Phường Hạc Thành, tỉnh Thanh Hóa
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Hạc Thành

Thứ Năm, 06/08/2026 - 15:16:37

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 33°C
Mưa nhỏ
Gió
9km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
91%
US AQI
78

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
15:00
28°C
%
16:00
27°C
%
17:00
27°C
%
18:00
27°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
26°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
26°C
%
08:00
27°C
%
09:00
28°C
%
10:00
28°C
%
11:00
27°C
%
12:00
27°C
%
13:00
27°C
%
14:00
28°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
26° | 31°
15.1 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 29°
6.5 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
25° | 34°
3.8 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
26° | 35°
0.2 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
27° | 34°
13.5 mm
Thứ Ba
11/08
Nhiều mây
27° | 34°
3.6 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
26° | 34°
6.6 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
27° | 35°
3 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
27° | 35°
4.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
27° | 35°
5.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
27° | 35°
1.8 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
27° | 30°
5.4 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
26° | 32°
5.4 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
26° | 35°
4.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thanh Hóa

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Nông

Ba Đình

Bá Thước

Bát Mọt

Biện Thượng

Bỉm Sơn

phường

Các Sơn

Cẩm Tân

Cẩm Thạch

Cẩm Thủy

Cẩm Tú

Cẩm Vân

Cổ Lũng

Công Chính

Đào Duy Từ

phường

Điền Lư

Điền Quang

Định Hòa

Định Tân

Đồng Lương

Đông Quang

phường

Đông Sơn

phường

Đông Thành

Đông Tiến

phường

Đồng Tiến

Giao An

Hà Long

Hà Trung

Hải Bình

phường

Hải Lĩnh

phường

Hàm Rồng

phường

Hậu Lộc

Hiền Kiệt

Hồ Vương

Hoa Lộc

Hóa Quỳ

Hoằng Châu

Hoằng Giang

Hoằng Hóa

Hoằng Lộc

Hoằng Phú

Hoằng Sơn

Hoằng Thanh

Hoằng Tiến

Hoạt Giang

Hồi Xuân

Hợp Tiến

Kiên Thọ

Kim Tân

Lam Sơn

Linh Sơn

Lĩnh Toại

Luận Thành

Lương Sơn

Lưu Vệ

Mậu Lâm

Minh Sơn

Mường Chanh

Mường Lát

Mường Lý

Mường Mìn

Na Mèo

Nam Sầm Sơn

phường

Nam Xuân

Nga An

Nga Sơn

Nga Thắng

Nghi Sơn

phường

Ngọc Lặc

Ngọc Liên

Ngọc Sơn

phường

Ngọc Trạo

Nguyệt Ấn

Nguyệt Viên

phường

Nhi Sơn

Như Thanh

Như Xuân

Nông Cống

Phú Lệ

Phú Xuân

Pù Luông

Pù Nhi

Quan Sơn

Quảng Bình

Quang Chiểu

Quảng Chính

Quảng Ngọc

Quảng Ninh

Quảng Phú

phường

Quang Trung

phường

Quảng Yên

Quý Lộc

Quý Lương

Sầm Sơn

phường

Sao Vàng

Sơn Điện

Sơn Thủy

Tam Chung

Tam Lư

Tam Thanh

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Lộc Thịnh
95.4 mm
2 Xuân Lộc
63.8 mm
3 Cẩm Tâm
61.6 mm
4 Thanh Lâm
46.4 mm
5 Hồ Tà Xằng (xã Xuân Thắng, Thường Xuân)
42.8 mm
6 Xuân Quỳ 1
41.2 mm
7 Hồ Bồ Kết (xã Cẩm Tân, Cẩm Thủy)
38.8 mm
8 Thủy văn Giàng
30.1 mm
9 Kim Sơn
27.2 mm
10 Cẩm Liên 2
26.4 mm
11 Hồ Đồng Chùa (phường Hải Thượng, Tx Nghi Sơn)
25.2 mm
12 Hồ Hón Chè
23.2 mm
13 Cẩm Liên 1
22.2 mm
14 Xuân Bình
21.6 mm
15 Hải Đường
17.2 mm
16 Thành Hưng
15.2 mm
17 Tân Thành 1
12.4 mm
18 Yên Lộc
11.6 mm
19 Mai Lâm
9 mm
20 Xuân Minh
7.6 mm
21 Khánh Thành
7.4 mm
22 Bắc Sơn
7.2 mm
23 Hồ Khe Dài (xã Phúc Đường, Như Thanh)
7 mm
24 Hồ Rát (xã Vĩnh Thịnh, Vĩnh Lộc)
6.4 mm
25 Đồng Sơn
6.4 mm
26 Thanh Tân 1
6 mm
27 Kim Tân
6 mm
28 Hồ Cánh Chim (P. Ba Đình, Tx Bỉm Sơn)
5.6 mm
29 Hồ Khe Tiên (xã Hà Đông, Hà Trung)
5 mm
30 Liễu Đề
4.6 mm
31 Chi cục thủy lợi Thanh Hóa
4.2 mm
32 Vườn Quốc gia Bến En
4.2 mm
33 Thiệu Hợp
4 mm
34 Hồ Đồng Mực (xã Vĩnh Hùng, Vĩnh Lộc)
3.6 mm
35 Yên Đồng
3.6 mm
36 Yên Khánh
3.6 mm
37 Hồ Hố Chu (xã Cán Khê, Như Thanh)
3 mm
38 Yên Cát
3 mm
39 Nga Thiện
2.6 mm
40 Thăng Thọ
2.2 mm
41 Yên Định
2.2 mm
42 Hồ Mậu Lâm (xã Mậu Lâm, Như Thanh)
1.8 mm
43 Yên Mô
1.8 mm
44 Vĩnh Thịnh
1.6 mm
45 Hồ Vũng Sú (xã Thành Minh, Thạch Thành)
1.4 mm
46 Thọ Bình
1.4 mm
47 Triệu Sơn
0.9 mm
48 Hà Lĩnh
0.8 mm
49 Yên Sơn
0.8 mm
50 Đồng Giao
0.8 mm
51 Thọ Dân
0.6 mm
52 Hồ Nội Sơn (xã Hợp Lý, Triệu Sơn)
0.4 mm
53 Bình Lương
0.4 mm
54 Thành Tâm
0.3 mm
55 Thủy văn Lý Nhân
0.3 mm
56 Hồ Ngô Công (xã Thọ Sơn, Triệu Sơn)
0.2 mm
57 Ninh Hải
0.2 mm
58 Hoa Lư
0.2 mm
59 Hà Hải
0 mm
60 Hoằng Thắng
0 mm
61 Thành Yên
0 mm
62 Thủy văn Xuân Khánh
0 mm
63 Trực Đạo
0 mm
Đã sao chép liên kết!