Xã Cẩm Thạch, tỉnh Thanh Hóa
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Cẩm Thạch

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 01:11:31

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 27°C
Trời nắng nhẹ, ít mây
Gió
5km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
80%
US AQI
53

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thanh Hóa

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Nông

Ba Đình

Bá Thước

Bát Mọt

Biện Thượng

Bỉm Sơn

phường

Các Sơn

Cẩm Tân

Cẩm Thủy

Cẩm Tú

Cẩm Vân

Cổ Lũng

Công Chính

Đào Duy Từ

phường

Điền Lư

Điền Quang

Định Hòa

Định Tân

Đồng Lương

Đông Quang

phường

Đông Sơn

phường

Đông Thành

Đông Tiến

phường

Đồng Tiến

Giao An

Hà Long

Hà Trung

Hạc Thành

phường

Hải Bình

phường

Hải Lĩnh

phường

Hàm Rồng

phường

Hậu Lộc

Hiền Kiệt

Hồ Vương

Hoa Lộc

Hóa Quỳ

Hoằng Châu

Hoằng Giang

Hoằng Hóa

Hoằng Lộc

Hoằng Phú

Hoằng Sơn

Hoằng Thanh

Hoằng Tiến

Hoạt Giang

Hồi Xuân

Hợp Tiến

Kiên Thọ

Kim Tân

Lam Sơn

Linh Sơn

Lĩnh Toại

Luận Thành

Lương Sơn

Lưu Vệ

Mậu Lâm

Minh Sơn

Mường Chanh

Mường Lát

Mường Lý

Mường Mìn

Na Mèo

Nam Sầm Sơn

phường

Nam Xuân

Nga An

Nga Sơn

Nga Thắng

Nghi Sơn

phường

Ngọc Lặc

Ngọc Liên

Ngọc Sơn

phường

Ngọc Trạo

Nguyệt Ấn

Nguyệt Viên

phường

Nhi Sơn

Như Thanh

Như Xuân

Nông Cống

Phú Lệ

Phú Xuân

Pù Luông

Pù Nhi

Quan Sơn

Quảng Bình

Quang Chiểu

Quảng Chính

Quảng Ngọc

Quảng Ninh

Quảng Phú

phường

Quang Trung

phường

Quảng Yên

Quý Lộc

Quý Lương

Sầm Sơn

phường

Sao Vàng

Sơn Điện

Sơn Thủy

Tam Chung

Tam Lư

Tam Thanh

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Cầu Rậm
49.4 mm
2 Nuông Dăm
32.4 mm
3 Thanh Lương
32 mm
4 Kim Tiến
31.2 mm
5 Vĩnh Đồng
31 mm
6 Ban Hàng Đồi
29.4 mm
7 Thanh Hà
24 mm
8 Hương Sơn
21 mm
9 Ba Sao
18.2 mm
10 Lạc Lương
11.4 mm
11 Yên Sơn
10.4 mm
12 Hồ Cánh Chim (P. Ba Đình, Tx Bỉm Sơn)
6.6 mm
13 Yên Thủy
3.6 mm
14 Gia Viễn
3.2 mm
15 Thạch Bình
2.8 mm
16 Quý Hòa
2.6 mm
17 Đoàn Kết
2.4 mm
18 Yên Trị
2.4 mm
19 Hồ Vũng Sú (xã Thành Minh, Thạch Thành)
1.4 mm
20 Hồ Trọng
1 mm
21 Trung Thượng
0.6 mm
22 Thạch Lâm
0.4 mm
23 Nam Động
0.4 mm
24 Kim Tân
0.4 mm
25 Thông Thụ
0.4 mm
26 Thủy văn Giàng
0.3 mm
27 Thủy điện Miền Đồi
0.2 mm
28 Hồ Đồng Mực (xã Vĩnh Hùng, Vĩnh Lộc)
0.2 mm
29 Cổ Lũng
0.2 mm
30 Xuân Lộc
0.2 mm
31 Hồ Hón Chè
0.2 mm
32 Hồ Rát (xã Vĩnh Thịnh, Vĩnh Lộc)
0.2 mm
33 Sơn Hà
0.2 mm
34 Cao Phong
0.2 mm
35 Thành Hưng
0.2 mm
36 Phú Sơn 2
0.2 mm
37 An Bình
0 mm
38 Thủy điện Định Cư
0 mm
39 Nam Phong
0 mm
40 BQL Ngọc Sơn
0 mm
41 Đồng Văn 1
0 mm
42 Hồ Cạn Thượng
0 mm
43 Lộc Thịnh
0 mm
44 Hồ Nội Sơn (xã Hợp Lý, Triệu Sơn)
0 mm
45 Bắc Sơn
0 mm
46 Lũng Vân
0 mm
47 Hồ Ngô Công (xã Thọ Sơn, Triệu Sơn)
0 mm
48 Hồ Bồ Kết (xã Cẩm Tân, Cẩm Thủy)
0 mm
49 Hồ Hố Chu (xã Cán Khê, Như Thanh)
0 mm
50 Yên Khương
0 mm
51 Hồ Lâm Danh (xã Lâm Phú, Lang Chánh)
0 mm
52 Xuân Phong
0 mm
53 Hà Lĩnh
0 mm
54 Hồ chứa nước Cửa Đạt
0 mm
55 Lương Sơn
0 mm
56 Quan Sơn PCTT
0 mm
57 Hồ Khe Tiên (xã Hà Đông, Hà Trung)
0 mm
58 Mường Khến
0 mm
59 Yên Định
0 mm
60 Vĩnh Thịnh
0 mm
61 Hồ Tà Xằng (xã Xuân Thắng, Thường Xuân)
0 mm
62 Tam Văn
0 mm
63 Chi cục thủy lợi Thanh Hóa
0 mm
64 Xuân Lẹ
0 mm
65 Thọ Bình
0 mm
66 Trung Thành
0 mm
67 Trung Thành 2
0 mm
68 Quan Sơn
0 mm
69 Lương Trung
0 mm
70 Triệu Sơn
0 mm
71 Tân Thành 1
0 mm
72 Thành Sơn
0 mm
73 Nam Động 2
0 mm
74 Thiết Kế
0 mm
75 Xuân Chinh
0 mm
76 Phú Xuân
0 mm
77 Hạ Trung
0 mm
78 Cẩm Tâm
0 mm
79 Tân Lạc
0 mm
80 Trung Xuân
0 mm
81 Bao La
0 mm
82 Tam Lư
0 mm
83 Phú Lệ 1
0 mm
84 Giao An
0 mm
85 Kỳ Tân 1
0 mm
86 Phú Sơn
0 mm
87 Thọ Dân
0 mm
88 Hoằng Thắng
0 mm
89 Thành Tâm
0 mm
90 Xuân Minh
0 mm
91 Thanh Xuân
0 mm
92 Sông Luồng
0 mm
93 Thành Yên
0 mm
94 Sông Luồng
0 mm
95 Thủy văn Xuân Khánh
0 mm
96 Yên Nhân
0 mm
97 Trung Hạ
0 mm
98 Thiệu Hợp
0 mm
99 Lang Chánh
0 mm
100 Yên Thắng
0 mm
Đã sao chép liên kết!