Xã Bắc Sơn, tỉnh Lạng Sơn
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Bắc Sơn

Chủ Nhật, 02/08/2026 - 20:10:54

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 29°C
Có mây rải rác
Gió
5km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
98%
US AQI
89

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
23°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
24°C
%
08:00
26°C
%
09:00
27°C
%
10:00
29°C
%
11:00
28°C
%
12:00
31°C
%
13:00
27°C
%
14:00
25°C
%
15:00
27°C
%
16:00
28°C
%
17:00
26°C
%
18:00
26°C
%
19:00
24°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
02/08
Có mưa
22° | 30°
4.4 mm
Thứ Hai
03/08
Có mưa
23° | 31°
19.4 mm
Thứ Ba
04/08
Có mưa
23° | 30°
11.8 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
23° | 28°
11.5 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
23° | 29°
3.9 mm
Thứ Sáu
07/08
Nắng
23° | 32°
1.2 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
24° | 33°
3 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
25° | 35°
0.6 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
26° | 36°
9.4 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
23° | 26°
28.8 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
23° | 29°
28.4 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
23° | 30°
5.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
23° | 28°
16.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
23° | 27°
19.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lạng Sơn

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

64 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Vũ Loan
50.4 mm
2 Hiệp Lực
33.8 mm
3 Lục Bình
29.8 mm
4 Phủ Thông
28.2 mm
5 Điềm He
19 mm
6 Chi cục thủy lợi
18.2 mm
7 Kim Hỷ
16.2 mm
8 Vũ Loan 2
14.8 mm
9 Nghinh Tường
12.2 mm
10 Vũ Muộn
10.8 mm
11 Vũ Loan 1
6.6 mm
12 Hòa Mục
6.4 mm
13 Chi Lăng
6 mm
14 Bình Gia
5.8 mm
15 Lương Thượng
5.2 mm
16 Na Sầm
4.6 mm
17 Thượng Quan PCTT
4.4 mm
18 Bình Văn
4.4 mm
19 Thượng Quan
4.2 mm
20 Lương Thượng
4.2 mm
21 Nà Phặc
4 mm
22 Thần Sa
3.6 mm
23 Vạn Ninh
3 mm
24 Sông Công
2.8 mm
25 Yên Lạc
2.8 mm
26 Yên Hân
2.2 mm
27 Đổng Xá
2.2 mm
28 Vũ Chấn
2 mm
29 Hảo Nghĩa
1.6 mm
30 Khuôn Thần
1.4 mm
31 Phương Giao
1.2 mm
32 Cấm Sơn
0.6 mm
33 Bình Long
0.6 mm
34 Cẩm Giàng
0.6 mm
35 Dân Tiến
0.4 mm
36 Đình Cả
0.4 mm
37 Tân Sơn
0.4 mm
38 Cúc Đường
0.2 mm
39 Mỹ Thanh
0.2 mm
40 Côn Minh
0 mm
41 Lương Sơn
0 mm
42 Hóa Thượng
0 mm
43 Thượng Đình
0 mm
44 Thượng Nung
0 mm
45 Liên Minh
0 mm
46 Tân Long
0 mm
47 Nam Hòa
0 mm
48 Hợp Tiến
0 mm
49 Tân Khánh
0 mm
50 Trại Cau
0 mm
51 Sông Cầu
0 mm
52 Văn Hán
0 mm
53 Đồng Quang
0 mm
54 Tràng Xá
0 mm
55 Lương Phú
0 mm
56 Tân Thành
0 mm
57 Phổ Yên
0 mm
58 Phú Bình
0 mm
59 La Hiên
0 mm
60 Tân Sơn
0 mm
61 Đá Ong
0 mm
62 Yên Thế
0 mm
63 Bố Hạ (BĐ)
0 mm
64 Bố Hạ (NT)
0 mm
Đã sao chép liên kết!