Xã Bá Thước, tỉnh Thanh Hóa
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Bá Thước

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 11:52:32

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 36°C
Mưa nhỏ
Gió
1km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
94%
US AQI
52

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
11:00
27°C
%
12:00
28°C
%
13:00
29°C
%
14:00
30°C
%
15:00
30°C
%
16:00
28°C
%
17:00
28°C
%
18:00
27°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
26°C
%
08:00
28°C
%
09:00
29°C
%
10:00
31°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
25° | 30°
8.1 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
25° | 34°
2.6 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
25° | 35°
4.7 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
26° | 35°
8.2 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
26° | 35°
6.9 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
26° | 35°
0.6 mm
Thứ Năm
13/08
Nắng
27° | 35°
1.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Nắng
27° | 36°
3 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
27° | 36°
2.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
26° | 35°
Không mưa
Thứ Hai
17/08
Nhiều mây
27° | 32°
0.6 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
26° | 32°
12.6 mm
Thứ Tư
19/08
Mưa rào
24° | 33°
10.8 mm
Thứ Năm
20/08
Mưa rào
25° | 32°
4.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thanh Hóa

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Nông

Ba Đình

Bát Mọt

Biện Thượng

Bỉm Sơn

phường

Các Sơn

Cẩm Tân

Cẩm Thạch

Cẩm Thủy

Cẩm Tú

Cẩm Vân

Cổ Lũng

Công Chính

Đào Duy Từ

phường

Điền Lư

Điền Quang

Định Hòa

Định Tân

Đồng Lương

Đông Quang

phường

Đông Sơn

phường

Đông Thành

Đông Tiến

phường

Đồng Tiến

Giao An

Hà Long

Hà Trung

Hạc Thành

phường

Hải Bình

phường

Hải Lĩnh

phường

Hàm Rồng

phường

Hậu Lộc

Hiền Kiệt

Hồ Vương

Hoa Lộc

Hóa Quỳ

Hoằng Châu

Hoằng Giang

Hoằng Hóa

Hoằng Lộc

Hoằng Phú

Hoằng Sơn

Hoằng Thanh

Hoằng Tiến

Hoạt Giang

Hồi Xuân

Hợp Tiến

Kiên Thọ

Kim Tân

Lam Sơn

Linh Sơn

Lĩnh Toại

Luận Thành

Lương Sơn

Lưu Vệ

Mậu Lâm

Minh Sơn

Mường Chanh

Mường Lát

Mường Lý

Mường Mìn

Na Mèo

Nam Sầm Sơn

phường

Nam Xuân

Nga An

Nga Sơn

Nga Thắng

Nghi Sơn

phường

Ngọc Lặc

Ngọc Liên

Ngọc Sơn

phường

Ngọc Trạo

Nguyệt Ấn

Nguyệt Viên

phường

Nhi Sơn

Như Thanh

Như Xuân

Nông Cống

Phú Lệ

Phú Xuân

Pù Luông

Pù Nhi

