Xã Chà Tở, tỉnh Điện Biên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Chà Tở

Thứ Bảy, 08/08/2026 - 15:23:47

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 33°C
Mưa nhỏ
Gió
4km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
69%
US AQI
38

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
15:00
29°C
%
16:00
26°C
%
17:00
25°C
%
18:00
25°C
%
19:00
24°C
%
20:00
24°C
%
21:00
23°C
%
22:00
23°C
%
23:00
22°C
%
00:00
22°C
%
01:00
22°C
%
02:00
21°C
%
03:00
21°C
%
04:00
21°C
%
05:00
21°C
%
06:00
21°C
%
07:00
23°C
%
08:00
24°C
%
09:00
25°C
%
10:00
26°C
%
11:00
27°C
%
12:00
28°C
%
13:00
28°C
%
14:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
22° | 29°
4.6 mm
Chủ Nhật
09/08
Mưa rào
21° | 28°
21.2 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
21° | 30°
6.9 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
22° | 30°
25 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
21° | 30°
12.3 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
22° | 30°
10.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
22° | 30°
5.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
22° | 29°
9.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
22° | 26°
17.4 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
22° | 26°
25.8 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
22° | 25°
21.2 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
22° | 29°
3.2 mm
Thứ Năm
20/08
Nhiều mây
21° | 28°
0.6 mm
Thứ Sáu
21/08
Mưa rào
22° | 29°
7.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Điện Biên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

44 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Pa Vệ Sử 3
48.2 mm
2 Nậm Khao 2
32.6 mm
3 Cao Chải (Mường Tè, Lai Châu)
21.6 mm
4 Nậm Khao (Mường Tè, Lai Châu)
16.6 mm
5 Tà Tổng 1
14 mm
6 Tà Tổng 2
10.4 mm
7 Pa Vệ Sử 2
9.8 mm
8 Xã Mường Tè (Mường Tè, Lai Châu)
9.6 mm
9 Hua Bum
4.8 mm
10 Hua Bum 2
4 mm
11 Mường Báng
3.8 mm
12 Pú Xi (Tuần Giáo, Điện Biên)
3.6 mm
13 Chung Chải
3.2 mm
14 P. Na Lay
3.2 mm
15 Mùn Chung
3 mm
16 Mường Tè
2.8 mm
17 Nậm Ngà (Mường Tè, Lai Châu)
2.6 mm
18 Làng Mô 2
2.6 mm
19 Tênh Phông
2.6 mm
20 Mường Báng PCTT
2 mm
21 Xà Dề Phìn
1.8 mm
22 Xá Tổng
1.8 mm
23 Hừa Ngài
1 mm
24 Mường Nhé
0.8 mm
25 Bum Nưa
0.8 mm
26 Chiềng Sinh
0.4 mm
27 Kan Hồ 1
0.4 mm
28 Nậm Hàng 2 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
0.4 mm
29 Hua Bum 3
0.4 mm
30 Na Cô Sa (Nậm Pồ, Điện Biên)
0.2 mm
31 Kan Hồ 2
0.2 mm
32 Nậm Ban
0.2 mm
33 Xín Chải
0.2 mm
34 Mường Mùn 1
0 mm
35 Pa Ham
0 mm
36 Nậm Kè
0 mm
37 Huổi Lèng 1
0 mm
38 Lay Nưa PCTT
0 mm
39 Ẳng Nưa
0 mm
40 Mường Mơn
0 mm
41 Nậm Khăn (Nậm Pồ, Điện Biên)
0 mm
42 Mường Mùn (Tuần Giáo, Điện Biên)
0 mm
43 Mường Mùn 2
0 mm
44 Mường Mươn
0 mm
45 Nà Hỳ
0 mm
46 Huổi Só
0 mm
47 Mường Thín
0 mm
48 Phìn Hồ
0 mm
49 Lao Xả Phình
0 mm
50 Nà Tấu 3
0 mm
51 Pa Tần
0 mm
52 Nậm Ngà
0 mm
53 Mường Pồn 1
0 mm
54 Xá Nhè (Tủa Chùa, Điện Biên)
0 mm
55 Quảng Lâm
0 mm
56 Si Pha Phìn
0 mm
57 Huổi Lèng
0 mm
58 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
0 mm
59 Bum Tở
0 mm
60 Chăn Nưa (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
61 Lùng Thàng (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
62 Lản Nhì Thàng (Phong Thổ, Lai Châu)
0 mm
63 Nậm Cha
0 mm
64 Tả Ngảo
0 mm
65 Nậm Hàng 2
0 mm
66 Nậm Cha (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
67 Chăn Nưa 1
0 mm
68 Trung Chải
0 mm
69 Mường Mô 2
0 mm
70 Phìn Hồ 3
0 mm
71 Nậm Loỏng
0 mm
72 Huổi Cuổng (Mường Tè, Lai Châu)
0 mm
73 Tả Phìn
0 mm
74 Chăn Nưa 2
0 mm
75 Tủa Sín Chải (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
76 Làng Mô 1
0 mm
77 Lê Lợi
0 mm
78 Nậm Chà (Nậm Nhùn, Lai Châu)
0 mm
79 Nậm Manh
0 mm
80 Hồng Thu
0 mm
81 Căn Co 3
0 mm
82 Nậm Tăm 2
0 mm
83 Nậm Hàng 3
0 mm
84 Nậm Ban (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
85 Pa Tần
0 mm
86 Mường Mô 1
0 mm
87 Nậm Hàng 1 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
0 mm
88 Mường Mô 3
0 mm
89 Pa Tần 2
0 mm
90 Tả Ngảo (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
91 Nậm Tăm 3
0 mm
92 Búng Lao 2
0 mm
93 Ma Quai
0 mm
94 Nà Sáy
0 mm
95 Nà Tấu
0 mm
96 Mường Ảng
0 mm
97 Na Sang (Mường Chà, Điện Biên)
0 mm
98 Si Pa Phìn
0 mm
99 Nà Khoa (Nậm Pồ, Điện Biên)
0 mm
100 Tả Phìn 1
0 mm
Đã sao chép liên kết!