Xã Thái Bình, tỉnh Lạng Sơn
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Thái Bình

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 14:40:28

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 33°C
Mưa nhỏ
Gió
5km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
83%
US AQI
53

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
14:00
29°C
%
15:00
26°C
%
16:00
26°C
%
17:00
27°C
%
18:00
26°C
%
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
26°C
%
08:00
27°C
%
09:00
29°C
%
10:00
31°C
%
11:00
32°C
%
12:00
32°C
%
13:00
33°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 30°
5.5 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
24° | 33°
2.8 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
25° | 33°
3.1 mm
Thứ Hai
10/08
Nắng
25° | 34°
1 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
25° | 34°
0.9 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
25° | 33°
0.6 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
25° | 33°
3.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
25° | 27°
14.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
25° | 26°
15 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
25° | 27°
20.6 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
24° | 28°
5.2 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
24° | 33°
Không mưa
Thứ Tư
19/08
Nhiều mây
24° | 32°
Không mưa
Thứ Năm
20/08
Nhiều mây
26° | 31°
Không mưa

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lạng Sơn

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

64 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Cẩm Phả
31.2 mm
2 Cấm Sơn
21.6 mm
3 Than Hòn Gai
16.2 mm
4 Khe Mai
11.6 mm
5 Dương Huy
8.6 mm
6 Vạn Ninh
8.2 mm
7 Tân Sơn
6 mm
8 Chi Lăng
5.2 mm
9 Điềm He
4.6 mm
10 An Biên
4.4 mm
11 Hoành Bồ
4 mm
12 Hồ Khe Cát
2.8 mm
13 Ba Chẽ
2.4 mm
14 Kỳ Thượng
2.2 mm
15 Vàng Danh
2 mm
16 Ba Chẽ PCTT
1.8 mm
17 Than Na Dương
1.6 mm
18 Yên Lập
1.4 mm
19 Lộc Bình
1.2 mm
20 Lương Mông
1.2 mm
21 Hồ Tân Yên
1 mm
22 Hà Lâu
0.6 mm
23 Uông Bí
0.4 mm
24 Khuôn Thần
0.4 mm
25 Đông Triều
0.2 mm
26 Đèo Hạ My
0.2 mm
27 Bằng Cả
0 mm
28 Than Mạo Khê
0 mm
29 Bình Liêu
0 mm
30 Bến Châu
0 mm
31 Hồ Sống Rắn
0 mm
32 Kiên Lao
0 mm
33 Tân Hoa
0 mm
34 Phong Minh
0 mm
35 Mai Sưu
0 mm
Đã sao chép liên kết!