Xã Tân Tiến, tỉnh Lạng Sơn
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tân Tiến

Thứ Năm, 06/08/2026 - 10:10:43

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 29°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
9km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
91%
US AQI
42

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
10:00
25°C
%
11:00
26°C
%
12:00
27°C
%
13:00
27°C
%
14:00
27°C
%
15:00
25°C
%
16:00
25°C
%
17:00
26°C
%
18:00
24°C
%
19:00
24°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
24°C
%
08:00
26°C
%
09:00
28°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
23° | 27°
25.1 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
22° | 33°
2.3 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
24° | 34°
1.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
24° | 35°
7.7 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
24° | 35°
4.2 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
25° | 36°
1.5 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
26° | 36°
1.8 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
27° | 31°
3 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
25° | 35°
5.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
25° | 29°
10.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
24° | 32°
19.8 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
24° | 28°
27.6 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
24° | 35°
Không mưa
Thứ Tư
19/08
Mưa rào
24° | 34°
12.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lạng Sơn

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

64 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Đổng Xá
76.6 mm
2 Mỹ Thanh
50.4 mm
3 Vũ Loan
50.2 mm
4 Hảo Nghĩa
43.4 mm
5 Vũ Loan 1
42.4 mm
6 Lương Thượng
39.8 mm
7 Lương Thượng
37.4 mm
8 Vũ Loan 2
35.2 mm
9 Hòa Mục
35.2 mm
10 Thành Công
32 mm
11 Côn Minh
31 mm
12 Bình Văn
30.6 mm
13 Cốc Đán
29.6 mm
14 Vũ Muộn
24.2 mm
15 Chi cục thủy lợi
23.4 mm
16 Tam Kim
23 mm
17 Kim Hỷ
21.6 mm
18 Vũ Chấn
19 mm
19 Tân Sơn
18.4 mm
20 Phúc Lộc
16.4 mm
21 Phi Hải
15 mm
22 Cẩm Giàng
15 mm
23 Yên Lạc
13.4 mm
24 Thạch An
13.2 mm
25 Bằng Vân
12.6 mm
26 Thần Sa
12.6 mm
27 Trương Lương
10.8 mm
28 Tĩnh Túc
10 mm
29 Tà Sa
9.6 mm
30 Minh Thanh
9.6 mm
31 Nà Phặc
9.2 mm
32 Thượng Nung
9.2 mm
33 Thượng Quan PCTT
9 mm
34 Nghinh Tường
7.8 mm
35 Na Sầm
7.6 mm
36 Án Lại
7.4 mm
37 Hiệp Lực
5.8 mm
38 Phủ Thông
5.8 mm
39 Đức Long
5.4 mm
40 Bình Gia
5.2 mm
41 Đức Vân
4.6 mm
42 Lục Bình
4.4 mm
43 Điềm He
3.2 mm
44 Thượng Quan
3 mm
45 Năm Làng
2.6 mm
46 Cách Linh
2 mm
47 Kim Loan
2 mm
48 Hạ Lang
1 mm
49 Quảng Uyên
0.4 mm
50 Yên Hân
0.4 mm
51 Đức Thông
0.2 mm
Đã sao chép liên kết!