Xã Bình Gia, tỉnh Lạng Sơn
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Bình Gia

Thứ Bảy, 08/08/2026 - 14:35:19

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
33°C
Cảm giác như: 38°C
Trời nắng nhẹ, ít mây
Gió
8km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
57%
US AQI
89

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
14:00
33°C
%
15:00
33°C
%
16:00
32°C
%
17:00
30°C
%
18:00
28°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
25°C
%
07:00
26°C
%
08:00
28°C
%
09:00
30°C
%
10:00
31°C
%
11:00
32°C
%
12:00
33°C
%
13:00
33°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
24° | 33°
3.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
24° | 33°
7.9 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
24° | 33°
5.5 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
24° | 36°
1.4 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
24° | 35°
6.3 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
25° | 33°
6.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
24° | 31°
4.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
24° | 33°
1.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
24° | 33°
8.4 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
23° | 27°
23.8 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
24° | 28°
6.8 mm
Thứ Tư
19/08
Nhiều mây
24° | 33°
1.8 mm
Thứ Năm
20/08
Nhiều mây
24° | 33°
1.2 mm
Thứ Sáu
21/08
Mưa rào
24° | 26°
6.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lạng Sơn

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

64 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Bình Long
27.6 mm
2 Vũ Loan 1
24.4 mm
3 Vũ Loan
24 mm
4 Vũ Loan 2
23.8 mm
5 Nghinh Tường
21.4 mm
6 Đức Long
19 mm
7 Đổng Xá
18.2 mm
8 Bình Văn
17.2 mm
9 Yên Lạc
17.2 mm
10 Phương Giao
15.4 mm
11 Yên Hân
15.2 mm
12 Tân Thành
14.2 mm
13 Lương Thượng
13.4 mm
14 Tràng Xá
12 mm
15 Bình Gia
11 mm
16 Thượng Nung
10.4 mm
17 Thạch An
9 mm
18 Lương Thượng
8.6 mm
19 Kim Hỷ
8 mm
20 Vũ Chấn
6.4 mm
21 Dân Tiến
6.2 mm
22 Hảo Nghĩa
5.4 mm
23 Đình Cả
5.2 mm
24 Nam Hòa
4.6 mm
25 Thần Sa
4.6 mm
26 Cẩm Giàng
4.4 mm
27 Liên Minh
3.8 mm
28 Thượng Đình
3.6 mm
29 Vũ Muộn
3.4 mm
30 Côn Minh
3.2 mm
31 Hợp Tiến
2.8 mm
32 Thượng Quan PCTT
2.4 mm
33 Tân Khánh
2.4 mm
34 Thượng Quan
2 mm
35 Cấm Sơn
1.8 mm
36 Nà Phặc
1.4 mm
37 Lương Sơn
1.2 mm
38 Điềm He
1.2 mm
39 Văn Hán
1.2 mm
40 Hiệp Lực
0.6 mm
41 Phủ Thông
0.6 mm
42 Đức Vân
0.4 mm
43 Trại Cau
0.4 mm
44 La Hiên
0.4 mm
45 Tân Sơn
0.4 mm
46 Vạn Ninh
0.2 mm
47 Cúc Đường
0 mm
48 Na Sầm
0 mm
49 Chi Lăng
0 mm
50 Mỹ Thanh
0 mm
51 Đá Ong
0 mm
52 Tân Sơn
0 mm
Đã sao chép liên kết!