Xã Thiện Tân, tỉnh Lạng Sơn
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Thiện Tân

Thứ Ba, 04/08/2026 - 23:49:09

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 32°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
5km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
98%
US AQI
78

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
23:00
26°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
26°C
%
08:00
27°C
%
09:00
28°C
%
10:00
29°C
%
11:00
30°C
%
12:00
31°C
%
13:00
29°C
%
14:00
26°C
%
15:00
27°C
%
16:00
27°C
%
17:00
27°C
%
18:00
26°C
%
19:00
25°C
%
20:00
26°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
26° | 30°
24.2 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
25° | 31°
24 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
25° | 31°
22.7 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
25° | 33°
5.3 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
25° | 33°
3.3 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
27° | 33°
2.4 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
27° | 34°
6.6 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
27° | 34°
4.8 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
27° | 34°
0.6 mm
Thứ Năm
13/08
Nắng
27° | 35°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
28° | 35°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
26° | 35°
3 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
27° | 34°
2.4 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
27° | 28°
13.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lạng Sơn

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

64 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Kim Anh
96 mm
2 Sóc Sơn
94 mm
3 Xuân Hoà
73.2 mm
4 Hồ Sống Rắn
45.6 mm
5 Trúc Tay
40 mm
6 Nam Hòa
32.2 mm
7 Bình Long
30.4 mm
8 Mai Sưu
30.2 mm
9 Bố Hạ (NT)
29.6 mm
10 Bến Tắm
29.4 mm
11 Than Mạo Khê
28.6 mm
12 Phong Minh
28.4 mm
13 Việt Yên
28.4 mm
14 Đông Triều
27.8 mm
15 Hợp Tiến
27.4 mm
16 Cúc Đường
26 mm
17 Vũ Chấn
26 mm
18 Tràng Xá
25 mm
19 Thần Sa
24.6 mm
20 Bình Gia
24 mm
21 Trại Cau
23.2 mm
22 Đông Anh
23 mm
23 Đình Cả
21.8 mm
24 Cù Vân
21.2 mm
25 Đồng Quang
21.2 mm
26 Bình Sơn
20.8 mm
27 Yên Phong
20.4 mm
28 Kiên Lao
20.2 mm
29 Lương Sơn
19.2 mm
30 Tân Khánh
18.8 mm
31 Sông Công
18.8 mm
32 Chi cục Thủy lợi Bắc Ninh
18.8 mm
33 Bình Văn
18.4 mm
34 Yên Dũng
18 mm
35 Liên Minh
17.4 mm
36 Thượng Nung
16.2 mm
37 Thượng Đình
16 mm
38 Cổ Pháp
15.6 mm
39 Bến Châu
15.2 mm
40 Yên Thế
14.8 mm
41 Cấm Sơn
13.8 mm
42 Phương Giao
12.8 mm
43 La Hiên
12.6 mm
44 Quế Võ PCTT
12.2 mm
45 Khuôn Thần
12.2 mm
46 Gia Bình
11.8 mm
47 Điềm He
11.6 mm
48 Vạn Ninh
11.6 mm
49 Tân Thành
11.6 mm
50 Chi Lăng
11.2 mm
51 Phấn Mễ
10.8 mm
52 Bố Hạ (BĐ)
10.4 mm
53 Yên Phong PCTT
10.2 mm
54 Phú Bình
9.2 mm
55 Than Khánh Hòa
9 mm
56 Dân Tiến
8.4 mm
57 Tiên Du
8.2 mm
58 Phổ Yên
7.4 mm
59 Tân Long
6.8 mm
60 Thị xã Từ Sơn
6.8 mm
61 Lạng Giang
6.4 mm
62 Quế Võ
6 mm
63 Văn Hán
5.4 mm
64 Lương Phú
5.4 mm
65 Bảo Sơn
5.4 mm
66 Xuân Hương
5.2 mm
67 Tân Yên
5.2 mm
68 Hóa Thượng
4.8 mm
69 Yên Lạc PCTT
4.6 mm
70 Thuận Thành
3.8 mm
71 Sông Cầu
2.4 mm
72 Liên Mạc
2.2 mm
73 Đổng Xá
1.8 mm
74 Hà Châu
1.4 mm
75 Thanh Thịnh
1 mm
76 Nghinh Tường
0.6 mm
77 Nông Thịnh
0.6 mm
78 Yên Hân
0.2 mm
79 Na Sầm
0 mm
80 Thanh Mai
0 mm
81 Hòa Mục
0 mm
82 Cống Trạng
0 mm
83 Mai Đình
0 mm
84 Đan Hội
0 mm
85 Suối Nứa
0 mm
86 Đá Ong
0 mm
87 Tân Sơn
0 mm
Đã sao chép liên kết!