Xã Đoàn Kết, tỉnh Lạng Sơn
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Đoàn Kết

Thứ Bảy, 08/08/2026 - 17:46:41

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
29°C
Cảm giác như: 37°C
Có mây rải rác
Gió
3km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
87%
US AQI
77

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
17:00
30°C
%
18:00
29°C
%
19:00
28°C
%
20:00
28°C
%
21:00
27°C
%
22:00
27°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
26°C
%
03:00
26°C
%
04:00
26°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
26°C
%
08:00
28°C
%
09:00
30°C
%
10:00
32°C
%
11:00
33°C
%
12:00
34°C
%
13:00
35°C
%
14:00
28°C
%
15:00
29°C
%
16:00
29°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
25° | 33°
4.4 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
25° | 35°
6.2 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
25° | 35°
3.8 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
25° | 36°
3 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
25° | 35°
0.4 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
25° | 35°
3.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
25° | 33°
3.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
25° | 35°
1.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
25° | 34°
11 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
25° | 27°
21.6 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
25° | 27°
9.4 mm
Thứ Tư
19/08
Nhiều mây
25° | 35°
1.8 mm
Thứ Năm
20/08
Nhiều mây
25° | 34°
0.6 mm
Thứ Sáu
21/08
Có mưa
26° | 28°
3 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lạng Sơn

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

64 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Thanh Thịnh
33 mm
2 Nông Thịnh
26.2 mm
3 Vũ Loan 1
24.4 mm
4 Bình Văn
24.2 mm
5 Vũ Loan
24 mm
6 Vũ Loan 2
23.8 mm
7 Vũ Muộn
20.8 mm
8 Đức Long
19 mm
9 Đổng Xá
18.2 mm
10 Yên Lạc
17.2 mm
11 Nà Phặc
16.6 mm
12 Yên Hân
15.2 mm
13 Lương Thượng
13.4 mm
14 Cách Linh
11 mm
15 Bình Gia
11 mm
16 Hạ Lang
10.8 mm
17 Điềm He
9.6 mm
18 Thạch An
9 mm
19 Lương Thượng
8.6 mm
20 Đức Thông
8.4 mm
21 Kim Hỷ
8 mm
22 Cẩm Giàng
7 mm
23 Năm Làng
5.6 mm
24 Hảo Nghĩa
5.4 mm
25 Đức Vân
5.2 mm
26 Phúc Lộc
3.8 mm
27 Kim Loan
3.2 mm
28 Thượng Quan PCTT
3.2 mm
29 Côn Minh
3.2 mm
30 Tri Phương
2.6 mm
31 Hòa Mục
2.6 mm
32 Trà Lĩnh
2.2 mm
33 Thượng Quan
2.2 mm
34 Đôn Phong 2
2.2 mm
35 Chi cục thủy lợi
2 mm
36 Bằng Vân
1.8 mm
37 Phủ Thông
1.8 mm
38 Lục Bình
1.8 mm
39 Quang Vinh
1.6 mm
40 Bành Trạch 2
1.4 mm
41 Quảng Uyên
1.2 mm
42 Hiệp Lực
1 mm
43 Mỹ Thanh
1 mm
44 Yến Dương
0.8 mm
45 Yến Dương
0.4 mm
46 Thanh Mai
0.4 mm
47 Tân Sơn
0.4 mm
48 Thành Công
0.2 mm
49 Nà Ràng
0.2 mm
50 Tĩnh Túc
0.2 mm
51 Án Lại
0.2 mm
52 Dương Quang
0.2 mm
53 Tà Sa
0 mm
54 Minh Thanh
0 mm
55 Trương Lương
0 mm
56 Tam Kim
0 mm
57 Phi Hải
0 mm
58 Đàm Thủy
0 mm
59 Thông Nông
0 mm
60 Cốc Đán
0 mm
61 Na Sầm
0 mm
62 Bành Trạch 1
0 mm
Đã sao chép liên kết!