điện Biên)
1.6 mm
56 Chiềng Ơn (Chiềng Ơn, Sơn La)
1 mm
57 Co Tòng
0.4 mm
58 Mường Bám 2
0.4 mm
59 Ẳng Tở
0.4 mm
60 Phìn Hồ
0.2 mm
61 Mường Ảng
0.2 mm
62 Mường Sại
0 mm
63 Phì Nhừ 5
0 mm
64 Phình Giàng 2
0 mm
65 Phì Nhừ 2
0 mm
66 Sam Mứn 2
0 mm
67 Ta Ma (Tuần Giáo, Điện Biên)
0 mm
68 Háng Lìa 1
0 mm
69 Mường Phăng 2
0 mm
70 Phỏng Lái 1
0 mm
71 Ẳng Nưa
0 mm
72 Mường Phăng 3
0 mm
73 Luân Giới
0 mm
74 Mường Mơn
0 mm
75 Chiềng Sinh
0 mm
76 Nậm Khăn (Nậm Pồ, Điện Biên)
0 mm
77 Mường Mươn
0 mm
78 Nà Hỳ
0 mm
79 Mường Luân 2
0 mm
80 Phỏng Lái 2
0 mm
81 Nà Tấu 3
0 mm
82 Pa Tần
0 mm
83 Nậm Ngà
0 mm
84 Long Hẹ 1 PCTT
0 mm
85 Phình Giàng 1
0 mm
86 Na Ư 1
0 mm
87 Đứa Mòn
0 mm
88 Mường Pồn 1
0 mm
89 Si Pha Phìn
0 mm
90 Keo Lôm 2
0 mm
91 Ẳng Cang 1
0 mm
92 Na Son 2
0 mm
93 Na Ư 2
0 mm
94 Búng Lao 2
0 mm
95 Nà Tấu
0 mm
96 Co Mạ
0 mm
97 Pa Thơm PCTT
0 mm
98 Pú Nhi 2
0 mm
99 Na Sang (Mường Chà, Điện Biên)
0 mm
100 Si Pa Phìn
0 mm
Đã sao chép liên kết!