Xã Tuấn Sơn, tỉnh Lạng Sơn
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tuấn Sơn

Thứ Năm, 06/08/2026 - 16:16:39

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 34°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
1km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
94%
US AQI
54

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
16:00
27°C
%
17:00
27°C
%
18:00
26°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
26°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
26°C
%
08:00
27°C
%
09:00
28°C
%
10:00
28°C
%
11:00
30°C
%
12:00
29°C
%
13:00
27°C
%
14:00
28°C
%
15:00
28°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 29°
18.8 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 30°
18.1 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
25° | 33°
5 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
27° | 34°
3.7 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
26° | 35°
3.9 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
27° | 34°
4.2 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
26° | 33°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nắng
27° | 34°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
27° | 32°
5.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
26° | 31°
9.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
26° | 32°
15.6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
25° | 29°
27.8 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
25° | 29°
4.8 mm
Thứ Tư
19/08
Nắng
25° | 33°
1.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lạng Sơn

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

64 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Bình Văn
32 mm
2 Yên Phong
24.4 mm
3 Vũ Chấn
19 mm
4 Thần Sa
12.6 mm
5 Chi cục Thủy lợi Bắc Ninh
12 mm
6 Cúc Đường
9.8 mm
7 Thượng Nung
9.2 mm
8 Bố Hạ (NT)
9 mm
9 Nghinh Tường
7.8 mm
10 Trúc Tay
7.4 mm
11 Đông Anh
6.8 mm
12 Phong Minh
5.8 mm
13 Điềm He
5.2 mm
14 Yên Dũng
3.8 mm
15 Thị xã Từ Sơn
3.6 mm
16 Tân Yên
3.2 mm
17 Tân Sơn
3 mm
18 Khuôn Thần
2.8 mm
19 Yên Phong PCTT
2.6 mm
20 Bình Long
1.6 mm
21 Lạng Giang
1.6 mm
22 Lương Tài
1.4 mm
23 Lương Sơn
1 mm
24 Vàng Danh
1 mm
25 Trại Cau
0.8 mm
26 Sông Cầu
0.8 mm
27 La Hiên
0.8 mm
28 Xuân Hương
0.8 mm
29 Tiên Du
0.8 mm
30 Nam Hòa
0.6 mm
31 Chi Lăng
0.6 mm
32 Văn Hán
0.6 mm
33 Phương Giao
0.6 mm
34 Tràng Xá
0.6 mm
35 Yên Hân
0.6 mm
36 Đình Cả
0.6 mm
37 Tân Khánh
0.4 mm
38 Dân Tiến
0.4 mm
39 Thuận Thành
0.4 mm
40 Bố Hạ (BĐ)
0.4 mm
41 Liên Minh
0.2 mm
42 Cấm Sơn
0.2 mm
43 Trâu Quỳ
0.2 mm
44 Tân Thành
0.2 mm
45 Phổ Yên
0.2 mm
46 Phú Bình
0.2 mm
47 Uông Bí
0.2 mm
48 Quế Võ PCTT
0.2 mm
49 Yên Thế
0.2 mm
50 Việt Yên
0.2 mm
51 Mai Sưu
0.2 mm
52 Thượng Đình
0 mm
53 Bến Tắm
0 mm
54 Hợp Tiến
0 mm
55 Vạn Ninh
0 mm
56 Lương Phú
0 mm
57 Hà Châu
0 mm
58 Hồ Tân Yên
0 mm
59 Than Mạo Khê
0 mm
60 Đông Triều
0 mm
61 Bến Châu
0 mm
62 Hồ Sống Rắn
0 mm
63 Cống Trạng
0 mm
64 Cổ Pháp
0 mm
65 Kiên Lao
0 mm
66 Gia Bình
0 mm
67 Tân Hoa
0 mm
68 Mai Đình
0 mm
69 Đan Hội
0 mm
70 Suối Nứa
0 mm
71 Đá Ong
0 mm
72 Bảo Sơn
0 mm
73 Gia Lương
0 mm
74 Quế Võ
0 mm
Đã sao chép liên kết!