Xã Bá Thước, tỉnh Thanh Hóa
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Bá Thước

Chủ Nhật, 02/08/2026 - 19:55:02

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 34°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
2km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
99%
US AQI
75

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
19:00
27°C
%
20:00
27°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
26°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
26°C
%
08:00
28°C
%
09:00
29°C
%
10:00
30°C
%
11:00
31°C
%
12:00
32°C
%
13:00
32°C
%
14:00
30°C
%
15:00
28°C
%
16:00
28°C
%
17:00
28°C
%
18:00
28°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
02/08
Mưa rào
25° | 31°
5.2 mm
Thứ Hai
03/08
Có mưa
25° | 32°
8.4 mm
Thứ Ba
04/08
Có mưa
25° | 32°
16.4 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
25° | 28°
18.8 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
24° | 30°
41.8 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 31°
10.9 mm
Thứ Bảy
08/08
Mưa rào
25° | 33°
9.3 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
26° | 35°
1.2 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
28° | 36°
Không mưa
Thứ Ba
11/08
Có mưa
27° | 33°
1.8 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
26° | 29°
27 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
26° | 33°
1.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
27° | 31°
3.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
27° | 28°
19.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thanh Hóa

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Nông

Ba Đình

Bát Mọt

Biện Thượng

Bỉm Sơn

phường

Các Sơn

Cẩm Tân

Cẩm Thạch

Cẩm Thủy

Cẩm Tú

Cẩm Vân

Cổ Lũng

Công Chính

Đào Duy Từ

phường

Điền Lư

Điền Quang

Định Hòa

Định Tân

Đồng Lương

Đông Quang

phường

Đông Sơn

phường

Đông Thành

Đông Tiến

phường

Đồng Tiến

Giao An

Hà Long

Hà Trung

Hạc Thành

phường

Hải Bình

phường

Hải Lĩnh

phường

Hàm Rồng

phường

Hậu Lộc

Hiền Kiệt

Hồ Vương

Hoa Lộc

Hóa Quỳ

Hoằng Châu

Hoằng Giang

Hoằng Hóa

Hoằng Lộc

Hoằng Phú

Hoằng Sơn

Hoằng Thanh

Hoằng Tiến

Hoạt Giang

Hồi Xuân

Hợp Tiến

Kiên Thọ

Kim Tân

Lam Sơn

Linh Sơn

Lĩnh Toại

Luận Thành

Lương Sơn

Lưu Vệ

Mậu Lâm

Minh Sơn

Mường Chanh

Mường Lát

Mường Lý

Mường Mìn

Na Mèo

Nam Sầm Sơn

phường

Nam Xuân

Nga An

Nga Sơn

Nga Thắng

Nghi Sơn

phường

Ngọc Lặc

Ngọc Liên

Ngọc Sơn

phường

Ngọc Trạo

Nguyệt Ấn

Nguyệt Viên

phường

