Xã Pa Ham, tỉnh Điện Biên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Pa Ham

Thứ Tư, 05/08/2026 - 20:46:52

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
18°C
Cảm giác như: 20°C
Mưa phùn
Gió
2km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
99%
US AQI
40

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
20:00
18°C
%
21:00
18°C
%
22:00
18°C
%
23:00
17°C
%
00:00
17°C
%
01:00
17°C
%
02:00
17°C
%
03:00
17°C
%
04:00
17°C
%
05:00
17°C
%
06:00
16°C
%
07:00
17°C
%
08:00
17°C
%
09:00
19°C
%
10:00
21°C
%
11:00
21°C
%
12:00
20°C
%
13:00
20°C
%
14:00
21°C
%
15:00
21°C
%
16:00
20°C
%
17:00
19°C
%
18:00
19°C
%
19:00
18°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
17° | 21°
38 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
16° | 21°
29.8 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
16° | 21°
19 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
16° | 23°
12 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
16° | 24°
4.6 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
17° | 23°
15.1 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
16° | 25°
19.6 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
15° | 23°
7 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
17° | 23°
7.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
17° | 19°
10.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
17° | 22°
22 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
16° | 22°
22.2 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
17° | 20°
76 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
16° | 25°
13.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Điện Biên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

44 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Chiềng Bôm PCTT
46.2 mm
2 Nậm Sỏ 2
34.8 mm
3 Long Hẹ 2
24.4 mm
4 Long Hẹ 1
21.8 mm
5 Lao Xả Phình
21.2 mm
6 Tả Phìn 1
20.6 mm
7 Chiềng Khay
20.2 mm
8 Chiềng Khay (Quỳnh Nhai, Sơn La)
18.8 mm
9 Chăn Nưa 1
18.4 mm
10 Thuận Châu
18 mm
11 Chi cục thủy lợi
17 mm
12 Tả Ngảo (Sìn Hồ, Lai Châu)
16.4 mm
13 Mường Chiên 2
15.8 mm
14 Nậm Cuổi 4
15.6 mm
15 Phình Sáng 1
14.8 mm
16 Nậm Khăn - Tà Mít (Tân Uyên, Lai Châu)
14.6 mm
17 Mường Đun
13.4 mm
18 Tà Mít
13 mm
19 Pha Khinh
11.4 mm
20 Chăn Nưa 2
11.2 mm
21 Chăn Nưa (Sìn Hồ, Lai Châu)
10.6 mm
22 Cà Nàng
10.4 mm
23 Tủa Thàng
10.2 mm
24 Nậm Cuổi 2
9.6 mm
25 Xá Nhè (Tủa Chùa, Điện Biên)
8.6 mm
26 Huổi Cuổng (Mường Tè, Lai Châu)
8.2 mm
27 Lê Lợi
7.8 mm
28 Mường Giôn
7.4 mm
29 Tủa Sín Chải (Sìn Hồ, Lai Châu)
7 mm
30 Mường Chiên 3
6.8 mm
31 Cà Nàng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
6.8 mm
32 Púng Tra
5.8 mm
33 Pắc Ma
5.8 mm
34 Mường Giôn PCTT
5.8 mm
35 Phình Sáng 2
5.6 mm
36 Nậm Sỏ (Tân Uyên, Lai Châu)
5 mm
37 Làng Mô 1
4.6 mm
38 Xà Dề Phìn
4.2 mm
39 Mường Khoa
4 mm
40 Nậm Cần (Tân Uyên, Lai Châu)
4 mm
41 Làng Mô 2
3.8 mm
42 Mường Khoa 1
3.2 mm
43 Nậm Hăn 2
3 mm
44 Khun Há 2 (Tam Đường, Lai Châu)
2.6 mm
45 Xín Chải
2.6 mm
46 Lay Nưa
2.6 mm
47 Nậm Hăn 2 (Sìn Hồ, Lai Châu)
2.4 mm
48 Tả Ngảo
2.4 mm
49 Tả Phìn
2.2 mm
50 Mùn Chung
1.8 mm
51 Lùng Thàng (Sìn Hồ, Lai Châu)
1.8 mm
52 Nậm Tăm 2
1.8 mm
53 Căn Co 2
1.8 mm
54 Nậm Tăm 3
1.8 mm
55 Sông Đà
1.8 mm
56 Chiềng Bôm
1.6 mm
57 P. Na Lay
1.6 mm
58 Nậm Cha (Sìn Hồ, Lai Châu)
1.4 mm
59 Bản Bo
1.2 mm
60 Nùng Nàng
1 mm
61 Nậm Cha
1 mm
62 Nà Tăm
1 mm
63 Bình Lư 3
1 mm
64 Nậm Hăn 1
0.8 mm
65 Khun Há (Tam Đường, Lai Châu)
0.8 mm
66 Nậm Hàng 2
0.6 mm
67 Nậm Hàng 2 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
0.6 mm
68 Căn Co 3
0.6 mm
69 Mường Báng PCTT
0.6 mm
70 Bản Giang
0.4 mm
71 Hồ Thầu
0.4 mm
72 Ẳng Tở
0.4 mm
73 Ẳng Cang 2
0.4 mm
74 Chiềng Ơn
0.4 mm
75 Phìn Hồ
0.2 mm
76 Pu Sam Cáp
0.2 mm
77 Nậm Cuổi
0.2 mm
78 Sín Chải (Tủa Chùa, Điện Biên)
0.2 mm
79 Xá Tổng
0.2 mm
80 Mường Mùn 1
0 mm
81 Pa Ham
0 mm
82 Mường Sại
0 mm
83 Huổi Lèng 1
0 mm
84 Ta Ma (Tuần Giáo, Điện Biên)
0 mm
85 Mường Phăng 2
0 mm
86 Lay Nưa PCTT
0 mm
87 Phỏng Lái 1
0 mm
88 Ẳng Nưa
0 mm
89 Mường Phăng 3
0 mm
90 Quài Tở
0 mm
91 Mường Mơn
0 mm
92 Chiềng Sinh
0 mm
93 Pú Nhung 1
0 mm
94 Nậm Khăn (Nậm Pồ, Điện Biên)
0 mm
95 Mường Mùn (Tuần Giáo, Điện Biên)
0 mm
96 Mường Mùn 2
0 mm
97 Mường Mươn
0 mm
98 Nà Hỳ
0 mm
99 Huổi Só
0 mm
100 Chiềng Khoang
0 mm
Đã sao chép liên kết!