Xã Nguyệt Ấn, tỉnh Thanh Hóa
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Nguyệt Ấn

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 14:55:29

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
30°C
Cảm giác như: 36°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
2km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
74%
US AQI
46

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
14:00
29°C
%
15:00
30°C
%
16:00
30°C
%
17:00
29°C
%
18:00
28°C
%
19:00
27°C
%
20:00
27°C
%
21:00
27°C
%
22:00
27°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
27°C
%
08:00
29°C
%
09:00
30°C
%
10:00
31°C
%
11:00
32°C
%
12:00
33°C
%
13:00
33°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 30°
6.6 mm
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
25° | 33°
0.8 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
25° | 33°
1.3 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
26° | 34°
5.1 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
26° | 33°
5.4 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
25° | 33°
6.6 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
25° | 34°
4.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
27° | 32°
6 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
26° | 30°
7.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
26° | 36°
4.2 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
26° | 28°
20.2 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
25° | 33°
0.2 mm
Thứ Tư
19/08
Nhiều mây
25° | 35°
1.2 mm
Thứ Năm
20/08
Nhiều mây
26° | 34°
Không mưa

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thanh Hóa

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Nông

Ba Đình

Bá Thước

Bát Mọt

Biện Thượng

Bỉm Sơn

phường

Các Sơn

Cẩm Tân

Cẩm Thạch

Cẩm Thủy

Cẩm Tú

Cẩm Vân

Cổ Lũng

Công Chính

Đào Duy Từ

phường

Điền Lư

Điền Quang

Định Hòa

Định Tân

Đồng Lương

Đông Quang

phường

Đông Sơn

phường

Đông Thành

Đông Tiến

phường

Đồng Tiến

Giao An

Hà Long

Hà Trung

Hạc Thành

phường

Hải Bình

phường

Hải Lĩnh

phường

Hàm Rồng

phường

Hậu Lộc

Hiền Kiệt

Hồ Vương

Hoa Lộc

Hóa Quỳ

Hoằng Châu

Hoằng Giang

Hoằng Hóa

Hoằng Lộc

Hoằng Phú

Hoằng Sơn

Hoằng Thanh

Hoằng Tiến

Hoạt Giang

Hồi Xuân

Hợp Tiến

Kiên Thọ

Kim Tân

Lam Sơn

Linh Sơn

Lĩnh Toại

Luận Thành

Lương Sơn

Lưu Vệ

Mậu Lâm

Minh Sơn

Mường Chanh

Mường Lát

Mường Lý

Mường Mìn

Na Mèo

Nam Sầm Sơn

phường

Nam Xuân

Nga An

Nga Sơn

Nga Thắng

Nghi Sơn

phường

Ngọc Lặc

Ngọc Liên

Ngọc Sơn

phường

Ngọc Trạo

Nguyệt Viên

phường

Nhi Sơn

Như Thanh

Như Xuân

Nông Cống

Phú Lệ

Phú Xuân

Pù Luông

Pù Nhi

Quan Sơn

Quảng Bình

