Xã Mường Phăng, tỉnh Điện Biên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Mường Phăng

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 08:57:30

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
22°C
Cảm giác như: 26°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
3km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
97%
US AQI
24

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
08:00
22°C
%
09:00
22°C
%
10:00
23°C
%
11:00
22°C
%
12:00
22°C
%
13:00
23°C
%
14:00
24°C
%
15:00
24°C
%
16:00
23°C
%
17:00
23°C
%
18:00
22°C
%
19:00
22°C
%
20:00
21°C
%
21:00
21°C
%
22:00
21°C
%
23:00
21°C
%
00:00
21°C
%
01:00
21°C
%
02:00
21°C
%
03:00
21°C
%
04:00
20°C
%
05:00
20°C
%
06:00
20°C
%
07:00
21°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
21° | 24°
16 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
20° | 27°
6.6 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
21° | 28°
1.4 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
21° | 28°
12.4 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
20° | 27°
18.5 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
21° | 27°
7.5 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
21° | 27°
5.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
21° | 24°
11.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
21° | 25°
14.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
21° | 24°
18.2 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
21° | 23°
50.8 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
20° | 27°
6.8 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
21° | 27°
6.6 mm
Thứ Năm
20/08
Có mưa
21° | 28°
4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Điện Biên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

44 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
34 mm
2 Huổi Lèng 1
32.8 mm
3 Trung Thu
28.2 mm
4 Mường Tùng 2
26.4 mm
5 Mường Báng PCTT
26.4 mm
6 Pa Ham
22 mm
7 Mường Phăng 1
21.6 mm
8 Thanh Nưa 1
21 mm
9 Mường Mùn 2
20.4 mm
10 Xá Nhè (Tủa Chùa, Điện Biên)
18.2 mm
11 Chi cục thủy lợi
17 mm
12 Mường Đun
16.4 mm
13 Hua Thanh (Nậm Khẩu Hú)
16.2 mm
14 Phình Giàng 1
15.2 mm
15 Phình Giàng 2
14.8 mm
16 Huổi Lèng 2
14 mm
17 Keo Lôm 2
13.8 mm
18 Hừa Ngài
12.8 mm
19 Long Hẹ 1
12.2 mm
20 Mường Phăng 2
11.8 mm
21 Pú Nhi 2
11.8 mm
22 Háng Lìa 2
11.6 mm
23 Háng Lìa 3
11.6 mm
24 Na Son 2
11.4 mm
25 Huổi Lèng
11.2 mm
26 Phì Nhừ 5
10.8 mm
27 Mường Pồn
10.8 mm
28 Nà Hỳ
10.6 mm
29 Mường Giàng
10.6 mm
30 Mường Mùn 1
10.4 mm
31 Mường Lạn 2
10.4 mm
32 Mường Báng
9.8 mm
33 Phì Nhừ 4
9.8 mm
34 Mường Mơn
9.4 mm
35 Mường Pồn 1
8.8 mm
36 Mùn Chung PCTT
8.4 mm
37 Háng Lìa 1
8 mm
38 Pú Nhi 3
8 mm
39 Háng Lìa
8 mm
40 Sam Mứn 2
7.8 mm
41 Mường Bám 2
7.6 mm
42 Nà Tấu 2
7.6 mm
43 Nậm Ngà
6.6 mm
44 Pa Thơm PCTT
6.6 mm
45 Tủa Thàng
6.4 mm
46 Mường Luân 3
6.4 mm
47 Luân Giới
6 mm
48 Nà Tấu 3
6 mm
49 Nà Tấu
6 mm
50 Mường Pồn 2
6 mm
51 Na Son 1
6 mm
52 Hồ Nậm Ngám
5.8 mm
53 Na Son
5.6 mm
54 Mường Bám 1
5.6 mm
55 Ẳng Nưa
4.8 mm
56 Co Tòng
4.6 mm
57 Mường Luân 2
4.4 mm
58 Nà Tấu 1
4 mm
59 Cà Nàng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
3.8 mm
60 Mường É
3.8 mm
61 Mường Chiên 2
3.6 mm
62 Ẳng Cang 1
3.6 mm
63 Mường Lạn 1
3.4 mm
64 Ẳng Cang 2
3.4 mm
65 Quài Tở
3.2 mm
66 Pú Nhung 1
3.2 mm
67 Na Ư 1
3.2 mm
68 Nà Khoa (Nậm Pồ, Điện Biên)
3.2 mm
69 Phì Nhừ 2
3 mm
70 Mường Mươn
3 mm
71 Xuân Lao
3 mm
72 Pa Thơm
2.8 mm
73 Mường Mùn (Tuần Giáo, Điện Biên)
2.6 mm
74 Pú Nhung
2.6 mm
75 Tây Trang
2.6 mm
76 Tỏa Tình
2.6 mm
77 Mường Nhà 3
2.4 mm
78 Phì Nhừ 3
2 mm
79 Pú Xi (Tuần Giáo, Điện Biên)
2 mm
80 Mường Phăng 3
1.8 mm
81 Na Ư 2
1.8 mm
82 Si Pa Phìn
1.8 mm
83 Long Hẹ 2
1.6 mm
84 Búng Lao 2
1.6 mm
85 Phình Sáng (Tuần Giáo, Điện Biên)
1.6 mm
86 Tỏa Tình (Tuần Giáo, Điện Biên)
1.6 mm
87 Ẳng Tở
1.6 mm
88 Ta Ma (Tuần Giáo, Điện Biên)
1.4 mm
89 Mường Chiên 3
1.4 mm
90 Mùn Chung
1.4 mm
91 Mường Ảng
1.4 mm
92 Hồ Na Hươm
1.4 mm
93 Si Pha Phìn
1.2 mm
94 Nà Sáy
1.2 mm
95 Phình Sáng 2
1.2 mm
96 Phình Sáng 1
1 mm
97 Tênh Phông
1 mm
98 Chiềng Sinh
0.8 mm
99 Chà Nưa (Nậm Pồ, Điện Biên)
0.8 mm
100 Búng Lao 3
0.8 mm
Đã sao chép liên kết!