Xã Quảng Lâm, tỉnh Điện Biên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Quảng Lâm

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 14:40:54

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 32°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
5km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
75%
US AQI
33

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
14:00
27°C
%
15:00
27°C
%
16:00
25°C
%
17:00
24°C
%
18:00
24°C
%
19:00
24°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
23°C
%
08:00
24°C
%
09:00
24°C
%
10:00
26°C
%
11:00
27°C
%
12:00
27°C
%
13:00
28°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
23° | 27°
13.9 mm
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
23° | 30°
0.9 mm
Chủ Nhật
09/08
Mưa rào
22° | 30°
15.7 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
22° | 30°
12.3 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
23° | 30°
12.5 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
22° | 30°
14.4 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
23° | 29°
15.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
23° | 27°
13 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
23° | 27°
20.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
23° | 26°
38.8 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
22° | 25°
24.4 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
22° | 30°
Không mưa
Thứ Tư
19/08
Nắng
23° | 31°
0.4 mm
Thứ Năm
20/08
Có mưa
22° | 31°
0.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Điện Biên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

44 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Nậm Khao 2
69.4 mm
2 Mường Tè
63.6 mm
3 Mường Mô 3
60.8 mm
4 Hua Bum 3
60.6 mm
5 Tà Tổng 1
60.2 mm
6 Kan Hồ 1
55.2 mm
7 Nậm Hàng 1 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
55.2 mm
8 Tà Tổng 2
54.4 mm
9 Xã Mường Tè (Mường Tè, Lai Châu)
52.8 mm
10 Bum Nưa
52 mm
11 Nậm Khao (Mường Tè, Lai Châu)
50.8 mm
12 Pa Vệ Sử 3
49.6 mm
13 Huổi Cuổng (Mường Tè, Lai Châu)
49.4 mm
14 Pa Vệ Sử 2
47.4 mm
15 Mường Mô 1
45.4 mm
16 Hua Bum
45.2 mm
17 Nậm Ban
44.6 mm
18 Hua Bum 2
40.2 mm
19 Kan Hồ 2
39.6 mm
20 Mù Cả (Mường Tè, Lai Châu)
39.4 mm
21 Sen Thượng (Mường Nhé, Điện Biên)
33 mm
22 Mường Mô 2
27.6 mm
23 Cao Chải (Mường Tè, Lai Châu)
27.4 mm
24 Nậm Hàng 2
27.2 mm
25 Chung Chải
26.2 mm
26 Nậm Ngà (Mường Tè, Lai Châu)
24 mm
27 Sín Thầu
23.6 mm
28 Đoàn Kết 2
23 mm
29 A Pa Chải (Mường Nhé, Điện Biên)
22 mm
30 Mường Tùng
20.6 mm
31 Nậm Hàng 3
16 mm
32 Nậm Hàng 2 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
11.6 mm
33 Mường Pồn
11.4 mm
34 Nà Hỳ
10.6 mm
35 Mường Pồn 1
10.4 mm
36 Nậm Khăn (Nậm Pồ, Điện Biên)
10.2 mm
37 Nậm Chà (Nậm Nhùn, Lai Châu)
9.8 mm
38 Mường Mơn
9.4 mm
39 Mường Nhé
8.6 mm
40 Mường Pồn 2
7.2 mm
41 Nậm Ngà
6.8 mm
42 Nậm Manh
6.8 mm
43 Mường Toong (Mường Nhé, Điện Biên)
4.2 mm
44 Chà Cang 2
4 mm
45 Mường Mươn
3.6 mm
46 Si Pa Phìn
3.2 mm
47 Nà Khoa (Nậm Pồ, Điện Biên)
3 mm
48 Mường Chà
2.8 mm
49 Pá Mỳ (Mường Nhé, Điện Biên)
2.6 mm
50 Nậm Kè
2.2 mm
51 Pa Tần
2.2 mm
52 Chà Tở (Nậm Pồ, Điện Biên)
2.2 mm
53 Si Pha Phìn
1.2 mm
54 Na Cô Sa (Nậm Pồ, Điện Biên)
0.8 mm
55 Quảng Lâm
0.6 mm
56 Chà Nưa (Nậm Pồ, Điện Biên)
0.6 mm
57 Na Sang (Mường Chà, Điện Biên)
0.4 mm
58 Phìn Hồ
0 mm
59 Bum Tở
0 mm
60 Mường Chà PCTT
0 mm
Đã sao chép liên kết!