Quang Chiểu

Quảng Chính

Quảng Ngọc

Quảng Ninh

Quảng Phú

phường

Quang Trung

phường

Quảng Yên

Quý Lộc

Quý Lương

Sầm Sơn

phường

Sao Vàng

Sơn Điện

Sơn Thủy

Tam Chung

Tam Lư

Tam Thanh

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Châu Thắng
96.8 mm
2 Đồng Văn 2
90.8 mm
3 Hồ Lâm Danh (xã Lâm Phú, Lang Chánh)
81.2 mm
4 Quan Sơn PCTT
80.6 mm
5 Sơn Hà
76 mm
6 Tam Lư
70 mm
7 Châu Hội
67.2 mm
8 Sơn Lư
58.2 mm
9 Châu Bình 2
53 mm
10 Thọ Dân
50 mm
11 Trung Thượng
49 mm
12 Châu Nga
44.6 mm
13 Yên Khương
37.8 mm
14 BQL Ngọc Sơn
36.6 mm
15 Nam Động 2
36.6 mm
16 Đồng Văn 1
36.2 mm
17 Yên Thắng
34.6 mm
18 Hồ Ngô Công (xã Thọ Sơn, Triệu Sơn)
34.2 mm
19 Châu Thuận
34 mm
20 Mường Ngoại
33.8 mm
21 Nam Động 1
29.8 mm
22 Lương Trung
29.2 mm
23 Triệu Sơn
28.5 mm
24 Mường Nọc
27.2 mm
25 Hồ Hố Chu (xã Cán Khê, Như Thanh)
26.2 mm
26 Yên Thắng
26 mm
27 Trung Hạ
24.6 mm
28 Châu Kim 1
23.8 mm
29 Đoàn Kết
22 mm
30 Tam Văn
21.4 mm
31 Thành Hưng
21 mm
32 Nam Động
20.8 mm
33 Thọ Bình
20.6 mm
34 Thanh Phong
20.6 mm
35 Hồ Nội Sơn (xã Hợp Lý, Triệu Sơn)
19.4 mm
36 Yên Nhân
19.4 mm
37 Vạn Xuân 1
19 mm
38 Yên Trị
17.4 mm
39 Thông Thụ
17.2 mm
40 Hồ Khe Dài (xã Phúc Đường, Như Thanh)
17 mm
41 Hiền Chung
17 mm
42 Hiền Chung
16.6 mm
43 Thủy điện Định Cư
13.8 mm
44 Xuân Lẹ
13.6 mm
45 Hồ chứa nước Cửa Đạt
13 mm
46 Lạc Lương
12.6 mm
47 Yên Thủy
10.6 mm
48 Kim Tân
10.2 mm
49 Lũng Cao
9.8 mm
50 Xuân Lộc
9 mm
51 Hồ Hón Chè
8.8 mm
52 Cổ Lũng
7.6 mm
53 Giao An
7.2 mm
54 Hồ Vũng Sú (xã Thành Minh, Thạch Thành)
6.6 mm
55 Thạch Lâm
5.8 mm
56 Thanh Lâm
5.2 mm
57 Vườn Quốc gia Bến En
5 mm
58 Cẩm Tâm
4.6 mm
59 Trung Xuân
4.6 mm
60 Lương Sơn
4.2 mm
61 Thạch Bình
4 mm
62 Hồ Bồ Kết (xã Cẩm Tân, Cẩm Thủy)
3.8 mm
63 Kỳ Tân 1
3.2 mm
64 Chi cục thủy lợi Thanh Hóa
3 mm
65 Hồ Mậu Lâm (xã Mậu Lâm, Như Thanh)
2.8 mm
66 Tân Thành 1
2.8 mm
67 Đồng Lương
2.8 mm
68 Cẩm Liên 2
2.8 mm
69 Hồ Tà Xằng (xã Xuân Thắng, Thường Xuân)
2.6 mm
70 Thanh Xuân
2.6 mm
71 Sông Luồng
2.4 mm
72 Hồ Rát (xã Vĩnh Thịnh, Vĩnh Lộc)
1.4 mm
73 Yên Cát
1.4 mm
74 Thủy văn Giàng
1.4 mm
75 Thiết Kế
1.2 mm
76 Phú Xuân
1.2 mm
77 Sông Luồng
1.2 mm
78 Hồ Khe Tiên (xã Hà Đông, Hà Trung)
1 mm
79 Hồ Đồng Mực (xã Vĩnh Hùng, Vĩnh Lộc)
1 mm
80 Xuân Minh
0.8 mm
81 Yên Định
0.6 mm
82 An Bình
0.4 mm
83 Thăng Thọ
0.4 mm
84 Xuân Chinh
0.4 mm
85 Bình Lương
0.4 mm
86 Thủy văn Lý Nhân
0.3 mm
87 Lộc Thịnh
0.2 mm
88 Cẩm Liên 1
0.2 mm
89 Hà Lĩnh
0 mm
90 Vĩnh Thịnh
0 mm
91 Quan Sơn
0 mm
92 Hạ Trung
0 mm
93 Tam Thanh
0 mm
94 Thành Tâm
0 mm
95 Thành Yên
0 mm
96 Thủy văn Xuân Khánh
0 mm
97 Thiệu Hợp
0 mm
98 Lang Chánh
0 mm
99 Xuân Quỳ 1
0 mm
100 Thủy điện Hủa Na
0 mm
Đã sao chép liên kết!