Quan Sơn

Quảng Bình

Quang Chiểu

Quảng Chính

Quảng Ngọc

Quảng Ninh

Quảng Phú

phường

Quang Trung

phường

Quảng Yên

Quý Lộc

Quý Lương

Sầm Sơn

phường

Sao Vàng

Sơn Điện

Sơn Thủy

Tam Chung

Tam Lư

Tam Thanh

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hồ Lâm Danh (xã Lâm Phú, Lang Chánh)
80.8 mm
2 Quan Sơn PCTT
76.6 mm
3 Sơn Hà
73.4 mm
4 Tam Lư
68.2 mm
5 Hồ Trọng
64 mm
6 Thủy điện Suối Tráng
59.2 mm
7 Sơn Lư
55.8 mm
8 Nam Phong
50 mm
9 Cầu Rậm
49.6 mm
10 Trung Thượng
46.8 mm
11 Mường Khến
42.4 mm
12 Kim Tiến
41.2 mm
13 Thành phố Hòa Bình
40 mm
14 Vĩnh Đồng
38.4 mm
15 Yên Khương
37.8 mm
16 Nam Động 2
36.4 mm
17 Cao Phong
35.4 mm
18 Yên Thắng
34.6 mm
19 Nuông Dăm
34.4 mm
20 Thanh Lương
32.6 mm
21 Trung Thành 1
32 mm
22 Tân Lạc
31.4 mm
23 Ban Hàng Đồi
30.6 mm
24 Tiến Sơn
30.4 mm
25 Lũng Vân
28.8 mm
26 Nam Động 1
28.8 mm
27 Km22
28.6 mm
28 Mường Lý
27.4 mm
29 Chiềng Khoa
26.2 mm
30 Yên Thắng
26 mm
31 Thanh Hà
25.6 mm
32 Trung Hạ
24.6 mm
33 Sơn Điện
24.2 mm
34 Trung Thành
24 mm
35 Cao Răm
22.8 mm
36 Tam Văn
21.4 mm
37 Nam Động
20.2 mm
38 Km46
19.8 mm
39 Sơn Thủy
19.4 mm
40 Yên Nhân
19.2 mm
41 Bao La
17.2 mm
42 Hiền Chung
17 mm
43 Xuân Phong
14.4 mm
44 Trung Thành 2
14.2 mm
45 Ba Khan
13.2 mm
46 Thành Sơn
13.2 mm
47 Hiền Kiệt
13.2 mm
48 Trung Sơn 2
13.2 mm
49 Lạc Lương
12.4 mm
50 Thủy điện So Lo 1
12.4 mm
51 Miếu Môn
12.4 mm
52 Hiền Chung
11.8 mm
53 Quý Hòa
9.8 mm
54 Yên Thủy
9.4 mm
55 Lũng Cao
9.4 mm
56 Đồng Bảng
8.8 mm
57 Đoàn Kết
8.6 mm
58 Hồ thủy điện Trung Sơn
8.2 mm
59 Giao An
7.2 mm
60 Trung Sơn 1
7 mm
61 Thủy điện Miền Đồi
6.6 mm
62 Yên Trị
5.4 mm
63 Cổ Lũng
5.2 mm
64 Thạch Lâm
5 mm
65 Thủy điện Định Cư
4.8 mm
66 Trung Xuân
4.6 mm
67 Lương Sơn
4.2 mm
68 Độc Lập
3.2 mm
69 Kỳ Tân 1
3.2 mm
70 Mường Ngoại
3.2 mm
71 Hồ Vũng Sú (xã Thành Minh, Thạch Thành)
2.8 mm
72 Lương Trung
2.8 mm
73 Đồng Lương
2.8 mm
74 Cẩm Liên 2
2.8 mm
75 BQL Ngọc Sơn
2.4 mm
76 Sông Luồng
2.4 mm
77 Kim Tân
2 mm
78 Phú Sơn 2
1.8 mm
79 Hồ Hón Chè
1.4 mm
80 Thanh Xuân
1.4 mm
81 Thiết Kế
1.2 mm
82 Thành Hưng
1.2 mm
83 Hồ Đồng Mực (xã Vĩnh Hùng, Vĩnh Lộc)
0.8 mm
84 Sông Luồng
0.8 mm
85 Hồ Bồ Kết (xã Cẩm Tân, Cẩm Thủy)
0.6 mm
86 Yên Định
0.6 mm
87 Phú Sơn 1
0.6 mm
88 Cẩm Tâm
0.3 mm
89 Thủy văn Lý Nhân
0.3 mm
90 Lộc Thịnh
0.2 mm
91 Phú Lệ 1
0.2 mm
92 Cẩm Liên 1
0.2 mm
93 Tân Xuân
0 mm
94 Hồ Cạn Thượng
0 mm
95 Cao Sơn
0 mm
96 Quan Sơn
0 mm
97 Phú Xuân
0 mm
98 Hạ Trung
0 mm
99 Tam Thanh
0 mm
100 Tu Lý
0 mm
Đã sao chép liên kết!