Nhi Sơn

Như Thanh

Như Xuân

Nông Cống

Phú Lệ

Phú Xuân

Pù Luông

Pù Nhi

Quan Sơn

Quảng Bình

Quang Chiểu

Quảng Chính

Quảng Ngọc

Quảng Ninh

Quảng Phú

phường

Quang Trung

phường

Quảng Yên

Quý Lộc

Quý Lương

Sầm Sơn

phường

Sao Vàng

Sơn Điện

Sơn Thủy

Tam Chung

Tam Lư

Tam Thanh

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Yên Thắng
52.8 mm
2 Yên Khương
50.8 mm
3 Hiền Kiệt
49.2 mm
4 Nam Động 1
42.4 mm
5 Nam Động
41.8 mm
6 Mường Khến
40.2 mm
7 Hồ Vũng Sú (xã Thành Minh, Thạch Thành)
40 mm
8 Lộc Thịnh
36.8 mm
9 Tam Lư
35.6 mm
10 Hồ Bồ Kết (xã Cẩm Tân, Cẩm Thủy)
34 mm
11 Thanh Lương
33.2 mm
12 Thanh Xuân
32.8 mm
13 Nuông Dăm
32 mm
14 Thạch Lâm
31 mm
15 Nam Phong
30 mm
16 Tam Thanh
28.4 mm
17 Lạc Lương
28.2 mm
18 Hồ Đồng Mực (xã Vĩnh Hùng, Vĩnh Lộc)
28 mm
19 Hiền Chung
28 mm
20 Cầu Rậm
28 mm
21 Thiết Kế
25.2 mm
22 Hồ Trọng
24.6 mm
23 Tân Lạc
23 mm
24 Thành Hưng
21.8 mm
25 Thủy điện Định Cư
20 mm
26 Quan Sơn PCTT
20 mm
27 Kim Tiến
18.6 mm
28 Hiền Chung
14.4 mm
29 Hồ Hón Chè
14 mm
30 Nam Động 2
14 mm
31 Đoàn Kết
12.4 mm
32 Miếu Môn
12.4 mm
33 Hồ thủy điện Trung Sơn
12.2 mm
34 Sơn Hà
12.2 mm
35 Lũng Vân
12 mm
36 Quý Hòa
12 mm
37 Ba Khan
10 mm
38 Yên Định
9.6 mm
39 Yên Trị
9.4 mm
40 Trung Thượng
9.4 mm
41 Sơn Thủy
9 mm
42 Phú Lệ 2
8.8 mm
43 Cẩm Tâm
8.7 mm
44 Ban Hàng Đồi
8.6 mm
45 Sông Luồng
8.6 mm
46 Trung Sơn 2
8.6 mm
47 Lương Sơn
8.4 mm
48 Xuân Minh
8.4 mm
49 Trung Sơn 1
7.6 mm
50 Sơn Lư
7.2 mm
51 Km46
6.4 mm
52 Tiến Sơn
6.2 mm
53 Thanh Hà
5.6 mm
54 Sơn Điện
5.2 mm
55 Lũng Cao
5 mm
56 Phú Sơn 2
4.8 mm
57 Cổ Lũng
4.6 mm
58 Giao An
4.4 mm
59 Hồ Lâm Danh (xã Lâm Phú, Lang Chánh)
4.2 mm
60 Phú Xuân
4 mm
61 Thủy điện Miền Đồi
3.8 mm
62 Km22
3 mm
63 Mường Lý
2.6 mm
64 Mường Ngoại
2.4 mm
65 Thủy điện Suối Tráng
2.2 mm
66 Thành Sơn
2.2 mm
67 Yên Thắng
2.2 mm
68 Trung Xuân
2 mm
69 Kim Tân
1.8 mm
70 Kỳ Tân 1
1.6 mm
71 Trung Hạ
1.6 mm
72 Vĩnh Đồng
1.4 mm
73 Yên Thủy
1.4 mm
74 Phú Lệ 1
1.2 mm
75 Trung Thành 2
1 mm
76 Bao La
1 mm
77 Phú Sơn 1
1 mm
78 Yên Nhân
0.8 mm
79 Cẩm Liên 1
0.8 mm
80 Tam Văn
0.6 mm
81 Cao Sơn
0.4 mm
82 Lương Trung
0.4 mm
83 Chiềng Khoa
0.4 mm
84 Thủy văn Lý Nhân
0.3 mm
85 Thủy điện So Lo 1
0.2 mm
86 Sông Luồng
0.2 mm
87 Thiệu Hợp
0.2 mm
88 Cẩm Liên 2
0.2 mm
89 Tân Xuân
0 mm
90 Thành phố Hòa Bình
0 mm
91 Đồng Bảng
0 mm
92 BQL Ngọc Sơn
0 mm
93 Hồ Cạn Thượng
0 mm
94 Cao Răm
0 mm
95 Xuân Phong
0 mm
96 Độc Lập
0 mm
97 Trung Thành
0 mm
98 Quan Sơn
0 mm
99 Cao Phong
0 mm
100 Hạ Trung
0 mm
Đã sao chép liên kết!