Phường Sầm Sơn, tỉnh Thanh Hóa
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Sầm Sơn

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 12:34:55

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 34°C
Mưa phùn
Gió
7km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
93%
US AQI
71

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
12:00
27°C
%
13:00
27°C
%
14:00
27°C
%
15:00
27°C
%
16:00
27°C
%
17:00
27°C
%
18:00
27°C
%
19:00
27°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
26°C
%
08:00
28°C
%
09:00
30°C
%
10:00
31°C
%
11:00
32°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
26° | 27°
11.9 mm
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
25° | 33°
1 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
26° | 34°
0.5 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
27° | 34°
5.2 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
27° | 33°
3.9 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
27° | 35°
4.2 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
28° | 35°
2.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Nắng
28° | 35°
1.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
29° | 35°
Không mưa
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
29° | 34°
Không mưa
Thứ Hai
17/08
Có mưa
28° | 30°
1.2 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
26° | 31°
18.2 mm
Thứ Tư
19/08
Mưa rào
25° | 31°
20.2 mm
Thứ Năm
20/08
Nhiều mây
26° | 34°
0.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thanh Hóa

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Nông

Ba Đình

Bá Thước

Bát Mọt

Biện Thượng

Bỉm Sơn

phường

Các Sơn

Cẩm Tân

Cẩm Thạch

Cẩm Thủy

Cẩm Tú

Cẩm Vân

Cổ Lũng

Công Chính

Đào Duy Từ

phường

Điền Lư

Điền Quang

Định Hòa

Định Tân

Đồng Lương

Đông Quang

phường

Đông Sơn

phường

Đông Thành

Đông Tiến

phường

Đồng Tiến

Giao An

Hà Long

Hà Trung

Hạc Thành

phường

Hải Bình

phường

Hải Lĩnh

phường

Hàm Rồng

phường

Hậu Lộc

Hiền Kiệt

Hồ Vương

Hoa Lộc

Hóa Quỳ

Hoằng Châu

Hoằng Giang

Hoằng Hóa

Hoằng Lộc

Hoằng Phú

Hoằng Sơn

Hoằng Thanh

Hoằng Tiến

Hoạt Giang

Hồi Xuân

Hợp Tiến

Kiên Thọ

Kim Tân

Lam Sơn

Linh Sơn

Lĩnh Toại

Luận Thành

Lương Sơn

Lưu Vệ

Mậu Lâm

Minh Sơn

Mường Chanh

Mường Lát

Mường Lý

Mường Mìn

Na Mèo

Nam Sầm Sơn

phường

Nam Xuân

Nga An

Nga Sơn

Nga Thắng

Nghi Sơn

phường

Ngọc Lặc

Ngọc Liên

Ngọc Sơn

phường

Ngọc Trạo

Nguyệt Ấn

Nguyệt Viên

phường

Nhi Sơn

Như Thanh

Như Xuân

Nông Cống

Phú Lệ

Phú Xuân

Pù Luông

Pù Nhi

Quan Sơn

Quảng Bình

Quang Chiểu

Quảng Chính

Quảng Ngọc

Quảng Ninh

Quảng Phú

phường

Quang Trung

phường

Quảng Yên

Quý Lộc

Quý Lương

Sao Vàng

Sơn Điện

Sơn Thủy

Tam Chung

Tam Lư

Tam Thanh

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hồ Khe Dài (xã Phúc Đường, Như Thanh)
16.6 mm
2 Hải Đường
15.6 mm
3 Thọ Dân
12.6 mm
4 Yên Đồng
11.6 mm
5 Yên Sơn
10.8 mm
6 Ninh Hải
9.8 mm
7 Quất Lâm
9 mm
8 Đồng Giao
8.8 mm
9 Hồ Cánh Chim (P. Ba Đình, Tx Bỉm Sơn)
7.8 mm
10 Khánh Thành
6.4 mm
11 Thanh Tân 1
5.4 mm
12 Bắc Sơn
5 mm
13 Liễu Đề
5 mm
14 Vườn Quốc gia Bến En
3.8 mm
15 Kim Sơn
3.8 mm
16 Hồ Vũng Sú (xã Thành Minh, Thạch Thành)
2.8 mm
17 Tân Thành 1
2.6 mm
18 Mai Lâm
2.2 mm
19 Xuân Bình
2 mm
20 Kim Tân
2 mm
21 Hồ Đồng Chùa (phường Hải Thượng, Tx Nghi Sơn)
1.8 mm
22 Hồ Hón Chè
1.6 mm
23 Hồ Rát (xã Vĩnh Thịnh, Vĩnh Lộc)
1.4 mm
24 Thủy văn Giàng
1.4 mm
25 Thành Hưng
1.2 mm
26 Hồ Hố Chu (xã Cán Khê, Như Thanh)
1 mm
27 Hồ Khe Tiên (xã Hà Đông, Hà Trung)
1 mm
28 Hồ Bồ Kết (xã Cẩm Tân, Cẩm Thủy)
0.8 mm
29 Hồ Đồng Mực (xã Vĩnh Hùng, Vĩnh Lộc)
0.8 mm
30 Hồ Mậu Lâm (xã Mậu Lâm, Như Thanh)
0.8 mm
31 Yên Khánh
0.8 mm
32 Yên Định
0.6 mm
33 Chi cục thủy lợi Thanh Hóa
0.6 mm
34 Triệu Sơn
0.6 mm
35 Yên Cát
0.6 mm
36 Thăng Thọ
0.4 mm
37 Bình Lương
0.4 mm
38 Yên Mô
0.4 mm
39 Cẩm Tâm
0.3 mm
40 Thủy văn Lý Nhân
0.3 mm
41 Lộc Thịnh
0.2 mm
42 Hồ Ngô Công (xã Thọ Sơn, Triệu Sơn)
0.2 mm
43 Hồ Nội Sơn (xã Hợp Lý, Triệu Sơn)
0 mm
44 Nga Thiện
0 mm
45 Hà Lĩnh
0 mm
46 Vĩnh Thịnh
0 mm
47 Thọ Bình
0 mm
48 Hà Hải
0 mm
49 Hoằng Thắng
0 mm
50 Thành Tâm
0 mm
51 Xuân Minh
0 mm
52 Thủy văn Xuân Khánh
0 mm
53 Thiệu Hợp
0 mm
54 Xuân Quỳ 1
0 mm
Đã sao chép liên kết!