Xã Nhất Hòa, tỉnh Lạng Sơn
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Nhất Hòa

Chủ Nhật, 02/08/2026 - 20:03:48

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 32°C
Có mây rải rác
Gió
3km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
98%
US AQI
105

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
27°C
%
10:00
29°C
%
11:00
30°C
%
12:00
31°C
%
13:00
28°C
%
14:00
27°C
%
15:00
27°C
%
16:00
28°C
%
17:00
27°C
%
18:00
26°C
%
19:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
02/08
Có mưa
24° | 31°
3.4 mm
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
24° | 31°
22.4 mm
Thứ Ba
04/08
Có mưa
24° | 31°
17.3 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
24° | 30°
15.3 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
24° | 32°
11.5 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 34°
5.1 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
25° | 34°
1.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
27° | 35°
3 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
27° | 37°
7.8 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
25° | 27°
27.8 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
24° | 29°
39.2 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
25° | 32°
5.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
25° | 30°
15.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
24° | 28°
30 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lạng Sơn

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

64 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Thanh Mai
94 mm
2 Dương Quang
26 mm
3 Điềm He
19 mm
4 Nông Thịnh
19 mm
5 Chi cục thủy lợi
18.2 mm
6 Nghinh Tường
12.2 mm
7 Đôn Phong 2
12.2 mm
8 Đôn Phong 3
11.8 mm
9 Xuân Hương
7.2 mm
10 Hòa Mục
6.4 mm
11 Kiên Lao
6.4 mm
12 Chi Lăng
6 mm
13 Bình Gia
5.8 mm
14 Mai Sưu
5.4 mm
15 Thanh Thịnh
5 mm
16 Na Sầm
4.6 mm
17 Bình Văn
4.4 mm
18 Thần Sa
3.6 mm
19 Vạn Ninh
3 mm
20 Sông Công
2.8 mm
21 Yên Lạc
2.8 mm
22 Việt Yên
2.6 mm
23 Yên Hân
2.2 mm
24 Đổng Xá
2.2 mm
25 Vũ Chấn
2 mm
26 Hảo Nghĩa
1.6 mm
27 Khuôn Thần
1.4 mm
28 Phương Giao
1.2 mm
29 Cấm Sơn
0.6 mm
30 Bình Long
0.6 mm
31 Cẩm Giàng
0.6 mm
32 Dân Tiến
0.4 mm
33 Đình Cả
0.4 mm
34 Tân Sơn
0.4 mm
35 Cúc Đường
0.2 mm
36 Mỹ Thanh
0.2 mm
37 Phong Minh
0.2 mm
38 Côn Minh
0 mm
39 Lương Sơn
0 mm
40 Hóa Thượng
0 mm
41 Thượng Đình
0 mm
42 Than Khánh Hòa
0 mm
43 Thượng Nung
0 mm
44 Liên Minh
0 mm
45 Tân Long
0 mm
46 Nam Hòa
0 mm
47 Hợp Tiến
0 mm
48 Tân Khánh
0 mm
49 Trại Cau
0 mm
50 Sông Cầu
0 mm
51 Bình Sơn
0 mm
52 Văn Hán
0 mm
53 Đồng Quang
0 mm
54 Tràng Xá
0 mm
55 Lương Phú
0 mm
56 Tân Thành
0 mm
57 Hà Châu
0 mm
58 Phổ Yên
0 mm
59 Phú Bình
0 mm
60 La Hiên
0 mm
61 Tân Sơn
0 mm
62 Cống Trạng
0 mm
63 Tân Hoa
0 mm
64 Mai Đình
0 mm
65 Suối Nứa
0 mm
66 Đá Ong
0 mm
67 Yên Thế
0 mm
68 Tân Yên
0 mm
69 Bảo Sơn
0 mm
70 Bố Hạ (BĐ)
0 mm
71 Lạng Giang
0 mm
72 Bố Hạ (NT)
0 mm
Đã sao chép liên kết!