Xã Mường Luân, tỉnh Điện Biên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Mường Luân

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 10:03:30

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 30°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
4km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
90%
US AQI
23

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
10:00
25°C
%
11:00
27°C
%
12:00
28°C
%
13:00
28°C
%
14:00
28°C
%
15:00
28°C
%
16:00
27°C
%
17:00
27°C
%
18:00
27°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
28°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
23° | 28°
5.8 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
23° | 32°
3 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
24° | 32°
2.7 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
24° | 31°
3.8 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
24° | 31°
18.7 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
24° | 32°
3.8 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
24° | 32°
3.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
24° | 30°
2.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
24° | 31°
6.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
25° | 29°
13.6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
24° | 27°
43.2 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
24° | 31°
15.6 mm
Thứ Tư
19/08
Mưa rào
24° | 31°
13.4 mm
Thứ Năm
20/08
Có mưa
24° | 32°
3.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Điện Biên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

44 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Mường Sại
53.6 mm
2 Nậm Ét (Quỳnh Nhai, Sơn La)
46.2 mm
3 Mường Giàng
45.8 mm
4 Phỏng Lái 2
42 mm
5 Mường Sại PCTT
34.2 mm
6 Chiềng Khoang
31.2 mm
7 Nậm Ét
30.8 mm
8 Mường Phăng 1
21.6 mm
9 Thanh Nưa 1
21 mm
10 Phỏng Lái 1
20.8 mm
11 Chi cục thủy lợi
17 mm
12 Hua Thanh (Nậm Khẩu Hú)
16.2 mm
13 Phình Giàng 1
15.2 mm
14 Phình Giàng 2
14.8 mm
15 Keo Lôm 2
13.8 mm
16 Long Hẹ 1
12.2 mm
17 Tỏa Tình
12 mm
18 Mường Phăng 2
11.8 mm
19 Pú Nhi 2
11.8 mm
20 Háng Lìa 3
11.8 mm
21 Háng Lìa 2
11.6 mm
22 Na Son 2
11.4 mm
23 Mường Lạn 2
11 mm
24 Phì Nhừ 5
10.8 mm
25 Mường Pồn
10.8 mm
26 Tỏa Tình (Tuần Giáo, Điện Biên)
10.6 mm
27 Sốp Cộp
10.4 mm
28 Phì Nhừ 4
9.8 mm
29 Mường Mơn
9.4 mm
30 Mường Pồn 1
8.8 mm
31 Mường É
8.4 mm
32 Chiềng Ơn
8.4 mm
33 Háng Lìa 1
8 mm
34 Pú Nhi 3
8 mm
35 Háng Lìa
8 mm
36 Sam Mứn 2
7.8 mm
37 Mường Bám 2
7.6 mm
38 Nà Tấu 2
7.6 mm
39 Bản Lầm
7.6 mm
40 Chiềng Ngàm
7 mm
41 Pa Thơm PCTT
6.6 mm
42 Mường Luân 3
6.4 mm
43 Luân Giới
6 mm
44 Nà Tấu 3
6 mm
45 Nà Tấu
6 mm
46 Mường Pồn 2
6 mm
47 Na Son 1
6 mm
48 Nậm Giôn (Mường La, Sơn La)
5.8 mm
49 Hồ Nậm Ngám
5.8 mm
50 Mường Bám 1
5.8 mm
51 Mường Khiêng 2 (Thuận Châu, Sơn La)
5.6 mm
52 Na Son
5.6 mm
53 Ẳng Nưa
4.8 mm
54 Co Tòng
4.8 mm
55 Mường Luân 2
4.4 mm
56 Ẳng Cang 1
4 mm
57 Nà Tấu 1
4 mm
58 Quài Tở
3.8 mm
59 Mường Lói 2
3.4 mm
60 Mường Lạn 1
3.4 mm
61 Ẳng Cang 2
3.4 mm
62 Pú Nhung 1
3.2 mm
63 Na Ư 1
3.2 mm
64 Chiềng Ơn (Chiềng Ơn, Sơn La)
3.2 mm
65 Tênh Phông
3.2 mm
66 Phì Nhừ 2
3 mm
67 Mường Mươn
3 mm
68 Xuân Lao
3 mm
69 Pú Nhung
2.8 mm
70 Pa Thơm
2.8 mm
71 Mường Mùn (Tuần Giáo, Điện Biên)
2.6 mm
72 Tây Trang
2.6 mm
73 Mường Nhà 3
2.4 mm
74 Ta Ma (Tuần Giáo, Điện Biên)
2 mm
75 Tang Phứng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
2 mm
76 Chiềng Khoong 1
2 mm
77 Phì Nhừ 3
2 mm
78 Nậm Lầu 3
2 mm
79 Pú Xi (Tuần Giáo, Điện Biên)
2 mm
80 Mường Phăng 3
1.8 mm
81 Na Ư 2
1.8 mm
82 Long Hẹ 2
1.6 mm
83 Búng Lao 2
1.6 mm
84 Ẳng Tở
1.6 mm
85 Mường Ảng
1.4 mm
86 Hồ Na Hươm
1.4 mm
87 Nà Sáy
1.2 mm
88 Chiềng Lao 1
1.2 mm
89 Chiềng Sinh
1 mm
90 Búng Lao 3
0.8 mm
91 Chiềng Pha
0.6 mm
92 Na Sang (Mường Chà, Điện Biên)
0.4 mm
93 Búng Lao 1
0.4 mm
94 Chiềng Bôm PCTT
0.4 mm
95 Sam Mứn 1
0.4 mm
96 Muổi Nọi 1
0.4 mm
97 Bó Mười PCTT
0.4 mm
98 Thuận Châu
0.2 mm
99 Mường Thín
0.2 mm
100 Bon Phặng
0.2 mm
Đã sao chép liên kết!