Xã Thanh Yên, tỉnh Điện Biên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Thanh Yên

Thứ Năm, 06/08/2026 - 00:27:45

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 29°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
1km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
99%
US AQI
17

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
24°C
%
08:00
24°C
%
09:00
26°C
%
10:00
27°C
%
11:00
27°C
%
12:00
26°C
%
13:00
27°C
%
14:00
27°C
%
15:00
27°C
%
16:00
27°C
%
17:00
25°C
%
18:00
25°C
%
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
23° | 27°
17.8 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
23° | 28°
18.4 mm
Thứ Bảy
08/08
Mưa rào
23° | 30°
22.3 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
23° | 30°
7.4 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
24° | 31°
5.9 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
23° | 30°
9.9 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
23° | 29°
5 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
23° | 30°
13.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
24° | 28°
11.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
23° | 26°
17.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
24° | 27°
24.2 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
24° | 26°
31.4 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
23° | 31°
16.6 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
23° | 32°
10.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Điện Biên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

44 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Na Son 2
50.6 mm
2 Ẳng Tở
40.2 mm
3 Búng Lao 1
38.8 mm
4 Luân Giới
37.2 mm
5 Búng Lao 2
36 mm
6 Mường Ảng
35.2 mm
7 Ẳng Nưa
34.8 mm
8 Nà Sáy
34.8 mm
9 Ẳng Cang 1
29.6 mm
10 Búng Lao 3
27.6 mm
11 Nà Tấu
27.4 mm
12 Nà Tấu 3
27 mm
13 Mường Phăng 3
24.4 mm
14 Na Son 1
23.6 mm
15 Mường Luân 3
22.6 mm
16 Nà Tấu 2
22.6 mm
17 Nà Tấu 1
22.4 mm
18 Chiềng Sinh
20.2 mm
19 Xuân Lao
18.6 mm
20 Mường Luân 2
17.4 mm
21 Chi cục thủy lợi
17 mm
22 Mường Thín
16.2 mm
23 Ẳng Cang 2
16 mm
24 Mường Lạn 1
14.8 mm
25 Phì Nhừ 3
14.2 mm
26 Mường Mùn (Tuần Giáo, Điện Biên)
13.6 mm
27 Hua Thanh (Nậm Khẩu Hú)
13 mm
28 Mường Mơn
11.2 mm
29 Mường Mùn 2
10.4 mm
30 Na Sang (Mường Chà, Điện Biên)
10 mm
31 Háng Lìa 1
9.8 mm
32 Mùn Chung PCTT
9.2 mm
33 Mường Mươn
9 mm
34 Háng Lìa
9 mm
35 Mường Mùn 1
8.4 mm
36 Mường Bám 1
8.4 mm
37 Phì Nhừ 2
8 mm
38 Mường Phăng 2
8 mm
39 Mường Pồn
8 mm
40 Mường Bám 2
7.8 mm
41 Pú Xi (Tuần Giáo, Điện Biên)
7.6 mm
42 Mường Phăng 1
5 mm
43 Mường Chà PCTT
5 mm
44 Mường Lạn 2
4.8 mm
45 Phì Nhừ 5
4.2 mm
46 Mường Pồn 1
4.2 mm
47 Háng Lìa 3
4.2 mm
48 Pú Nhi 3
3.4 mm
49 Thanh Nưa 1
3.4 mm
50 Si Pha Phìn
3 mm
51 Mường Pồn 2
2.8 mm
52 Phình Giàng 2
1.6 mm
53 Phì Nhừ 4
1.2 mm
54 Na Son
0.6 mm
55 Pú Nhi 2
0.4 mm
56 Si Pa Phìn
0.4 mm
57 Keo Lôm 2
0.2 mm
58 Sam Mứn 2
0 mm
59 Mường Lèo
0 mm
60 Phình Giàng 1
0 mm
61 Na Ư 1
0 mm
62 Na Ư 2
0 mm
63 Pa Thơm PCTT
0 mm
64 Hồ Na Hươm
0 mm
65 Hồ Nậm Ngám
0 mm
66 Sam Mứn 1
0 mm
67 Mường Lói 2
0 mm
68 Tây Trang
0 mm
69 Háng Lìa 2
0 mm
70 Sam Kha
0 mm
71 Pa Thơm
0 mm
72 Mường Nhà 3
0 mm
73 Mường Bám 1 PCTT
0 mm
Đã sao chép liên kết!