Xã Sính Phình, tỉnh Điện Biên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Sính Phình

Chủ Nhật, 02/08/2026 - 05:56:38

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
21°C
Cảm giác như: 25°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
1km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
100%
US AQI
41

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
05:00
21°C
%
06:00
21°C
%
07:00
21°C
%
08:00
23°C
%
09:00
24°C
%
10:00
25°C
%
11:00
26°C
%
12:00
26°C
%
13:00
27°C
%
14:00
27°C
%
15:00
28°C
%
16:00
28°C
%
17:00
26°C
%
18:00
24°C
%
19:00
23°C
%
20:00
22°C
%
21:00
22°C
%
22:00
22°C
%
23:00
21°C
%
00:00
21°C
%
01:00
21°C
%
02:00
21°C
%
03:00
21°C
%
04:00
21°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
02/08
Có mưa
21° | 28°
16.2 mm
Thứ Hai
03/08
Có mưa
21° | 28°
16.1 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
21° | 27°
19.1 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
21° | 26°
56.4 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
21° | 27°
22.7 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
21° | 25°
32.6 mm
Thứ Bảy
08/08
Mưa rào
21° | 28°
18.8 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
21° | 29°
4 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
21° | 28°
11.8 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
21° | 24°
31.2 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
21° | 28°
34 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
22° | 23°
45.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
21° | 26°
65.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
21° | 27°
35.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Điện Biên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

44 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Trung Đồng 2
14.4 mm
2 Mường Giôn PCTT
9.6 mm
3 Ta Ma (Tuần Giáo, Điện Biên)
5.2 mm
4 Mường Mùn (Tuần Giáo, Điện Biên)
5.2 mm
5 Bình Lư 1
4.2 mm
6 Ô Quý Hồ
4 mm
7 Mùn Chung PCTT
3.6 mm
8 Tỏa Tình (Tuần Giáo, Điện Biên)
3.2 mm
9 Nùng Nàng
2.8 mm
10 Chiềng Khay (Quỳnh Nhai, Sơn La)
2.6 mm
11 Phỏng Lái 2
2.4 mm
12 Pha Khinh
2.4 mm
13 Mường Sại
2.2 mm
14 Chiềng Khay
2.2 mm
15 Pắc Ma
2 mm
16 Bản Bo
2 mm
17 Nậm Loỏng
1.6 mm
18 Bản Giang
1.4 mm
19 Nậm Cha
1.4 mm
20 Nậm Tăm 2
1.4 mm
21 Ma Quai
1.4 mm
22 Bình Lư 3
1.2 mm
23 Tả Lèng
1.2 mm
24 Noong Hẻo
1.2 mm
25 Nậm Tăm 3
1.2 mm
26 Ẳng Tở
1.2 mm
27 Hoàng Liên
1 mm
28 Chiềng Ơn (Chiềng Ơn, Sơn La)
1 mm
29 Mường Giôn
1 mm
30 Mường Chiên 3
0.8 mm
31 Phúc Khoa (Tân Uyên, Lai Châu)
0.8 mm
32 Phình Sáng 2
0.8 mm
33 Thị trấn Tân Uyên (Tân Uyên, Lai Châu)
0.6 mm
34 Mường Chiên 2
0.4 mm
35 Tang Phứng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
0.4 mm
36 Mường Khoa
0.4 mm
37 Lùng Thàng (Sìn Hồ, Lai Châu)
0.4 mm
38 Nậm Khăn - Tà Mít (Tân Uyên, Lai Châu)
0.4 mm
39 Tỏa Tình
0.4 mm
40 Nậm Ét (Quỳnh Nhai, Sơn La)
0.2 mm
41 Nậm Cuổi
0.2 mm
42 Tà Gia 2
0.2 mm
43 Nậm Sỏ 2
0.2 mm
44 Nậm Cuổi 2
0.2 mm
45 Bản Khoang
0.2 mm
46 Phình Sáng (Tuần Giáo, Điện Biên)
0.2 mm
47 Mường Báng PCTT
0.2 mm
48 Mường Mùn 1
0 mm
49 Chiềng Bôm
0 mm
50 Pa Ham
0 mm
51 Huổi Lèng 1
0 mm
52 Nậm Giôn (Mường La, Sơn La)
0 mm
53 Lay Nưa PCTT
0 mm
54 Phỏng Lái 1
0 mm
55 Ẳng Nưa
0 mm
56 Mường Phăng 3
0 mm
57 Quài Tở
0 mm
58 Mường Mơn
0 mm
59 Chiềng Sinh
0 mm
60 Cà Nàng
0 mm
61 Pú Nhung 1
0 mm
62 Nậm Khăn (Nậm Pồ, Điện Biên)
0 mm
63 Mường Mùn 2
0 mm
64 Mường Mươn
0 mm
65 Huổi Só
0 mm
66 Chiềng Khoang
0 mm
67 Mường Thín
0 mm
68 Mùn Chung
0 mm
69 Phìn Hồ
0 mm
70 Lao Xả Phình
0 mm
71 Nà Tấu 3
0 mm
72 Mường Pồn 1
0 mm
73 Xá Nhè (Tủa Chùa, Điện Biên)
0 mm
74 Si Pha Phìn
0 mm
75 Ẳng Cang 1
0 mm
76 Chiềng Pha
0 mm
77 Huổi Lèng
0 mm
78 Tủa Thàng
0 mm
79 Nậm Ét
0 mm
80 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
0 mm
81 Sơn Bình
0 mm
82 Thân Thuộc
0 mm
83 Hồ Thầu PCTT
0 mm
84 Hua Bum
0 mm
85 Kan Hồ 1
0 mm
86 Nậm Cần (Tân Uyên, Lai Châu)
0 mm
87 Nậm Hăn 2 (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
88 Tà Hừa
0 mm
89 Nậm Cuổi 4
0 mm
90 Pu Sam Cáp
0 mm
91 Chăn Nưa (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
92 Tả Ngảo
0 mm
93 Nậm Hàng 2
0 mm
94 Nậm Cha (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
95 Chăn Nưa 1
0 mm
96 Trung Chải
0 mm
97 Mường Mô 2
0 mm
98 Nậm Sỏ (Tân Uyên, Lai Châu)
0 mm
99 Pha Mu (Than Uyên, Lai Châu)
0 mm
100 Nậm Hàng 2 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
0 mm
Đã sao chép liên kết!