Xã Hữu Liên, tỉnh Lạng Sơn
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Hữu Liên

Thứ Tư, 05/08/2026 - 14:12:31

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 30°C
Mưa nhỏ
Gió
10km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
98%
US AQI
77

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
14:00
25°C
%
15:00
26°C
%
16:00
26°C
%
17:00
25°C
%
18:00
25°C
%
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
27°C
%
10:00
28°C
%
11:00
30°C
%
12:00
29°C
%
13:00
29°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
24° | 31°
20.5 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
24° | 30°
14.7 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
23° | 33°
4.5 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
24° | 35°
2.4 mm
Chủ Nhật
09/08
Mưa rào
24° | 34°
12.6 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
26° | 36°
2.4 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
26° | 29°
4.2 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
26° | 34°
1.8 mm
Thứ Năm
13/08
Nắng
26° | 33°
1.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
26° | 33°
1.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
25° | 27°
7.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
25° | 29°
14.4 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
25° | 26°
27.6 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
24° | 34°
3.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lạng Sơn

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

64 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Nam Hòa
41.6 mm
2 Trúc Tay
41 mm
3 Mỹ Thanh
32.8 mm
4 Bình Long
31.2 mm
5 Mai Sưu
30.8 mm
6 Phong Minh
30 mm
7 Bố Hạ (NT)
29.6 mm
8 Việt Yên
29.4 mm
9 Hợp Tiến
28 mm
10 Cúc Đường
27.2 mm
11 Vũ Chấn
26.6 mm
12 Yên Phong
26.2 mm
13 Tràng Xá
25.6 mm
14 Thần Sa
24.8 mm
15 Trại Cau
24.4 mm
16 Bình Gia
24.2 mm
17 Lương Sơn
23 mm
18 Thượng Đình
22.2 mm
19 Đình Cả
22 mm
20 Kiên Lao
21.4 mm
21 Tân Khánh
20.6 mm
22 Thượng Nung
19.6 mm
23 Khuôn Thần
19.4 mm
24 Bình Văn
18.6 mm
25 Liên Minh
18 mm
26 Yên Dũng
18 mm
27 Yên Thế
16 mm
28 La Hiên
15.6 mm
29 Cấm Sơn
15.4 mm
30 Yên Phong PCTT
14.4 mm
31 Chi cục Thủy lợi Bắc Ninh
14.2 mm
32 Côn Minh
13.6 mm
33 Tân Thành
13.2 mm
34 Phương Giao
13 mm
35 Vạn Ninh
12.8 mm
36 Phú Bình
12.2 mm
37 Tân Sơn
12 mm
38 Điềm He
11.8 mm
39 Phổ Yên
11.4 mm
40 Chi Lăng
11.2 mm
41 Bố Hạ (BĐ)
10.8 mm
42 Bảo Sơn
9.6 mm
43 Dân Tiến
8.8 mm
44 Tân Yên
8 mm
45 Văn Hán
7.6 mm
46 Lương Phú
7.6 mm
47 Lạng Giang
6.4 mm
48 Xuân Hương
5.2 mm
49 Hà Châu
3.6 mm
50 Đổng Xá
2 mm
51 Nghinh Tường
1.2 mm
52 Hảo Nghĩa
1 mm
53 Yên Hân
0.4 mm
54 Tân Sơn
0.4 mm
55 Na Sầm
0 mm
56 Cống Trạng
0 mm
57 Tân Hoa
0 mm
58 Mai Đình
0 mm
59 Đan Hội
0 mm
60 Suối Nứa
0 mm
61 Đá Ong
0 mm
Đã sao chép liên kết!