Xã Chi Lăng, tỉnh Lạng Sơn
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Chi Lăng

Thứ Tư, 05/08/2026 - 13:50:35

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 34°C
Mưa nhỏ
Gió
6km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
95%
US AQI
78

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
13:00
27°C
%
14:00
27°C
%
15:00
27°C
%
16:00
27°C
%
17:00
27°C
%
18:00
27°C
%
19:00
27°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
26°C
%
08:00
27°C
%
09:00
29°C
%
10:00
30°C
%
11:00
30°C
%
12:00
30°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
26° | 31°
21.8 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 30°
22.5 mm
Thứ Sáu
07/08
Nhiều mây
25° | 33°
1.6 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
25° | 35°
7.1 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
26° | 33°
8.1 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
26° | 35°
3.6 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
27° | 31°
6.4 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
27° | 34°
0.8 mm
Thứ Năm
13/08
Nắng
27° | 34°
1.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
27° | 33°
0.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
27° | 28°
18 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
26° | 28°
16 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
26° | 28°
17 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
26° | 33°
3.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lạng Sơn

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

64 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Trúc Tay
41 mm
2 Đèo Hạ My
36.4 mm
3 Bến Châu
32.6 mm
4 Bình Long
31.2 mm
5 Mai Sưu
30.8 mm
6 Phong Minh
30 mm
7 Bến Tắm
29.6 mm
8 Bố Hạ (NT)
29.6 mm
9 Việt Yên
29.4 mm
10 Tràng Xá
25.6 mm
11 Lương Mông
25.2 mm
12 Bình Gia
24.2 mm
13 Đình Cả
22 mm
14 Kiên Lao
21.4 mm
15 Khuôn Thần
19.4 mm
16 Liên Minh
18 mm
17 Yên Dũng
18 mm
18 Quế Võ PCTT
17 mm
19 Yên Thế
16 mm
20 Cổ Pháp
15.6 mm
21 Cấm Sơn
15.4 mm
22 Chi cục Thủy lợi Bắc Ninh
14.2 mm
23 Lộc Bình
13.6 mm
24 Phương Giao
13 mm
25 Vạn Ninh
12.8 mm
26 Điềm He
11.8 mm
27 Chi Lăng
11.2 mm
28 Bố Hạ (BĐ)
10.8 mm
29 Bảo Sơn
9.6 mm
30 Dân Tiến
8.8 mm
31 Quế Võ
8.6 mm
32 Tân Yên
8 mm
33 Lạng Giang
6.4 mm
34 Xuân Hương
5.2 mm
35 Than Na Dương
3.4 mm
36 Nghinh Tường
1.2 mm
37 Hảo Nghĩa
1 mm
38 Tân Sơn
0.4 mm
39 Na Sầm
0 mm
40 Cống Trạng
0 mm
41 Tân Hoa
0 mm
42 Đan Hội
0 mm
43 Suối Nứa
0 mm
44 Đá Ong
0 mm
Đã sao chép liên kết!