Xã Tân Tri, tỉnh Lạng Sơn
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tân Tri

Thứ Tư, 05/08/2026 - 09:21:54

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 32°C
Mưa nhỏ
Gió
10km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
85%
US AQI
65

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
09:00
27°C
%
10:00
27°C
%
11:00
26°C
%
12:00
27°C
%
13:00
29°C
%
14:00
26°C
%
15:00
26°C
%
16:00
26°C
%
17:00
25°C
%
18:00
25°C
%
19:00
24°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
23°C
%
06:00
24°C
%
07:00
24°C
%
08:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
24° | 29°
19.3 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
23° | 29°
16.8 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
23° | 32°
2.3 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
24° | 34°
2.7 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
24° | 34°
7.3 mm
Thứ Hai
10/08
Nắng
25° | 35°
0.3 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
25° | 35°
2.6 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
25° | 34°
1 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
26° | 34°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
25° | 32°
9 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
24° | 28°
9.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
24° | 26°
17.6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
23° | 27°
24.8 mm
Thứ Ba
18/08
Nắng
23° | 33°
1.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lạng Sơn

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

64 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hòa Mục
46.2 mm
2 Dương Phong 2
44.4 mm
3 Dương Phong 1
41 mm
4 Nam Hòa
37 mm
5 Tân Thái
36.2 mm
6 Bình Sơn
31.6 mm
7 Mỹ Thanh
31.6 mm
8 Bình Long
30.6 mm
9 Đồng Quang
30 mm
10 Bố Hạ (NT)
29.6 mm
11 Cù Vân
29.4 mm
12 Phong Minh
28.4 mm
13 Hợp Tiến
28 mm
14 Thanh Mai
28 mm
15 Cúc Đường
27.2 mm
16 Vũ Chấn
26.6 mm
17 Chi cục thủy lợi
26.4 mm
18 Sông Công
25.8 mm
19 Tràng Xá
25.6 mm
20 Thần Sa
24.8 mm
21 Trại Cau
24.4 mm
22 Bình Gia
24 mm
23 Lam Vỹ
23.8 mm
24 Lương Sơn
23 mm
25 Thượng Đình
22.2 mm
26 Đình Cả
22 mm
27 Đôn Phong 2
21.6 mm
28 Tân Khánh
20.6 mm
29 Dương Quang
19.4 mm
30 Bình Văn
18.6 mm
31 Phấn Mễ
18.2 mm
32 Liên Minh
18 mm
33 Thượng Nung
17.2 mm
34 Lục Bình
15.8 mm
35 La Hiên
15.6 mm
36 Yên Thế
15.2 mm
37 Cấm Sơn
14 mm
38 Yên Đổ
13.8 mm
39 Côn Minh
13.6 mm
40 Phương Giao
13 mm
41 Tân Thành
13 mm
42 Thượng Quan
12.8 mm
43 Khuôn Thần
12.6 mm
44 Than Khánh Hòa
12.2 mm
45 Phú Bình
12 mm
46 Tân Sơn
12 mm
47 Hóa Thượng
11.8 mm
48 Điềm He
11.6 mm
49 Vạn Ninh
11.6 mm
50 Phủ Thông
11.6 mm
51 Tân Long
11.4 mm
52 Phổ Yên
11.4 mm
53 Quảng Khê
11.4 mm
54 Chi Lăng
11.2 mm
55 Bố Hạ (BĐ)
10.8 mm
56 Thượng Quan PCTT
10.6 mm
57 Đôn Phong 3
9.8 mm
58 Dân Tiến
8.8 mm
59 Cẩm Giàng
8.8 mm
60 Văn Hán
7.6 mm
61 Lương Phú
7.6 mm
62 Yên Lạc PCTT
7.6 mm
63 Nông Thịnh
7.6 mm
64 Phố Đu
7 mm
65 Thanh Thịnh
6.4 mm
66 Nà Phặc
6 mm
67 Sông Cầu
6 mm
68 Vũ Muộn
4.4 mm
69 Hà Châu
3.6 mm
70 Yên Lạc
3 mm
71 Hiệp Lực
2.6 mm
72 Đổng Xá
2 mm
73 Nghinh Tường
1.2 mm
74 Kim Hỷ
1.2 mm
75 Hảo Nghĩa
1 mm
76 Vũ Loan 1
0.6 mm
77 Lương Thượng
0.4 mm
78 Lương Thượng
0.4 mm
79 Thị trấn Quân Chu
0.4 mm
80 Vũ Loan 2
0.2 mm
81 Vũ Loan
0.2 mm
82 Yên Hân
0.2 mm
83 Tân Sơn
0.2 mm
84 Na Sầm
0 mm
85 Đá Ong
0 mm
Đã sao chép liên kết!