Xã Hoằng Giang, tỉnh Thanh Hóa
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Hoằng Giang

Thứ Tư, 05/08/2026 - 16:34:24

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 34°C
Mưa phùn
Gió
3km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
94%
US AQI
75

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
16:00
27°C
%
17:00
27°C
%
18:00
27°C
%
19:00
27°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
25°C
%
09:00
26°C
%
10:00
27°C
%
11:00
27°C
%
12:00
28°C
%
13:00
28°C
%
14:00
29°C
%
15:00
29°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
25° | 29°
35.2 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 29°
18.6 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 29°
7.8 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
25° | 34°
0.7 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
26° | 35°
Không mưa
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
27° | 34°
6.6 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
27° | 34°
7.8 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
27° | 34°
7.8 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
27° | 34°
4.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
27° | 35°
0.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
28° | 31°
13.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
27° | 33°
Không mưa
Thứ Hai
17/08
Có mưa
27° | 30°
2.8 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
26° | 32°
3.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thanh Hóa

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Nông

Ba Đình

Bá Thước

Bát Mọt

Biện Thượng

Bỉm Sơn

phường

Các Sơn

Cẩm Tân

Cẩm Thạch

Cẩm Thủy

Cẩm Tú

Cẩm Vân

Cổ Lũng

Công Chính

Đào Duy Từ

phường

Điền Lư

Điền Quang

Định Hòa

Định Tân

Đồng Lương

Đông Quang

phường

Đông Sơn

phường

Đông Thành

Đông Tiến

phường

Đồng Tiến

Giao An

Hà Long

Hà Trung

Hạc Thành

phường

Hải Bình

phường

Hải Lĩnh

phường

Hàm Rồng

phường

Hậu Lộc

Hiền Kiệt

Hồ Vương

Hoa Lộc

Hóa Quỳ

Hoằng Châu

Hoằng Hóa

Hoằng Lộc

Hoằng Phú

Hoằng Sơn

Hoằng Thanh

Hoằng Tiến

Hoạt Giang

Hồi Xuân

Hợp Tiến

Kiên Thọ

Kim Tân

Lam Sơn

Linh Sơn

Lĩnh Toại

Luận Thành

Lương Sơn

Lưu Vệ

Mậu Lâm

Minh Sơn

Mường Chanh

Mường Lát

Mường Lý

Mường Mìn

Na Mèo

Nam Sầm Sơn

phường

Nam Xuân

Nga An

Nga Sơn

Nga Thắng

Nghi Sơn

phường

Ngọc Lặc

Ngọc Liên

Ngọc Sơn

phường

Ngọc Trạo

Nguyệt Ấn

Nguyệt Viên

phường

Nhi Sơn

Như Thanh

Như Xuân

Nông Cống

Phú Lệ

Phú Xuân

Pù Luông

Pù Nhi

Quan Sơn

Quảng Bình

Quang Chiểu

Quảng Chính

Quảng Ngọc

Quảng Ninh

Quảng Phú

phường

Quang Trung

phường

Quảng Yên

Quý Lộc

Quý Lương

Sầm Sơn

phường

Sao Vàng

Sơn Điện

Sơn Thủy

Tam Chung

Tam Lư

Tam Thanh

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hải Đường
49 mm
2 Hồ Khe Tiên (xã Hà Đông, Hà Trung)
48 mm
3 Yên Đồng
42.8 mm
4 Hồ Khe Dài (xã Phúc Đường, Như Thanh)
41.2 mm
5 Chi cục thủy lợi Thanh Hóa
40.4 mm
6 Vườn Quốc gia Bến En
31.8 mm
7 Thăng Thọ
31 mm
8 Hà Lĩnh
24.8 mm
9 Nga Thiện
24 mm
10 Hồ Mậu Lâm (xã Mậu Lâm, Như Thanh)
23.8 mm
11 Vĩnh Thịnh
22.8 mm
12 Cộng Hòa
21.2 mm
13 Liễu Đề
18.6 mm
14 Đồng Giao
15.6 mm
15 Đồng Sơn
15.4 mm
16 Xuân Lộc
14 mm
17 Vụ Bản
14 mm
18 Thủy văn Giàng
13.8 mm
19 Hồ Đồng Mực (xã Vĩnh Hùng, Vĩnh Lộc)
13.2 mm
20 Thanh Tân 1
12.6 mm
21 Yên Cát
12.2 mm
22 Yên Lộc
12.2 mm
23 Đại An
11.6 mm
24 Hồ Cánh Chim (P. Ba Đình, Tx Bỉm Sơn)
11 mm
25 Gia Viễn
11 mm
26 Thạch Bình
10.8 mm
27 Kim Sơn
10.4 mm
28 Tân Thành 1
10 mm
29 Đoàn Kết
9.8 mm
30 Hoa Lư
9.2 mm
31 Yên Trị
8.8 mm
32 Yên Thủy
8.8 mm
33 Ninh Hải
8.8 mm
34 Thạch Lâm
8.6 mm
35 Triệu Sơn
8.4 mm
36 Yên Chính
8.4 mm
37 Nam Toàn
8.4 mm
38 Yên Khánh
8 mm
39 Khánh Thành
8 mm
40 Hồ Hố Chu (xã Cán Khê, Như Thanh)
7.8 mm
41 Hồ Hón Chè
7.6 mm
42 Xuân Bình
7.6 mm
43 Bắc Sơn
7.4 mm
44 Hồ Bồ Kết (xã Cẩm Tân, Cẩm Thủy)
7.4 mm
45 Lương Trung
7.4 mm
46 Xuân Minh
7.4 mm
47 Thành Hưng
6.8 mm
48 Thiệu Hợp
6.8 mm
49 Lương Sơn
6.6 mm
50 Thanh Lâm
6.4 mm
51 Thọ Bình
6.2 mm
52 An Bình
6 mm
53 Xuân Quỳ 1
5.8 mm
54 Mường Ngoại
5.6 mm
55 Cẩm Tâm
4.8 mm
56 Yên Mô
4.6 mm
57 Hồ chứa nước Cửa Đạt
4.2 mm
58 Hồ Rát (xã Vĩnh Thịnh, Vĩnh Lộc)
4.2 mm
59 Lộc Thịnh
3.8 mm
60 Cẩm Liên 1
3.8 mm
61 Thọ Dân
3.2 mm
62 Hồ Vũng Sú (xã Thành Minh, Thạch Thành)
3 mm
63 Yên Định
3 mm
64 Hồ Tà Xằng (xã Xuân Thắng, Thường Xuân)
3 mm
65 Yên Sơn
3 mm
66 Hồ Ngô Công (xã Thọ Sơn, Triệu Sơn)
2.8 mm
67 Cẩm Liên 2
2.8 mm
68 Hồ Nội Sơn (xã Hợp Lý, Triệu Sơn)
2 mm
69 Kim Tân
2 mm
70 Thanh Phong
1.6 mm
71 Bình Lương
0.4 mm
72 Thủy văn Lý Nhân
0.3 mm
73 Hà Hải
0 mm
74 Hoằng Thắng
0 mm
75 Thành Tâm
0 mm
76 Thành Yên
0 mm
77 Thủy văn Xuân Khánh
0 mm
78 Trực Đạo
0 mm
Đã sao chép liên kết!