Xã Thiện Thuật, tỉnh Lạng Sơn
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Thiện Thuật

Chủ Nhật, 02/08/2026 - 11:45:54

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
29°C
Cảm giác như: 34°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
6km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
69%
US AQI
67

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
11:00
30°C
%
12:00
29°C
%
13:00
29°C
%
14:00
30°C
%
15:00
30°C
%
16:00
29°C
%
17:00
28°C
%
18:00
26°C
%
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
24°C
%
08:00
25°C
%
09:00
27°C
%
10:00
29°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
02/08
Có mưa
23° | 30°
6.5 mm
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
23° | 31°
16.8 mm
Thứ Ba
04/08
Có mưa
23° | 31°
12.5 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
23° | 28°
13.1 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
23° | 30°
5.7 mm
Thứ Sáu
07/08
Nắng
23° | 33°
2 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
24° | 33°
1.8 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
25° | 35°
2.4 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
26° | 36°
1.2 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
23° | 26°
73.4 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
23° | 25°
84 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
24° | 24°
27.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
23° | 25°
52.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
23° | 30°
9.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lạng Sơn

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

64 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Vũ Loan
50.4 mm
2 Hiệp Lực
32.6 mm
3 Bằng Vân
30.4 mm
4 Lục Bình
29.8 mm
5 Phủ Thông
28.2 mm
6 Dương Quang
26 mm
7 Điềm He
18.2 mm
8 Chi cục thủy lợi
18.2 mm
9 Vũ Loan 2
14.8 mm
10 Phúc Lộc
13.4 mm
11 Đức Long
10 mm
12 Vũ Muộn
9.8 mm
13 Vũ Loan 1
6.6 mm
14 Chi Lăng
6 mm
15 Bình Gia
5.8 mm
16 Cốc Đán
5.2 mm
17 Lương Thượng
4.8 mm
18 Thượng Quan PCTT
4 mm
19 Nà Phặc
4 mm
20 Thượng Quan
3.8 mm
21 Na Sầm
3.6 mm
22 Đức Vân
3.4 mm
23 Lương Thượng
3.4 mm
24 Hòa Mục
3.4 mm
25 Năm Làng
3 mm
26 Đức Thông
3 mm
27 Yên Lạc
2.8 mm
28 Thạch An
2.2 mm
29 Vạn Ninh
2.2 mm
30 Yên Hân
1.6 mm
31 Kim Hỷ
1.4 mm
32 Phương Giao
1 mm
33 Cấm Sơn
0.6 mm
34 Bình Long
0.6 mm
35 Cẩm Giàng
0.6 mm
36 Nông Thịnh
0.6 mm
37 Dân Tiến
0.4 mm
38 Hảo Nghĩa
0.4 mm
39 Tân Sơn
0.4 mm
40 Cúc Đường
0.2 mm
41 Đình Cả
0.2 mm
42 Mỹ Thanh
0.2 mm
43 Côn Minh
0 mm
44 Hóa Thượng
0 mm
45 Thượng Nung
0 mm
46 Liên Minh
0 mm
47 Tân Long
0 mm
48 Nam Hòa
0 mm
49 Hợp Tiến
0 mm
50 Tân Khánh
0 mm
51 Trại Cau
0 mm
52 Sông Cầu
0 mm
53 Văn Hán
0 mm
54 Đồng Quang
0 mm
55 Tràng Xá
0 mm
56 Nghinh Tường
0 mm
57 Thần Sa
0 mm
58 Bình Văn
0 mm
59 La Hiên
0 mm
60 Vũ Chấn
0 mm
61 Tân Sơn
0 mm
62 Đổng Xá
0 mm
Đã sao chép liên kết!