Xã Cẩm Tú, tỉnh Thanh Hóa
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Cẩm Tú

Chủ Nhật, 02/08/2026 - 18:19:20

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 34°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
2km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
94%
US AQI
105

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
18:00
27°C
%
19:00
27°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
24°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
27°C
%
10:00
29°C
%
11:00
30°C
%
12:00
31°C
%
13:00
32°C
%
14:00
32°C
%
15:00
29°C
%
16:00
27°C
%
17:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
02/08
Có mưa
24° | 31°
4.4 mm
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
24° | 32°
16.9 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
25° | 31°
25.5 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
24° | 30°
19.1 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
24° | 28°
26.9 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
24° | 31°
13.6 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
24° | 34°
3 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
26° | 35°
Không mưa
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
28° | 36°
Không mưa
Thứ Ba
11/08
Có mưa
27° | 33°
2.2 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
26° | 30°
14 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
26° | 33°
1.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
26° | 32°
13.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
26° | 29°
11.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thanh Hóa

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Nông

Ba Đình

Bá Thước

Bát Mọt

Biện Thượng

Bỉm Sơn

phường

Các Sơn

Cẩm Tân

Cẩm Thạch

Cẩm Thủy

Cẩm Vân

Cổ Lũng

Công Chính

Đào Duy Từ

phường

Điền Lư

Điền Quang

Định Hòa

Định Tân

Đồng Lương

Đông Quang

phường

Đông Sơn

phường

Đông Thành

Đông Tiến

phường

Đồng Tiến

Giao An

Hà Long

Hà Trung

Hạc Thành

phường

Hải Bình

phường

Hải Lĩnh

phường

Hàm Rồng

phường

Hậu Lộc

Hiền Kiệt

Hồ Vương

Hoa Lộc

Hóa Quỳ

Hoằng Châu

Hoằng Giang

Hoằng Hóa

Hoằng Lộc

Hoằng Phú

Hoằng Sơn

Hoằng Thanh

Hoằng Tiến

Hoạt Giang

Hồi Xuân

Hợp Tiến

Kiên Thọ

Kim Tân

Lam Sơn

Linh Sơn

Lĩnh Toại

Luận Thành

Lương Sơn

Lưu Vệ

Mậu Lâm

Minh Sơn

Mường Chanh

Mường Lát

Mường Lý

Mường Mìn

Na Mèo

Nam Sầm Sơn

phường

Nam Xuân

Nga An

Nga Sơn

Nga Thắng

Nghi Sơn

phường

Ngọc Lặc

Ngọc Liên

Ngọc Sơn

phường

Ngọc Trạo

Nguyệt Ấn

Nguyệt Viên

phường

Nhi Sơn

Như Thanh

Như Xuân

Nông Cống

