Xã Mường Lạn, tỉnh Điện Biên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Mường Lạn

Thứ Hai, 03/08/2026 - 10:28:34

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 33°C
Mưa phùn
Gió
4km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
76%
US AQI
29

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
10:00
28°C
%
11:00
27°C
%
12:00
27°C
%
13:00
29°C
%
14:00
30°C
%
15:00
30°C
%
16:00
30°C
%
17:00
27°C
%
18:00
26°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
25°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
23°C
%
08:00
24°C
%
09:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Hai
03/08
Có mưa
23° | 30°
11 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
23° | 29°
24.4 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
23° | 28°
23.3 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
23° | 28°
17.9 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
23° | 27°
16.2 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
23° | 31°
5.9 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
23° | 31°
4.6 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
23° | 30°
28.4 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
22° | 30°
10.4 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
23° | 25°
24.8 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
23° | 28°
16.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
22° | 30°
24.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
23° | 28°
67.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
23° | 27°
35 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Điện Biên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

44 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Háng Lìa 1
90.2 mm
2 Háng Lìa
83.4 mm
3 Mường Luân 3
80 mm
4 Phì Nhừ 5
72.6 mm
5 Ẳng Cang 1
51.4 mm
6 Mường Phăng 1
50 mm
7 Keo Lôm 2
46.8 mm
8 Háng Lìa 3
45.8 mm
9 Phì Nhừ 4
42.8 mm
10 Mường Luân 2
42.6 mm
11 Ẳng Nưa
42 mm
12 Tang Phứng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
40.2 mm
13 Mường Lạn 2
38.4 mm
14 Mường Sại PCTT
37.8 mm
15 Ẳng Tở
37.8 mm
16 Phình Giàng 1
37.4 mm
17 Pú Nhi 3
36.2 mm
18 Búng Lao 3
36.2 mm
19 Mường Thín
35.8 mm
20 Pắc Ma
35.2 mm
21 Phì Nhừ 2
34 mm
22 Luân Giới
33.2 mm
23 Nà Tấu 3
33.2 mm
24 Phình Giàng 2
32.4 mm
25 Ẳng Cang 2
30.8 mm
26 Nà Tấu
30.2 mm
27 Mường Mùn (Tuần Giáo, Điện Biên)
29.6 mm
28 Mường Ảng
29.2 mm
29 Mường Phăng 3
27.8 mm
30 Tênh Phông
25 mm
31 Búng Lao 2
24.4 mm
32 Hồ Nậm Ngám
24 mm
33 Nà Tấu 2
23.8 mm
34 Trung Thu
22.8 mm
35 Mường Phăng 2
22.6 mm
36 Nà Tấu 1
18.8 mm
37 Mường Chiên 3
18.6 mm
38 Cà Nàng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
18 mm
39 Co Tòng
17.8 mm
40 Chi cục thủy lợi
17 mm
41 Phì Nhừ 3
16 mm
42 Pú Nhi 2
15.8 mm
43 Na Son
15 mm
44 Long Hẹ 2
13.6 mm
45 Mường Sại
13.2 mm
46 Mường Chiên 2
12.4 mm
47 Mường Mùn 2
11.6 mm
48 Búng Lao 1
11.4 mm
49 Mường Lạn 1
10.4 mm
50 Mường Mùn 1
9.6 mm
51 Chiềng Ngàm
8.8 mm
52 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
8.6 mm
53 Xuân Lao
8.6 mm
54 Mường Bám 2
8.4 mm
55 Chiềng Ơn
8.2 mm
56 Na Son 2
8 mm
57 Phình Sáng (Tuần Giáo, Điện Biên)
7.6 mm
58 Nậm Ét
7 mm
59 Huổi Lèng 2
6.6 mm
60 Pa Ham
6.4 mm
61 Chiềng Ơn (Chiềng Ơn, Sơn La)
6.4 mm
62 Hừa Ngài
6.2 mm
63 Pú Nhung 1
6 mm
64 Mùn Chung PCTT
6 mm
65 Chiềng Khay
5.8 mm
66 Mường Giôn PCTT
4.8 mm
67 Pú Nhung
4.8 mm
68 Huổi Lèng 1
4.2 mm
69 Huổi Lèng
4.2 mm
70 Tỏa Tình (Tuần Giáo, Điện Biên)
4.2 mm
71 Long Hẹ 1
4 mm
72 Tỏa Tình
2.8 mm
73 Nà Sáy
2.4 mm
74 Hồ Na Hươm
2.2 mm
75 Mường Nhà 3
2.2 mm
76 Phỏng Lái 1
2 mm
77 Phỏng Lái 2
2 mm
78 Pha Mu (Than Uyên, Lai Châu)
2 mm
79 Mường Pồn
2 mm
80 Mường Mươn
1.6 mm
81 Chiềng Khoang
1.6 mm
82 Phình Sáng 1
1.6 mm
83 Mường Bám 1
1.6 mm
84 Nậm Giôn (Mường La, Sơn La)
1.4 mm
85 Chiềng Sinh
1.4 mm
86 Sam Mứn 1
1.4 mm
87 Bản Lầm
1.4 mm
88 Thanh Nưa 1
1.2 mm
89 Púng Tra
1 mm
90 Sam Mứn 2
1 mm
91 Mùn Chung
1 mm
92 Na Son 1
1 mm
93 Mường Báng PCTT
1 mm
94 Ta Ma (Tuần Giáo, Điện Biên)
0.8 mm
95 Pha Khinh
0.8 mm
96 Tủa Thàng
0.8 mm
97 Pa Thơm PCTT
0.8 mm
98 Mường Báng
0.8 mm
99 Phình Sáng 2
0.8 mm
100 Quài Nưa
0.8 mm
Đã sao chép liên kết!