Xã Yên Bình, tỉnh Lạng Sơn
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Yên Bình

Thứ Tư, 05/08/2026 - 09:09:36

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 33°C
Mưa nhỏ
Gió
7km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
86%
US AQI
80

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
09:00
27°C
%
10:00
28°C
%
11:00
27°C
%
12:00
28°C
%
13:00
26°C
%
14:00
29°C
%
15:00
28°C
%
16:00
24°C
%
17:00
24°C
%
18:00
24°C
%
19:00
24°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
24°C
%
07:00
24°C
%
08:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
24° | 29°
21.9 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
23° | 29°
24.3 mm
Thứ Sáu
07/08
Nhiều mây
23° | 32°
5.4 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
23° | 35°
2.1 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
24° | 34°
7.4 mm
Thứ Hai
10/08
Nắng
26° | 36°
0.6 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
25° | 36°
1.2 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
25° | 34°
1.8 mm
Thứ Năm
13/08
Nắng
26° | 34°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
25° | 33°
7.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
24° | 26°
15.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
24° | 26°
12.2 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
24° | 25°
39.8 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
23° | 34°
7 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lạng Sơn

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

64 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Sóc Sơn
103.8 mm
2 Hòa Mục
46.2 mm
3 Trúc Tay
41 mm
4 Nam Hòa
37 mm
5 Bình Sơn
31.6 mm
6 Bình Long
30.6 mm
7 Mai Sưu
30.6 mm
8 Đồng Quang
30 mm
9 Bố Hạ (NT)
29.6 mm
10 Bến Tắm
29.4 mm
11 Việt Yên
29.2 mm
12 Phong Minh
28.4 mm
13 Hợp Tiến
28 mm
14 Thanh Mai
28 mm
15 Cúc Đường
27.2 mm
16 Vũ Chấn
26.6 mm
17 Yên Phong
26.2 mm
18 Sông Công
25.8 mm
19 Tràng Xá
25.6 mm
20 Thần Sa
24.8 mm
21 Trại Cau
24.4 mm
22 Bình Gia
24 mm
23 Lương Sơn
23 mm
24 Thượng Đình
22.2 mm
25 Đình Cả
22 mm
26 Tân Khánh
20.6 mm
27 Chi cục Thủy lợi Bắc Ninh
20.4 mm
28 Kiên Lao
20.2 mm
29 Bình Văn
18.6 mm
30 Liên Minh
18 mm
31 Yên Dũng
18 mm
32 Thượng Nung
17.2 mm
33 La Hiên
15.6 mm
34 Cổ Pháp
15.6 mm
35 Yên Thế
15.2 mm
36 Yên Phong PCTT
14.4 mm
37 Cấm Sơn
14 mm
38 Côn Minh
13.6 mm
39 Phương Giao
13 mm
40 Tân Thành
13 mm
41 Khuôn Thần
12.6 mm
42 Than Khánh Hòa
12.2 mm
43 Phú Bình
12 mm
44 Tân Sơn
12 mm
45 Hóa Thượng
11.8 mm
46 Điềm He
11.6 mm
47 Vạn Ninh
11.6 mm
48 Tân Long
11.4 mm
49 Phổ Yên
11.4 mm
50 Chi Lăng
11.2 mm
51 Bố Hạ (BĐ)
10.8 mm
52 Dân Tiến
8.8 mm
53 Tân Yên
8 mm
54 Quế Võ
8 mm
55 Văn Hán
7.6 mm
56 Lương Phú
7.6 mm
57 Nông Thịnh
7.6 mm
58 Thanh Thịnh
6.4 mm
59 Lạng Giang
6.4 mm
60 Sông Cầu
6 mm
61 Bảo Sơn
5.4 mm
62 Xuân Hương
5.2 mm
63 Hà Châu
3.6 mm
64 Đổng Xá
2 mm
65 Nghinh Tường
1.2 mm
66 Hảo Nghĩa
1 mm
67 Yên Hân
0.2 mm
68 Tân Sơn
0.2 mm
69 Na Sầm
0 mm
70 Cống Trạng
0 mm
71 Tân Hoa
0 mm
72 Mai Đình
0 mm
73 Đan Hội
0 mm
74 Suối Nứa
0 mm
75 Đá Ong
0 mm
Đã sao chép liên kết!