Xã Chi Lăng, tỉnh Lạng Sơn
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Chi Lăng

Thứ Bảy, 08/08/2026 - 19:55:10

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 37°C
Có mây rải rác
Gió
0km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
95%
US AQI
117

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
19:00
28°C
%
20:00
28°C
%
21:00
28°C
%
22:00
28°C
%
23:00
28°C
%
00:00
27°C
%
01:00
27°C
%
02:00
27°C
%
03:00
26°C
%
04:00
26°C
%
05:00
26°C
%
06:00
26°C
%
07:00
28°C
%
08:00
30°C
%
09:00
32°C
%
10:00
33°C
%
11:00
34°C
%
12:00
34°C
%
13:00
34°C
%
14:00
33°C
%
15:00
30°C
%
16:00
30°C
%
17:00
31°C
%
18:00
30°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
26° | 34°
2.7 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
26° | 34°
2.9 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
27° | 35°
1 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
27° | 35°
0.9 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
27° | 34°
4.1 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
26° | 33°
15.3 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
27° | 32°
7.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
26° | 33°
10.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
26° | 33°
7.8 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
25° | 27°
36 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
25° | 31°
13.8 mm
Thứ Tư
19/08
Nhiều mây
26° | 34°
0.6 mm
Thứ Năm
20/08
Có mưa
26° | 34°
3.6 mm
Thứ Sáu
21/08
Mưa rào
26° | 28°
20.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lạng Sơn

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

64 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Bình Long
68.8 mm
2 Phương Giao
49 mm
3 Dân Tiến
43.6 mm
4 Cấm Sơn
38.2 mm
5 Bảo Sơn
32.4 mm
6 Tràng Xá
21.8 mm
7 Nghinh Tường
21.4 mm
8 Bến Tắm
19 mm
9 Quế Võ
17.4 mm
10 Bố Hạ (NT)
17 mm
11 Chi cục Thủy lợi Bắc Ninh
16.4 mm
12 Đèo Hạ My
16.2 mm
13 Lạng Giang
16 mm
14 Việt Yên
16 mm
15 Lương Mông
12.2 mm
16 Xuân Hương
12.2 mm
17 Bình Gia
11 mm
18 Điềm He
9.6 mm
19 Đình Cả
8.4 mm
20 Liên Minh
7.8 mm
21 Hảo Nghĩa
5.4 mm
22 Bến Châu
4 mm
23 Trúc Tay
3.4 mm
24 Quế Võ PCTT
2 mm
25 Vạn Ninh
1.8 mm
26 Yên Thế
1.8 mm
27 Yên Dũng
1.6 mm
28 Mai Sưu
1.4 mm
29 Cổ Pháp
0.2 mm
30 Phong Minh
0.2 mm
31 Tân Yên
0.2 mm
32 Na Sầm
0 mm
33 Lộc Bình
0 mm
34 Than Na Dương
0 mm
35 Chi Lăng
0 mm
36 Cống Trạng
0 mm
37 Kiên Lao
0 mm
38 Tân Hoa
0 mm
39 Đan Hội
0 mm
40 Suối Nứa
0 mm
41 Đá Ong
0 mm
42 Bố Hạ (BĐ)
0 mm
43 Khuôn Thần
0 mm
44 Tân Sơn
0 mm
Đã sao chép liên kết!