Phú Lệ

Phú Xuân

Pù Luông

Pù Nhi

Quan Sơn

Quảng Bình

Quang Chiểu

Quảng Chính

Quảng Ngọc

Quảng Ninh

Quảng Phú

phường

Quang Trung

phường

Quảng Yên

Quý Lộc

Quý Lương

Sầm Sơn

phường

Sao Vàng

Sơn Điện

Sơn Thủy

Tam Chung

Tam Lư

Tam Thanh

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Xuân Lộc
78 mm
2 Xuân Lẹ
56.2 mm
3 Nam Động 1
42.4 mm
4 Chi cục thủy lợi Thanh Hóa
42.2 mm
5 Mường Khến
40.2 mm
6 Yên Thắng
37 mm
7 Thanh Xuân
32.8 mm
8 Nam Phong
30 mm
9 Thủy điện Hủa Na
29.6 mm
10 Hồ Đồng Mực (xã Vĩnh Hùng, Vĩnh Lộc)
26.4 mm
11 Thanh Lương
26 mm
12 Đồng Văn 1
25.8 mm
13 Thiết Kế
24.8 mm
14 Hồ Trọng
24.4 mm
15 Tân Lạc
23 mm
16 Triệu Sơn
20.7 mm
17 Thành Hưng
20.6 mm
18 Thủy điện Định Cư
18.4 mm
19 Yên Khương
18.2 mm
20 Thạch Lâm
13.6 mm
21 Nam Động 2
13.6 mm
22 Hồ Hón Chè
12 mm
23 Lũng Vân
11.6 mm
24 Quan Sơn PCTT
11.6 mm
25 Hồ Vũng Sú (xã Thành Minh, Thạch Thành)
11.4 mm
26 Thông Thụ
10.4 mm
27 Hồ chứa nước Cửa Đạt
10.2 mm
28 Ba Khan
9.4 mm
29 Phú Lệ 2
8.8 mm
30 Sông Luồng
8.2 mm
31 Thủy văn Giàng
6.5 mm
32 Lương Sơn
5.8 mm
33 Quý Hòa
5.6 mm
34 Hồ Ngô Công (xã Thọ Sơn, Triệu Sơn)
5.4 mm
35 Vạn Xuân 1
5.4 mm
36 Yên Trị
5 mm
37 Lũng Cao
5 mm
38 Phú Sơn 2
4.8 mm
39 Yên Định
4.6 mm
40 Cổ Lũng
4.4 mm
41 Phú Xuân
4 mm
42 Cầu Rậm
3.8 mm
43 Thủy điện Miền Đồi
3.2 mm
44 Km22
3 mm
45 Ban Hàng Đồi
2.8 mm
46 Giao An
2.6 mm
47 Mường Ngoại
2.4 mm
48 Cẩm Tâm
2.3 mm
49 Thủy điện Suối Tráng
2 mm
50 Trung Xuân
2 mm
51 Trung Thượng
2 mm
52 Yên Thắng
2 mm
53 Sơn Hà
1.8 mm
54 Thọ Bình
1.6 mm
55 Lộc Thịnh
1.4 mm
56 Kỳ Tân 1
1.4 mm
57 Xuân Minh
1.4 mm
58 Thanh Hà
1.2 mm
59 Nuông Dăm
1.2 mm
60 Trung Hạ
1.2 mm
61 Hồ Bồ Kết (xã Cẩm Tân, Cẩm Thủy)
1 mm
62 Phú Lệ 1
1 mm
63 Phú Sơn 1
1 mm
64 Hồ Lâm Danh (xã Lâm Phú, Lang Chánh)
0.8 mm
65 Vĩnh Thịnh
0.8 mm
66 Kim Tân
0.8 mm
67 Lạc Lương
0.6 mm
68 Thọ Dân
0.6 mm
69 Hồ Nội Sơn (xã Hợp Lý, Triệu Sơn)
0.4 mm
70 Vĩnh Đồng
0.4 mm
71 Đoàn Kết
0.4 mm
72 Tam Văn
0.4 mm
73 Lương Trung
0.4 mm
74 Bao La
0.4 mm
75 Thủy văn Lý Nhân
0.3 mm
76 Thủy điện So Lo 1
0.2 mm
77 Hồ Khe Tiên (xã Hà Đông, Hà Trung)
0.2 mm
78 Yên Nhân
0.2 mm
79 Thiệu Hợp
0.2 mm
80 An Bình
0 mm
81 Đồng Bảng
0 mm
82 BQL Ngọc Sơn
0 mm
83 Hồ Cạn Thượng
0 mm
84 Hồ Cánh Chim (P. Ba Đình, Tx Bỉm Sơn)
0 mm
85 Bắc Sơn
0 mm
86 Kim Tiến
0 mm
87 Xuân Phong
0 mm
88 Hà Lĩnh
0 mm
89 Hồ Rát (xã Vĩnh Thịnh, Vĩnh Lộc)
0 mm
90 Quan Sơn
0 mm
91 Yên Thủy
0 mm
92 Hà Hải
0 mm
93 Cao Phong
0 mm
94 Hạ Trung
0 mm
95 Phú Sơn
0 mm
96 Hoằng Thắng
0 mm
97 Thành Tâm
0 mm
98 Sông Luồng
0 mm
99 Thành Yên
0 mm
100 Thủy văn Xuân Khánh
0 mm
Đã sao chép liên kết!